K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

10 tháng 1 2024

1. What shape is it?

(Nó là hình gì vậy?)

It’s a circle.

(Nó là hình tròn.)

That’s right.

(Đúng rồi.)

10 tháng 1 2024

2. What shape is it?

(Nó là hình gì vậy?)

It’s a rectangle.

(Nó là hình chữ nhật.)

10 tháng 1 2024

3. What shape is it?

(Nó là hình gì vậy?)

It’s a triangle.

(Nó là hình tam giác.)

Very good!, Sue.

(Giỏi lắm! Sue.)

10 tháng 1 2024

1. How many triangles are there?

(Có bao nhiêu hình tam giác?)

Eleven triangles.

(11 hình tam giác.)

10 tháng 1 2024

2. How many rectangles are there?

(Có bao nhiêu hình tam giác?)

Fourteen rectangles.

(14 hình chữ nhật.)

10 tháng 1 2024

1.

- Hello, everyone. 

(Chào mọi người.)

- Hello teacher.

(Chào cô ạ.)

- Tom, open your book!

(Tom mở sách ra!)

- Yes, Teacher.

(Vâng, cô ạ.)

10 tháng 1 2024

2.

- How many books?

(Có bao nhiêu quyển sách?)

- I know, I know.

(Con biết, con biết.)

- Hands up.

(Giơ tay nào.)

- Yes, John. 

(Mời, John.)

- Correct.

(Chính xác.)

10 tháng 1 2024

1. open your book

(mở sách ra)

2. close your book

(đóng sách lại)

3. hands up

(giơ tay lên)

4. hands down

(bỏ tay xuống)

10 tháng 1 2024

- Where are you from?

(Bạn từ đâu đến?)

- I’m from Ha Noi.

(Tôi đến từ Hà Nội.)

10 tháng 1 2024

-Where are you from?

(Bạn từ đâu đến?)

I’m from Hai Phong.

(Tôi đến từ Hải Phòng.)

-Where are you from?

(Bạn từ đâu đến?)

I’m from Ha Noi.

(Tôi đến từ Hà Nội.)

-Where are you from?

(Bạn từ đâu đến?)

I’m from Nha Trang.

(Tôi đến từ Nha Trang.)

-Where are you from?

(Bạn từ đâu đến?)

I’m from Đa Nang.

(Tôi đến từ Đà Nẵng.)

-Where are you from?

(Bạn từ đâu đến?)

I’m from Hue.

(Tôi đến từ Huế)

-Where are you from?

(Bạn từ đâu đến?)

I’m from Ho Chi Minh city.

(Tôi đến từ thành phố Hồ Chí Minh.)

-Where are you from?

(Bạn từ đâu đến?)

I’m from Da Lat.

(Tôi đến từ Đà Lạt.)

10 tháng 1 2024

circle: hình tròn

square: hình vuông

rectangle: hình chữ nhật

triangle: hình tam giác

10 tháng 1 2024

duck: con vịt

goat: con dê

pig: con heo

cow: con bò

10 tháng 1 2024

Học sinh tự thực hiện.

10 tháng 1 2024

1. Open your book!

(Mở sách ra!)

2. Close your book!

(Đóng sách lại!)

3. Stand up!

(Đứng lên!)

10 tháng 1 2024

4. Sit down!

(Ngồi xuống!)

5. Hands up!

(Giơ tay lên!)

6. Hands down!

(Bỏ tay xuống!)

10 tháng 1 2024

one: 1

two: 2

three: 3

four: 4

five: 5

six: 6

seven: 7

eight: 8

nine: 9

ten: 10