Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Yes, we did. / No, we didn't.
(Vâng, chúng tôi chọn giống nhau./ Không, chúng tôi không chọn giống nhau.)
No, we didn’t. We chose different movies. My pair chose Robot world but the other pair chose Bull fight.
(Không, chúng tôi không chọn giống nhau. Chúng tôi đã chọn phim khác nhau. Cặp của tôi chọn Robot world, nhưng cặp kia lại chọn Bull fight.)
No, we didn’t. We chose different activities.
(Không. Chúng tôi đã chọn những hoạt động khác nhau.)
- It is Seoul.
- It’s in Korea.
- I can go there from Viet Nam by plane.
- The weather is very different among for seasons. The most pleasant seasons for most people in the city are spring and autumn, when azure skies and comfortable temperatures are typical.
- I’d to discover Lotte World, buy cosmetics at Myeongdong, explore Bukchon Hanok Village, catch the guard changing ceremony at Gyeongbokgung Palace, ride the world’s steepest wooden roller coaster at Everland, take the cable car up Mount Namsan, indulge in delicious street food, have a photo-shoot at Common Ground, buy traditional souvenirs at Insadong.
Tạm dịch:
- Đó là Seoul.
- Nó ở Hàn Quốc.
- Tôi có thể đến đó từ Việt Nam bằng máy bay.
- Thời tiết rất khác nhau giữa các mùa. Các mùa dễ chịu nhất đối với hầu hết mọi người trong thành phố là mùa xuân và mùa thu, khi bầu trời trong xanh và nhiệt độ dễ chịu là đặc trưng.
- Tôi muốn khám phá Lotte World, mua mỹ phẩm ở Myeongdong, khám phá làng Bukchon Hanok, đón lễ đổi gác ở Cung điện Gyeongbokgung, đi tàu lượn siêu tốc bằng gỗ dốc nhất thế giới tại Everland, đi cáp treo lên Núi Namsan, thưởng thức những con phố ngon đồ ăn, chụp ảnh tại Common Ground, mua quà lưu niệm truyền thống tại Insadong.
Tạm dịch:
Hôm nay có một triển lãm robot quốc tế tại Hà Nội. Mọi người có thể thấy nhiều loại robot ở đó.
Robot gia đình rất hữu ích cho công việc nội trợ. Họ có thể làm hầu hết các công việc nhà: nấu ăn, dọn dẹp nhà cửa, giặt giũ, ủi quần áo.
Robot giáo viên là sự lựa chọn tốt nhất cho trẻ em. Họ có thể giúp họ học tập. Họ có thể dạy chúng tiếng Anh, văn học, toán học và các môn học khác. Họ cũng có thể giúp trẻ em cải thiện khả năng phát âm tiếng Anh của mình.
Mọi người cũng quan tâm đến các loại robot khác tại triển lãm. Robot công nhân có thể xây nhà và di chuyển những thứ nặng nhọc: robot bác sĩ có thể chăm sóc người bệnh và robot vũ trụ có thể xây dựng các trạm vũ trụ trên Mặt trăng và trên các hành tinh.
A: What are you going to do for your vacation?
(Bạn định làm gì cho kỳ nghỉ của mình?)
B: I’ll going to visit the Statue of Liberty.
(Tôi sẽ đi tham quan Tượng Nữ thần Tự do.)
A: What else will you do?
(Bạn sẽ làm gì khác?)
B: If I have time, I will go to Branca Tower.
(Nếu có thời gian, tôi sẽ đến Tháp Branca.)
A: What will you do if the weather’s hot?
(Bạn sẽ làm gì nếu thời tiết nóng?)
B: If the weather’s hot, I’ll go to an ice cream store.
(Nếu thời tiết nóng, tôi sẽ đi đến một cửa hàng kem.)
1. Because there is no gravity in space.
2. They use soap, wet towel and special toilet.
3. They eat dried food in bags.
4. Because they don’t float in space.
5. The first Vietnamese person to go to space was Phạm Tuân.

Lời giải chi tiết:
Items to bring (Đồ vật mang theo)
Reasons (Lý do)
comic books (truyện tranh)
have something to read (có gì đó để đọc)
tent (cái lều)
have somewhere to stay (có nơi để nghỉ chân)
towel (khăn tắm)
clean face and hands (lau mặt và tay)
pillow (cái gối)
put our head on when sleeping (gối đầu khi ngủ)
food (thức ăn)
have something to eat (có gì đó để ăn)