Ask and answer using the questions and the prompts.

(Hỏi và trả lời sử dụn...">

K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

10 tháng 10 2023

A: Where are you going? (Bạn sẽ đi đâu?)

B: I’m going to London. (Tôi sẽ đi Luân Đôn.)

A: Where are you going to stay? (Bạn sẽ ở đâu?)

B: I’m going to stay at the Ritz Hotel. (Tôi sẽ ở khách sạn Ritz.)

A: What are you going to do? (Bạn sẽ làm gì?)

B: I’m going to visit British Museum. (Tôi sẽ đi thăm bảo tàng Anh.)

A: What are you going to eat? (Bạn sẽ ăn gì?)

B: I’m going to eat fish and chips. (Tôi sẽ ăn cá và khoai tây chiên.) 

10 tháng 10 2023

Shopping/Food

(Mua sắm/ Đồ ăn)

Travel/Hotel

(Du lịch/ khách sạn)

Meeting people

(Gặp gỡ mọi người)

Problems

(Vấn đề)

Learn english about food.

(học tiếng Anh về chủ đề đồ ăn.)

Order by english at restaurant.

(Gọi món bằng tiếng Anh ở nhà hàng.)

make a reservation at hotel by english.

(đặt phòng trong khách sạn.)

Chat with english people.

(nói chuyện với người Anh/ nói tiếng Anh.)

Don’t understand. 

(chưa hiểu được hết ý.)

1. Sam isn't going to write the music.
2. Laila is going to write the music.
3. She isn't going to go on TV.
4. Sam and Laila is going to make a video.
5. They isn't going to do a pop version.

8 tháng 10 2023

1. listen to music (nghe nhạc)

2. go online (lên mạng)

3. bake cakes (nướng bánh)

4. meet friends (gặp bạn bè)

5. paint a picture (vẽ tranh)

6. write stories (viết truyện)

7. do sport (tập thể thao)

8. go dancing (đi khiêu vũ)

9. watch TV (xem tivi)

8 tháng 10 2023

Sam doesn’t play video games.

(Sam không chơi trò chơi điện tử.)

Nick and Lucy play video games at home.

(Nick và Lucy chơi trò chơi điện tử ở nhà.)

Sam studies German at school.

(Sam học tiếng Đức ở trường.)

Nick and Lucy don’t study German.

(Nick và Lucy không học tiếng Đức.)

Sam finishes his homework.

(Sam hoàn thành bài tập về nhà của mình.)

Nick and Lucy don’t finish their homework every night.

(Nick và Lucy không hoàn thành bài tập về nhà mỗi tối.)

8 tháng 10 2023

Ranks in Asia

(Thứ hạng ở Châu Á)

EPI score

(Điểm EPI)

Countries

(Quốc gia)

1

611

Singapore

2

562

The Philippines

13

473

Việt Nam

8 tháng 10 2023

Destination

(điểm đến)

Means of transport

(phương tiện)

Duration

(Khoảng thời gian)

Fares

(Giá vé)

Beach (bãi biển)

Car (xe hơi)

2 hours (2 tiếng)

100.000 dong 

9 tháng 10 2023

1 - c. Will you help me take a photo? - Yes, I will.

 (Bạn sẽ giúp mình chụp một bức ảnh chứ? - Được thôi.)

2 - a. Is he painting Easter eggs? - Yes, he is. 

 (Có phải anh ấy đang vẽ những quả trứng Phục sinh? - Đúng vậy.)

3 - e. Do they eat candy apples on Halloween? - Yes, they do. 

(Họ có ăn kẹo táo vào ngày Halloween không? - Có.)

4 - b. Are you excited about your holiday? - No, I'm not.

(Bạn có hào hứng với kỳ nghỉ của mình không? - Mình không.)

5 - d. Can she perform Dutch folk dances? - No, she can't.

(Cô ấy có thể biểu diễn các điệu múa truyền thống của Hà Lan không? - Không, cô ấy không thể.)

a. Ask and answer using the questions and the prompts.(Hỏi và trả lời bằng cách sử dụng các câu hỏi và lời nhắc.)What kind of charity event should we organize? (Sự kiện tình nguyện nào chúng ta nên tổ chức?)Do we need any volunteers? (Chúng ta có cần những tình nguyện viên không?)What should we call our fun run? (Chúng ta nên gọi cuộc chạy bộ gây quỹ là gì?)Let's have a/an...(Hãy có một...)Yes, we need people to...(Có...
Đọc tiếp

a. Ask and answer using the questions and the prompts.

(Hỏi và trả lời bằng cách sử dụng các câu hỏi và lời nhắc.)

What kind of charity event should we organize? 

(Sự kiện tình nguyện nào chúng ta nên tổ chức?)

Do we need any volunteers? 

(Chúng ta có cần những tình nguyện viên không?)

What should we call our fun run? 

(Chúng ta nên gọi cuộc chạy bộ gây quỹ là gì?)

Let's have a/an...

(Hãy có một...)

Yes, we need people to...

(Có chúng ta cần mọi người....)

How about...

(Chúng ta nghĩ thế nào về....)

fun run

(cuộc chạy bộ gây quỹ)

sell drinks

(bán đồ uống)

"Run for Fun!"

(Chạy vì niềm vui)

craft fair

(hội chợ thủ công)

make arts and crafts

(làm nghệ thuật và thủ công)

"Help Your Community!"

(Giúp đỡ cộng đồng)

talent show

(buổi biểu diễn tài năng)

take photos

(chụp ảnh)

"Sing for the Children!” (Hát vì trẻ em)

book fair

(hội chợ sách)

sell T-shirts

(bán áo phông)

"Read and Help!"

(Đọc và giúp đỡ)

bake sale

(bán bánh nướng)

sell cupcakes

(bán cupcake)

"Bake Sale for Children's Day"

(Bán bánh vì ngày trẻ em)

art show

(buổi biểu diễn nghệ thuật)

sell paintings

(bán tranh)

"Paint for the Poor!"

(Vẽ tranh vì người nghèo)

car wash

(sự kiện rửa xe gây quỹ)

wash cars

(rửa xe)

 "Bubble Time for Charity!"

(Thời gian bong bóng vì từ thiện)

1
9 tháng 10 2023

A: What kind of charity event should we organize? 

(Sự kiện tình nguyện nào chúng ta nên tổ chức?)

B: Let’s have a fun run.

(Chúng ta hãy tổ chức một cuộc chạy bộ gây quỹ.)

A: Do we need any volunteers? 

(Chúng ta có cần những tình nguyện viên không?)

B: Yes, we need people to sell drinks.

(Có, chúng ta cần người bán đồ uống.)

A: What should we call our fun run? 

(Chúng ta nên gọi cuộc chạy bộ gây quỹ là gì?)

B: How about “Run for Fun!”

(Bạn nghĩ sao về “Chạy vì niềm vui”)

A: Great!

(Tuyệt!)

8 tháng 10 2023