Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Shopping/Food (Mua sắm/ Đồ ăn) | Travel/Hotel (Du lịch/ khách sạn) | Meeting people (Gặp gỡ mọi người) | Problems (Vấn đề) |
Learn english about food. (học tiếng Anh về chủ đề đồ ăn.) Order by english at restaurant. (Gọi món bằng tiếng Anh ở nhà hàng.) | make a reservation at hotel by english. (đặt phòng trong khách sạn.) | Chat with english people. (nói chuyện với người Anh/ nói tiếng Anh.) | Don’t understand. (chưa hiểu được hết ý.) |
1. Sam isn't going to write the music.
2. Laila is going to write the music.
3. She isn't going to go on TV.
4. Sam and Laila is going to make a video.
5. They isn't going to do a pop version.
1. listen to music (nghe nhạc)
2. go online (lên mạng)
3. bake cakes (nướng bánh)
4. meet friends (gặp bạn bè)
5. paint a picture (vẽ tranh)
6. write stories (viết truyện)
7. do sport (tập thể thao)
8. go dancing (đi khiêu vũ)
9. watch TV (xem tivi)
1 Sam doesn’t play video games.
(Sam không chơi trò chơi điện tử.)
2 Nick and Lucy play video games at home.
(Nick và Lucy chơi trò chơi điện tử ở nhà.)
3 Sam studies German at school.
(Sam học tiếng Đức ở trường.)
4 Nick and Lucy don’t study German.
(Nick và Lucy không học tiếng Đức.)
5 Sam finishes his homework.
(Sam hoàn thành bài tập về nhà của mình.)
6 Nick and Lucy don’t finish their homework every night.
(Nick và Lucy không hoàn thành bài tập về nhà mỗi tối.)
Ranks in Asia (Thứ hạng ở Châu Á) | EPI score (Điểm EPI) | Countries (Quốc gia) |
1 | 611 | Singapore |
2 | 562 | The Philippines |
13 | 473 | Việt Nam |
Destination (điểm đến) | Means of transport (phương tiện) | Duration (Khoảng thời gian) | Fares (Giá vé) |
Beach (bãi biển) | Car (xe hơi) | 2 hours (2 tiếng) | 100.000 dong |
1 - c. Will you help me take a photo? - Yes, I will.
(Bạn sẽ giúp mình chụp một bức ảnh chứ? - Được thôi.)
2 - a. Is he painting Easter eggs? - Yes, he is.
(Có phải anh ấy đang vẽ những quả trứng Phục sinh? - Đúng vậy.)
3 - e. Do they eat candy apples on Halloween? - Yes, they do.
(Họ có ăn kẹo táo vào ngày Halloween không? - Có.)
4 - b. Are you excited about your holiday? - No, I'm not.
(Bạn có hào hứng với kỳ nghỉ của mình không? - Mình không.)
5 - d. Can she perform Dutch folk dances? - No, she can't.
(Cô ấy có thể biểu diễn các điệu múa truyền thống của Hà Lan không? - Không, cô ấy không thể.)
A: What kind of charity event should we organize?
(Sự kiện tình nguyện nào chúng ta nên tổ chức?)
B: Let’s have a fun run.
(Chúng ta hãy tổ chức một cuộc chạy bộ gây quỹ.)
A: Do we need any volunteers?
(Chúng ta có cần những tình nguyện viên không?)
B: Yes, we need people to sell drinks.
(Có, chúng ta cần người bán đồ uống.)
A: What should we call our fun run?
(Chúng ta nên gọi cuộc chạy bộ gây quỹ là gì?)
B: How about “Run for Fun!”
(Bạn nghĩ sao về “Chạy vì niềm vui”)
A: Great!
(Tuyệt!)



A: Where are you going? (Bạn sẽ đi đâu?)
B: I’m going to London. (Tôi sẽ đi Luân Đôn.)
A: Where are you going to stay? (Bạn sẽ ở đâu?)
B: I’m going to stay at the Ritz Hotel. (Tôi sẽ ở khách sạn Ritz.)
A: What are you going to do? (Bạn sẽ làm gì?)
B: I’m going to visit British Museum. (Tôi sẽ đi thăm bảo tàng Anh.)
A: What are you going to eat? (Bạn sẽ ăn gì?)
B: I’m going to eat fish and chips. (Tôi sẽ ăn cá và khoai tây chiên.)