Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
1. listen to music (nghe nhạc)
2. go online (lên mạng)
3. bake cakes (nướng bánh)
4. meet friends (gặp bạn bè)
5. paint a picture (vẽ tranh)
6. write stories (viết truyện)
7. do sport (tập thể thao)
8. go dancing (đi khiêu vũ)
9. watch TV (xem tivi)
A: Where are you going? (Bạn sẽ đi đâu?)
B: I’m going to London. (Tôi sẽ đi Luân Đôn.)
A: Where are you going to stay? (Bạn sẽ ở đâu?)
B: I’m going to stay at the Ritz Hotel. (Tôi sẽ ở khách sạn Ritz.)
A: What are you going to do? (Bạn sẽ làm gì?)
B: I’m going to visit British Museum. (Tôi sẽ đi thăm bảo tàng Anh.)
A: What are you going to eat? (Bạn sẽ ăn gì?)
B: I’m going to eat fish and chips. (Tôi sẽ ăn cá và khoai tây chiên.)
Destination (điểm đến) | Means of transport (phương tiện) | Duration (Khoảng thời gian) | Fares (Giá vé) |
Beach (bãi biển) | Car (xe hơi) | 2 hours (2 tiếng) | 100.000 dong |
1 - d: solar energy – the sun
(năng lượng mặt trời – mặt trời)
2 - c: wind energy – wind
(năng lượng gió – gió)
3 - a: hydro energy – water
(năng lượng thủy điện – nước)
4 - b: nuclear energy – nuclear
(năng lượng hạt nhân – hạt nhân nguyên tử)
Flight number: VN 1080
Departure time: 10h00
Termical: 1
Gate: 34
Ranks in Asia (Thứ hạng ở Châu Á) | EPI score (Điểm EPI) | Countries (Quốc gia) |
1 | 611 | Singapore |
2 | 562 | The Philippines |
13 | 473 | Việt Nam |
1. dull (adj) = not interesting or exciting
(buồn tẻ = không thú vị hoặc không hấp dẫn)
2. violent (adj) = containing lots of fighting and killing
(bạo lực = có chứa nhiều sự đánh đấm và giết chóc)
3. confusing (adj) = difficult to understand, not clear
(khó hiểu = khó để có thể hiểu, không rõ ràng)
4. shocking (adj) = very surprising and difficult to believe
(sốc = rất ngạc nhiên và khó có thể tin được)
5. enjoyable (adj) = giving pleasure
(thú vị = đem lại niềm vui)




Shopping/Food
(Mua sắm/ Đồ ăn)
Travel/Hotel
(Du lịch/ khách sạn)
Meeting people
(Gặp gỡ mọi người)
Problems
(Vấn đề)
Learn english about food.
(học tiếng Anh về chủ đề đồ ăn.)
Order by english at restaurant.
(Gọi món bằng tiếng Anh ở nhà hàng.)
make a reservation at hotel by english.
(đặt phòng trong khách sạn.)
Chat with english people.
(nói chuyện với người Anh/ nói tiếng Anh.)
Don’t understand.
(chưa hiểu được hết ý.)