Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
1. Jenny has a small purple bag.
(Jenny có một chiếc túi nhỏ màu tím.)
2. Lisa and Jake are in the bathroom.
(Lisa và Jake đang ở trong phòng tắm.)
3. Jake has a new orange suitcase.
(Jake có một chiếc vali màu cam mới.)
4. Jenny and Fred's passports are in Fred's bag.
(Hộ chiếu của Jenny và Fred nằm trong túi của Fred.)
1: fastest
2: eco-friendly
3: fast
4: online
5: quickly
1. The fastest way to travel from Ho Chi Minh City to Hanoi is flying.
(Cách nhanh nhất để đi từ Thành phố Hồ Chí Minh đến Hà Nội là bay.)
2. Some cities have eco-friendly buses.
(Một số thành phố có xe buýt thân thiện với môi trường.)
3. The trains are often not as fast as the buses.
(Các chuyến tàu thường không nhanh bằng xe buýt.)
4. You can buy tickets for planes, buses, and trains online.
(Bạn có thể mua vé máy bay, xe buýt và xe lửa trực tuyến.)
5. Taxis are a great way to get around a city quickly.
(Taxi là một cách tuyệt vời để đi vòng quanh thành phố một cách nhanh chóng.)
1. Jason and his cousins are going to the theater on Saturday.
(Jason và anh họ sẽ đến rạp chiếu phim vào thứ Bảy.)
2. The bowling alley opens at 10 a.m.
(Sân chơi bowling mở lúc 10h sáng.)
3. What time are we meeting Sofia tomorrow?
(Thời gian chúng ta gặp Sofia vào ngày mai là bao giờ?)
4. My brother has a collection of soccer stickers.
(Anh trai tôi có một bộ nhãn dán bóng đá.)
5. My friends are playing basketball this evening.
(Bạn tôi sẽ chơi bóng rổ tối nay.)
2. My sister has to write a book report. It's for her English class.
3. Ellen doesn't have to give her presentation tomorrow. The teacher allowed her to do it next week.
4. Stephen and Jane have to study for their test. They need to get good grades.
5. He hasn't to work in a group for this project. He can work on his own.
1. Janet lost her wallet.
(Janet bị mất ví.)
2. Her mom gave her some more money.
(Mẹ cô ấy cho cô ấy thêm một ít tiền.)
3. She bought some sounvenirs in a big department store.
(Cô ấy đã mua một số món quà lưu niệm trong một cửa hàng bách hóa lớn.)
4. Peter had a trip to New York.
(Peter đã có một chuyến đi đến New York.)
5. Central Park was really beautiful.
(Công viên Trung tâm thực sự rất đẹp.)
1. Côn trùng chiên is one of the _strangest_ foods in Ho Chi Minh City.
2. Some _insects_taste like fish.
3. The insects are very __crunchy__.
4. We often eat côn trùng chiên from a __bowl_.
5. The insects are not only tasty, but they are _healthy__too.
1. strangest | 2. insects | 3. crunchy | 4. bowl | 5. healthy |
1. Côn trùng chiên is one of the strangest foods in Ho Chi Minh City.
(Côn trùng chiên là một trong những món ăn lạ nhất ở Thành phố Hồ Chí Minh.)
2. Some insects taste like fish.
(Một số côn trùng có vị như cá.)
3. The insects are very crunchy.
(Côn trùng rất giòn.)
4. We often eat côn trùng chiên from a bowl.
(Chúng tôi thường ăn côn trùng chiên từ một cái bát.)
5. The insects are not only tasty, but they are healthy too.
(Các loại côn trùng không chỉ ngon mà còn rất tốt cho sức khỏe.)
1. A
How does Lan often go to school? - By bicycle.
(Bạn Lan thường đến trường như thế nào? - Bằng xe đạp.)
Giải thích:
Mark: ...By the way, do you cycle to school too?
(...À này, bạn có đạp xe đến trường không?)
Lan: Yes, but sometimes my mum takes me on her motorbike.
(Có, nhưng thỉnh thoảng mẹ mình chở bằng xe máy của bà ấy.)
2. B
It normally takes Lan ten minutes to get to school.
(Lan thường mất mười phút để đến trường.)
Giải thích: Lan: About 10 minutes. (Khoảng 10 phút.)
3. C
Lan and Mark agree to go cycling at the weekend.
(Lan và Mark đồng ý đi xe đạp vào cuối tuần.)
Giải thích: Mark: Hey, how about going cycling round the lake this Sunday?
(Này, cùng đi đạp xe quanh hồ vào Chủ nhật tuần này thì sao?)
1. Binh Minh Lower Secondary School is for gifted students in the city.
(Trường THCS Bình Minh dành cho học sinh năng khiếu thành phố.)
2. Our midterm test usually covers the first three units.
(Bài kiểm tra giữa kỳ của chúng tôi thường bao gồm ba bài đầu tiên.)
3. Students in my school take part in many outdoor activities during the school year.
(Học sinh trường tôi tham gia nhiều hoạt động ngoài trời trong năm học.)
4. Our school has a lot of modern school facilities.
(Trường chúng tôi có rất nhiều cơ sở vật chất trường học hiện đại.)
5. In order to study at Quoc Hoc - Hue, you have to pass an entrance exam.
(Để học tại trường Quốc Học – Huế, bạn phải vượt qua một kỳ thi đầu vào.)
Hi Sam,
Thanks for your email and it was great to hear from you. What are you going to do this Sunday?
I went camping in Vung Tau with my class. And now I’m lying in bed because I had an accident by the sea yesterday. When I was swimming, suddenly some rip currents quickly pulled me out to sea. I was underwater, so I nearly drowned. My friends called the beach lifeguards and they rescued me. I felt really scared. But I’m better now.
Write me soon,
Alice.
Tạm dịch:
Chào Sam,
Cảm ơn email của bạn và thật vui khi được nghe từ bạn. Chủ nhật này bạn định làm gì?
Mình cùng lớp đi cắm trại ở Vũng Tàu. Và bây giờ tôi đang nằm trên giường vì tôi bị tai nạn trên biển ngày hôm qua. Khi tôi đang bơi, đột nhiên một số dòng nước xiết nhanh chóng kéo tôi ra biển. Tôi ở dưới nước nên suýt chết đuối. Bạn bè của tôi đã gọi nhân viên cứu hộ bãi biển và họ đã giải cứu tôi. Tôi cảm thấy thực sự sợ hãi. Nhưng tôi đã tốt hơn bây giờ.
Hồi đáp cho tôi sớm nhé,
Alice.
1. Science project
2. Math test
3. Saturday
4. Give a presentation
5. Sunday
1. Alan has to finish his science project after school.
(Alan phải hoàn thành dự án khoa học của mình sau giờ học.)
2. Alan has to study for a math test on Thursday.
(Alan phải học cho bài kiểm tra toán vào thứ Năm.)
3. Alan is going bowling on Saturday.
(Alan sẽ đi chơi bowling vào thứ Bảy.)
4. Lucy has to give a preserntation on Saturday.
(Lucy phải thuyết trình vào thứ Bảy.)
5. They agree to go out on Sunday.
(Họ đồng ý đi chơi vào Chủ nhật.)