b. Look at the map and circle the correct words.

(Nhìn bản đồ và khoanh từ...">

K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

9 tháng 10 2023

1. next to

2. behind

3. opposite

4. in front of

5. next to

9 tháng 10 2023

1. Let's meet at the café next to the movie theater. 

(Chúng ta hãy gặp nhau ở quán cà phê cạnh rạp chiếu phim.)

2. The bookstore is behind the café. 

(Hiệu sách ở phía sau quán cà phê.)

3. Do you want to meet at the market opposite the movie theater? 

(Bạn có muốn gặp ở chợ đối diện rạp chiếu phim không?)

4. The clothing store is in front of the ice cream store. 

(Cửa hàng quần áo ở trước quán kem.)

5. I often go running in the park next to the market.

(Tôi thường chạy đến công viên cạnh chợ.)

9 tháng 10 2023

Chọn đáp án 3. The owner of a Wowscoot (chủ của một chiếc xe Wowscoot)

Giải thích: đoạn văn chủ yếu nói về cảm nhận và ý kiến của tác giả sau khi đã sử dụng xe Wowscoot và muốn trẻ con trong thành phố của anh ấy nên sử dụng chiếc xe.

9 tháng 10 2023

Tạm dịch:

Tôi tin xe Wowscoot là phương tiện tốt nhất cho trẻ con trong thành phố tôi. Xe Wowscoot là cách thuận tiện nhất để đi xung quanh thành phố. Nó dễ để mang theo vì tôi có thể cho nó vào ba lô. Phần tốt nhất của xe Wowscoot là bản đồ điện tử. Khi đi đến nhiều địa điểm khác nhau, tôi chỉ cần nói nó biết địa chỉ và nó sẽ chỉ đường. Trẻ con sẽ không phải lo lắng về việc bị lạc. Chúng có thể còn thích đi xe đó. Tất cả những đứa trẻ trong thành phố cần có một chiếc xe Wowscoot.

Tony Thompson

10 tháng 10 2023

2. Highdale gets less energy from coal than Hambry.

(Highdale nhận được ít năng lượng từ than hơn Hambry.)

3. Highdale gets 40% more solar power than Wintertown.

(Highdale nhận được năng lượng mặt trời nhiều hơn 40% so với Wintertown.)

4. Hambry gets more energy from coal than Highdale.

(Hambry nhận được nhiều năng lượng từ than hơn Highdale.)

5. Wintertown gets more energy from hydropower than Hambry.

(Wintertown nhận được nhiều năng lượng từ thủy điện hơn Hambry.)

6. Wintertown and Hambry get less energy from oil than Highdale.

(Wintertown và Hambry nhận được ít năng lượng từ dầu hơn Highdale.)

9 tháng 10 2023

1 - d: oil (n): dầu

2 - a: wind energy (n.ph): năng lượng gió

3 - b: coal (n): than đá

4 - c: natural gas (n.ph): khí ga tự nhiên

8 tháng 10 2023

1. The full name of the school is Hung Vuong Lower Secondary School.

(Tên đầy đủ của trường là Trường THCS Hùng Vương.)

2. It is at 120, Hung Vuong Street.

(Trường ở 120 đường Hùng Vương.)

3. The students are hard-working and intelligent.

(Học sinh chăm chỉ và thông minh.)

4. It has 20 classrooms, one library, 2 computer rooms, one gym and one garden.

(Trường có 20 phòng học, một thư viện, 2 phòng máy tính, một phòng tập thể dục và một khu vườn.)

9 tháng 10 2023

There is a box of milk. Put the box of milk in the fridge.

(Có 1 hộp sữa. Để hộp sữa vào tủ lạnh.)

There is a bunch of bananas. Put the bunch of bananas on the table.

(Có 1 nải chuối. Để nải chuối vào trên bàn.)

There is a box of chocolates. Put the box of chocolates in the fridge.

(Có 1 hộp socola. Để hộp socola vào tủ lạnh.)

There is a stick of butter. Put the stick of butter in the fridge.

(Có 1 thanh bơ. Để thanh bơ vào tủ lạnh.)

9 tháng 10 2023

2. She is really disappointed because she got an F on her history essay.

(Cô ấy thực sự thất vọng vì đã đạt F bài luận lịch sử.)

3. He is really surprised because he got an A on his English test.

(Anh ấy thực sự ngạc nhiên vì đạt A bài kiểm tra Tiếng anh)

4. She is so annoyed because her computer is slow.

(Cô ấy khá khó chịu vì máy tính chậm.) 

9 tháng 10 2023

They are unicycle and balanced electric board.

(Chúng là xe điện một bánh và xe điện cân bằng.)

9 tháng 10 2023

Đáp án: C

This text is about traffic rules.

(Văn bản nói về luật giao thông.)

Giải thích: The text mentions some rules for pedestrians, cyclists and passengers when participating in traffic.

(Văn bản đề cập đến một số quy định đối với người đi bộ, đi xe đạp và hành khách khi tham gia giao thông.)

14 tháng 2 2023

4.

A. pancake

B. sandwich

C. cupboard

D. dessert 

5.

A. banana

B. tomato

C. hamburger

D. spaghetti 

6.

A. vegetable

B. tablespoon

C. hamburger

D. potato

9 tháng 10 2023

4 - D

5 - C

6 - D

4. D

A. pancake /ˈpænkeɪk/

B. sandwich /ˈsænwɪtʃ/

C. cupboard /ˈkʌbəd/

D. dessert /dɪˈzɜːt/

Phương án D trọng âm 2, các phương án còn lại trọng âm 1.

5. C

A. banana /bəˈnɑːnə/

B. tomato /təˈmɑːtəʊ/

C. hamburger /ˈhæmbɜːɡə(r)/

D. spaghetti /spəˈɡeti/

Phương án C trọng âm 1, các phương án còn lại trọng âm 2.

6. D

A. vegetable /ˈvedʒtəbl/

B. tablespoon /ˈteɪblspuːn/

C. hamburger /ˈhæmbɜːɡə(r)/

D. potato /pəˈteɪtəʊ/

Phương án D trọng âm 2, các phương án còn lại trọng âm 1.