K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

9 tháng 10 2023

1. He's wearing a large white T-shirt. 

(Anh ấy đang mặc một chiếc áo phông trắng rộng.)

2. He wants to buy a large new orange suitcase. 

(Anh ấy muốn mua một chiếc vali lớn màu cam mới.)

3. Mine is a small new dark blue  bag. 

(Của tôi là một chiếc túi nhỏ màu xanh đậm mới.)

4. She's carrying a small old brown backpack. 

(Cô ấy đang mang một chiếc ba lô nhỏ màu nâu cũ.)

5. I have a medium-sized old dark red suitcase. 

(Tôi có một chiếc vali cũ màu đỏ sẫm cỡ vừa.)

6. Mine is the small old yellow handbag.

(Của tôi là chiếc túi xách nhỏ cũ màu vàng.)

9 tháng 10 2023
2. your / on3. in / his4. Her / at

5. Their / in

1. Mary and I are having a CD listening party at our house on Friday night. 

(Mary và tôi đang tổ chức một bữa tiệc nghe CD tại nhà của chúng tôi vào tối thứ Sáu.)

2. I know Tom Barley is your favorite reggae artist. Did you buy his new CD? He released it in March. 

(Tôi biết Tom Barley là nghệ sĩ reggae yêu thích của bạn. Bạn đã mua CD mới của anh ấy chưa? Anh ấy đã phát hành nó vào tháng Ba.)

3. John loves going to outdoor concerts in the fall. It's his favorite season.

(John rất thích đến các buổi hòa nhạc ngoài trời vào mùa thu. Đó là mùa yêu thích của anh ấy.)

4. Are you going to watch Jane Jackson's performance? Her concert is on TV at 5 p.m. 

(Bạn có định xem buổi biểu diễn của Jane Jackson không? Buổi biểu diễn của cô ấy được chiếu trên TV lúc 5 giờ chiều.)

5. I love the Big Blues Traveling Band. Their music festival in 2019 was incredible.

(Tôi yêu Big Blues Traveling Band. Lễ hội âm nhạc của họ vào năm 2019 thật không thể tin được.)

12 tháng 2 2023

2: fast

3: convenient

4: spacious

5: economical

6: wonderful

9 tháng 10 2023

2. My suitcase is as big as yours.

(Va-li của tôi to bằng cái của bạn.) 

3. Your sunglasses are as expensive as mine.

(Kính râm của tôi đắt bằng cái của bạn.)

4. Trains are as comfortable as buses.

(Tàu hỏa thoải mái như xe buýt.)

5. My ticket isn’t as cheap as your ticket.

(Vé của tôi không rẻ như vé của bạn.)

9 tháng 10 2023

1. A road user is anyone who uses a road, such as a pedestrian, cyclist or motorist. 

(Người tham gia giao thông là bất kỳ ai trên đường, chẳng hạn như người đi bộ, người đi xe đạp hoặc người điều khiển xe máy.)

2. Does your dad ride his motorbike carefully? 

(Bố bạn có đi xe máy cẩn thận không?)

3. A passenger is a person travelling in a car, bus, train,... but not driving. 

(Hành khách là người đi ô tô, xe khách, tàu hỏa,... nhưng không lái xe.)

4. My cousin wants to become a pilot. He is learning to fly planes. 

(Anh họ của mình muốn trở thành phi công. Anh ấy đang học lái máy bay.)

5. We should be careful when the traffic light turns yellow. 

(Chúng ta nên cẩn thận khi đèn giao thông chuyển sang màu vàng.)

15 tháng 2 2023

1: fastest

2: eco-friendly

3: fast

4: online

5: quickly

9 tháng 10 2023

1. The fastest way to travel from Ho Chi Minh City to Hanoi is flying. 

(Cách nhanh nhất để đi từ Thành phố Hồ Chí Minh đến Hà Nội là bay.)

2. Some cities have eco-friendly buses. 

(Một số thành phố có xe buýt thân thiện với môi trường.)

3. The trains are often not as fast as the buses. 

(Các chuyến tàu thường không nhanh bằng xe buýt.)

4. You can buy tickets for planes, buses, and trains online.

(Bạn có thể mua vé máy bay, xe buýt và xe lửa trực tuyến.)

5. Taxis are a great way to get around a city quickly.

(Taxi là một cách tuyệt vời để đi vòng quanh thành phố một cách nhanh chóng.)

9 tháng 10 2023

1. The dancers performed folk dance at the Tulip Festival.

 (Các vũ công biểu diễn điệu múa truyền thống tại Lễ hội hoa Tulip.)

2. On New Year's Eve, we went to Hoan Kiem Lake to watch the fireworks display. 

(Đêm giao thừa, chúng mình ra hồ Hoàn Kiếm xem bắn pháo hoa.)

3. For Tet, we usually prepare a feast with special food.

 (Vào ngày Tết, chúng mình thường chuẩn bị một bữa tiệc với những món ăn đặc biệt.)

4. People hold flower parades in several countries to welcome the new season.

 (Mọi người tổ chức diễu hành hoa ở một số quốc gia để chào đón một mùa mới.)

5. The float carried the dancers in special costumes. 

(Xe diễu hành chở các vũ công trong trang phục lễ hội.)

15 tháng 2 2023

be         take        see      go       wear

      

1. Last week, we____were___ in Washington, D.C. 

2. We _____saw__the Sydney Opera House. 

3. I___went___ to the White House. 

4. She____took__a lot of photos.

5. She____wore___ her swimsuit on the beach.

Read the passage and match the words in bold from the passage (1-4) with their meanings (a-d).                                                            NEW ZEALANDNew Zealand is an island country in the Pacific Ocean. It is one of the most interesting countries in the world.Everywhere you go, you can see amazing natural landscapes: green mountains, shining beaches, high waterfalls, and ancient forests. You can visit the beautiful place where they filmed The Lord...
Đọc tiếp

Read the passage and match the words in bold from the passage (1-4) with their meanings (a-d).

                                                            NEW ZEALAND

New Zealand is an island country in the Pacific Ocean. It is one of the most interesting countries in the world.

Everywhere you go, you can see amazing natural landscapes: green mountains, shining beaches, high waterfalls, and ancient forests. You can visit the beautiful place where they filmed The Lord of the Rings, or historic Queenstown. This is also a great country for lovers of outdoor activities. You can always find something to do here: skiing, boating, bushwalking

New Zealand is rich in culture. Most visitors to New Zealand love its unique Maori culture. The Maori are the native people of this country. They are famous for their unique tattoos and haka dance.

A visit to this beautiful country will be an experience you will never forget.

1. shining

a. connected with the past

2. ancient

b. having a lot

3. historic

c. bright and sunny

4. rich

d. very, very old

2
9 tháng 10 2023

Tạm dịch bài đọc:

NEW ZEALAND

New Zealand là một quốc đảo ở Thái Bình Dương. Nó là một trong những quốc gia thú vị nhất trên thế giới.

Đi đến đâu bạn cũng có thể bắt gặp những cảnh quan thiên nhiên kỳ thú: núi xanh, bãi biển đầy nắng, thác nước cao và những khu rừng cổ thụ. Bạn có thể ghé thăm địa điểm tuyệt đẹp nơi họ quay phim Chúa tể của những chiếc nhẫn, hoặc Queenstown lịch sử. Đây cũng là một đất nước tuyệt vời cho những người yêu thích các hoạt động ngoài trời. Bạn luôn có thể tìm thấy điều gì đó để làm ở đây: trượt tuyết, chèo thuyền, đi bộ đường dài

New Zealand rất giàu văn hóa. Hầu hết du khách đến New Zealand đều yêu thích nền văn hóa Maori độc đáo của nó. Người Maori là dân bản địa của đất nước này. Họ nổi tiếng với những hình xăm độc đáo và điệu nhảy haka.

Một chuyến thăm đến đất nước xinh đẹp này sẽ là một trải nghiệm bạn không bao giờ quên.

9 tháng 10 2023

1. c: shining – bright and sunny

(nhiều nắng – nắng và sáng)

2. d: ancient – very, very old

(cổ xưa – lâu, rất lâu đời)

3. a: historic – connected with the past

(thuộc về lịch sử - liên quan đến lịch sử)

4. b: rich – having a lot

(giàu – có nhiều)

9 tháng 10 2023
1. Let’s2. How about3. Let’s
4. How about5. should6. How about

1. Let's organize a car wash. 

(Hãy cùng tổ chức rửa xe gây quỹ.) 

2. How about we have a craft fair? 

(Chúng ta có nên có một hội chợ thủ công không nhỉ?)

3. Let’s not organize an art show. 

(Đừng tổ chức một chương trình nghệ thuật.)

4. How about organizing a talent show? 

(Việc tổ chức một chương trình tài năng thì sao?)

5. We should have a fun run. 

(Chúng ta nên có một cuộc chạy vui.)

6. How about we bake and sell cookies? 

(Chúng ta có nên nướng và bán bánh quy?)