a. You just returned home from a holiday. In pairs: Student B, p.122 File 10. Student A, answer Stu...">
K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

10 tháng 10 2023

B: Where did you go in Scotland?

(Bạn đã đi đâu ở Scotland.) 

A: We went to Edinburgh.  

(Chúng tôi đã đi Edinburgh.)    

B: What did you do there? 

(Bạn đã làm gì ở đó?)

A: We went to Edinburgh Castle and Holyrood Park.

(Chúng tôi đã đi lâu đài Edinburgh và công viên Holyrood.)

B: What did you buy there?

(Bạn đã mua gì ở đó?)

A: I bought some souvenirs. 

(Tôi đã mua một số đồ lưu niệm.)

B: What did you eat ?

(Bạn đã ăn những gì?)

A: I ate Scotch pie and Scottish breakfast. It’s good.

(Tôi đã ăn bánh Scotch và bữa sáng của người Scotland. Nó rất ngon.)

10 tháng 10 2023

Scotland

Go?

(đi đâu)

Edinburgh

Do?

(làm gì?)

went to Edinburgh Castle and Holyrood Park

( đi lâu đài Edinburgh và công viên Holyrood.)

Buy?

(mua gì?)

some souvenirs

(một số đồ lưu niệm)

Eat?

(ăn gì?)

Scotch pie and Scottish breakfast

(bánh Scotch và bữa sáng của người Scotland.)

10 tháng 10 2023

A: How much energy does Springfield get from oil? 

(Springfield nhận được bao nhiêu năng lượng từ năng lượng thủy điện?)

B: It gets fifty percent from oil. 

(Nó nhận được 50% từ năng lượng dầu.) 

A: What about energy from coal?

(Còn năng lượng từ than đá thì sao?)

B: Springfield gets twenty percent from coal. 

(Springfield nhận được 20% từ than.)

A: How much energy does Springfield get from wind power? 

(Springfield nhận được bao nhiêu năng lượng từ năng lượng gió?)

B: Springfield gets five percent from wind power. 

(Springfield nhận được 5% từ năng lượng gió.)

A: How much energy does Springfield get from hydropower? 

(Springfield nhận được bao nhiêu năng lượng từ năng lượng thủy điện?)

B: Springfield gets five percent from hydropower. 

(Springfield nhận được 5% từ năng lượng thủy điện.)

A: How much energy does Springfield get from solar power? 

(Springfield nhận được bao nhiêu năng lượng từ năng lượng mặt trời?)

B: Springfield gets twenty percent from solar power. 

(Springfield nhận được 20% từ năng lượng mặt trời.)

10 tháng 10 2023

Springfield Energy Sources (Các nguồn năng lượng của Springfield)

Oil (dầu mỏ)

50%

Coal (than đá)

20%

Wind power (năng lượng gió)

5%

Hydropower (thủy điện)

5%

Solar power (năng lượng mặt trời)

20%

9 tháng 10 2023

A: Hey! Do you want to go to the movies on Monday evening?

(Này, bạn có muốn đi xem phim vào tối thứ Hai không?)

B: Thanks, but I'm sorry. I can't go. I have to do my English book report.

(Cảm ơn, nhưng tôi xin lỗi. Tôi không thể đi. Tôi phải làm báo cáo sách tiếng Anh.)

A: Hey! Do you want to go to the mall on Tuesday?

(này, bạn có muốn đi trung tâm thương mại vào thứ Ba không?)

B: Thanks, but I'm sorry. I can't go. I have to finish my Art project.

(Cảm ơn, nhưng tôi xin lỗi. Tôi không thể đi. Tôi phải hoàn thành dự án Mỹ thuật.)

A: Hey! Do you want to play badminton on Wednesday?

(Này, bạn có muốn chơi cầu lông vào thứ Tư không?)

B: Thanks, but I'm sorry. I can't go. I have to give my History presentation.

(Cảm ơn, nhưng tôi xin lỗi. Tôi không thể đi. Tôi phải làm thuyết trình lịch sử.)

A: Hey! Do you want to go to the zoo on Thursday?

(này, bạn có muốn đi sở thú vào thứ Năm không?)

B: Thanks, but I'm sorry. I can't go. I have to study for the Geography test.

(Cảm ơn, nhưng tôi xin lỗi. Tôi không thể đi. Tôi phải học cho bài kiểm tra địa lý.)

A: Hey! Do you want to go out on Friday?

(hey, bạn có muốn đi ra ngoài chơi vào thứ Sáu không?)

B: Thanks, but I'm sorry. I can't go. I have to do my Physics homework.

(Cảm ơn, nhưng tôi xin lỗi. Tôi không thể đi. Tôi phải làm bài tập về nhà môn Vật lý.)

A: Hey! Do you want to go shopping mall on Saturday evening?

(Này, bạn có muốn đi mua sắm vào tối thứ Bảy không?)

B: Sure. I’m free.

(Chắc chắn rồi. Tôi rảnh.)

A: Hey! Do you want to go out on Sunday?

(Này, bạn có muốn đi ra ngoài chơi vào Chủ nhật không?)

B: Sure. I’m free.

(Chắc chắn rồi. Tôi rảnh.)

9 tháng 10 2023

A: What luggage does Jane have?

(Jane có hành lý gì?)

B: She has an old brown bag.

(Cô ấy có một cái túi cũ màu nâu.) 

A: Is this hers?

(Cái này có phải của cô ấy không?)

B: Yes, it’s.

(Đúng.)

A: What luggage do Max & Joe have?

(Max & Joe có hành lý gì?)

B: They have a new blue suitcase.

(Họ có một cái va-li mới màu xanh dương.) 

A: Is this theirs?

(Cái này có phải của họ không?)

B: Yes, it’s.

(Đúng.)

A: What luggage does Bob have?

(Bob có hành lý gì?)

B: He has an old brown suitcase.

(Anh ấy có một cái va-li cũ màu nâu.) 

A: Is this his?

(Cái này có phải của anh ấy không?)

B: Yes, it’s.

(Đúng)

A: What luggage do you have?

(Bạn có hành lý gì?)

B: I have a small green suitcase.

(Tôi có một cái va-li nhỏ màu xanh lá.) 

A: Is this yours?

(Cái này có phải của bạn không?)

B: Yes, it’s.

(Đúng.)

Jane - 4

Max & Joe - 7

Bob - 5

Partner - 8

9 tháng 10 2023

A: What luggage does Finn have?

(Finn có hành lý gì?)

B: She has a new blue suitcase.

(Cô ấy có một cái va-li mới màu danh dương.) 

A: Is this hers?

(Cái này có phải của cô ấy không?)

B: Yes, it’s.

(Đúng.)

A: What luggage do Sally & Lindy have?

(Sally & Lindy có hành lý gì?)

B: They have an old purple backpack.

(Họ có một cái ba lô cũ màu tím.) 

A: Is this theirs?

(Cái này có phải của họ không?)

B: Yes, it’s.

(Đúng.)

A: What luggage does Mary have?

(Mary có hành lý gì?)

B: She has an old purple bag.

(Cô ấy có một cái túi cũ màu tím.) 

A: Is this hers?

(Cái này có phải của cô ấy không?)

B: Yes, it’s.

(Đúng.)

A: What luggage do you have?

(Bạn có hành lý gì?)

B: I have a small green backpack.

(Tôi có một cái ba lô nhỏ màu xanh lá.) 

A: Is this yours?

(Cái này có phải của bạn không?)

B: Yes, it’s.

(Đúng.)

Finn - 2

Sally & Lindy - 6

Mary - 1

Partner - 3

9 tháng 10 2023

A: How much is the bus?

(Giá xe buýt là bao nhiêu?)

B: It’s £10.How much is the train?

(10 bảng Anh. Giá tàu hỏa là bao nhiêu?)

A: It’s £10. How long does it take by bus?

(10 bảng Anh. Đi xe buýt mất bao lâu?)

B: It takes 45 minutes.How long does it take by train? 

(45 phút. Đi tàu hỏa mất bao lâu?)

A: It takes 20 minutes. The train is faster than the bus. How often does the bus take?

 (20 phút. Tàu hỏa thì nhanh hơn xe buýt. Tần suất mỗi chuyến xe buýt là bao lâu?)

B: It’s every 5 minutes. How often does the train take? 

(5 phút một chuyến. Tần suất mỗi chuyến tàu hỏa là bao lâu?)

A: It’s every 30 minutes.

(30 phút một chuyến.)

a. Draw both kitchen diagrams in your notebook. Choose 7 items from the list and draw them in your kitchen. In pairs: Student A, ask Student B what food they have and where it is, then draw it on your partner's kitchen. Swap roles and repeat. Did you draw your partner's kitchen correctly?(Vẽ cả hai sơ đồ nhà bếp trong sổ ghi chép của bạn. Chọn 7 mục từ danh sách và vẽ chúng vào phòng bếp của bạn. Theo cặp: Học sinh A hỏi học sinh B có những đồ...
Đọc tiếp

a. Draw both kitchen diagrams in your notebook. Choose 7 items from the list and draw them in your kitchen. In pairs: Student A, ask Student B what food they have and where it is, then draw it on your partner's kitchen. Swap roles and repeat. Did you draw your partner's kitchen correctly?

(Vẽ cả hai sơ đồ nhà bếp trong sổ ghi chép của bạn. Chọn 7 mục từ danh sách và vẽ chúng vào phòng bếp của bạn. Theo cặp: Học sinh A hỏi học sinh B có những đồ gì và chúng được để ở đâu, sau đó vẽ nó lên phòng bếp của bạn đồng hành. Hoán đổi vai trò và lặp lại. Bạn có vẽ đúng phòng bếp của bạn mình không?)

- What do you have in your kitchen? (Bạn có gì trong nhà bếp?)

I have a bunch of bananas. (Tôi có 1 nải chuối.)

- Where are the bananas? (Nải chuối ở đâu?)

The bananas are on the table. (Nải chuối ở trên bàn.)

1
9 tháng 10 2023

A: What do you have in your kitchen? (Bạn có gì trong nhà bếp?)

B: I have a bag of rice. (Tôi có 1 túi gạo.)

A: Where is the bag of rice? (Túi gạo ở đâu?)

B: The bag of rice is in the bottom cupboard. (Túi gạo được đặt ở đáy tủ.)

A: What do you have in your kitchen? (Bạn có gì trong nhà bếp?)

B: I have a bag of flour. (Tôi có 1 túi bột mì.)

A: Where is the flour? (Bột mì ở đâu?)

B: The flour is on the top cupboard. (Bột mì ở trên mặt tủ.)

A: What do you have in your kitchen? (Bạn có gì trong nhà bếp?)

B: I have a bottle of oil. (Tôi có 1 chai dầu ăn.)

A: Where is the oil? (Dầu ăn ở đâu?)

B: The oil is on the cupboard. (Dầu ăn ở trên tủ.)

A: What do you have in your kitchen? (Bạn có gì trong nhà bếp?)

B: I have a carton of eggs. (Tôi có 1 hộp trứng.)

A: Where are the eggs? (Trứng ở đâu?)

B: The eggs are in the fridge. (Trứng ở trong tủ lạnh.)

A: What do you have in your kitchen? (Bạn có gì trong nhà bếp?)

B: I have a can of beans. (Tôi có 1 hộp đỗ.)

A: Where are the beans? (Đỗ ở đâu?)

B: The beans are on the table. (Đỗ ở trên bàn.)

9 tháng 10 2023

A: Do you know the building in the picture?

(Bạn có biết về tòa nhà trong bức tranh?)

B: Yes, I do.

(Có.)

A: What do you think is good or bad about studying abroad?

(Bạn nghĩ việc du học là tốt hay xấu?)

B: I think studying abroad is good because I can improve my English.

(Tôi nghĩ du học sẽ tốt vì tôi có thể cải thiện tiếng Anh.)

9 tháng 10 2023

A: Who do you want to see?

(Ai là người mà bạn muốn xem?)

B: I want to see The Score band. When’s their show?

(Tôi muốn xem nhóm nhạc The Score. Buổi biểu diễn của họ diễn ra khi nào?)

A: Their show is at 11:30 a.m. on Saturday, Oct 21.

(Buổi biểu diễn của họ diễn ra lúc 11h30 sáng thứ Bảy ngày 21 tháng 10.)

***

A: Who do you want to see?

(Ai là người mà bạn muốn xem?)

B: I want to see Jay Jay. When’s his show?

(Tôi muốn xem Jay Jay. Buổi biểu diễn của anh ấy diễn ra khi nào?)

A: His show is at 10 a.m. on Sunday, Oct 22.

(Buổi biểu diễn của anh ấy diễn ra lúc 10h sáng Chủ nhật ngày 22 tháng 10.)

***

A: Who do you want to see?

(Ai là người mà bạn muốn xem?)

B: I want to see Walk the moon. When’s their show?

(Tôi muốn xem nhóm nhạc The Score. Buổi biểu diễn của họ diễn ra khi nào?)

A: Their show is at 3:15 p.m. on Saturday, Oct 21.

(Buổi biểu diễn của họ diễn ra lúc 3h15 chiều thứ Bảy ngày 21 tháng 10.)

***

A: Who do you want to see?

(Ai là người mà bạn muốn xem?)

B: I want to see Maria Jackson. When’s her show?

(Tôi muốn xem Maria Jackson. Buổi biểu diễn của cô ấy diễn ra khi nào?)

A: Her show is at 5 p.m. on Sunday, Oct 22.

(Buổi biểu diễn của cô ấy diễn ra lúc 5h chiều Chủ nhật ngày 22 tháng 10.)

8 tháng 10 2023

7:30 Coach leaves school. (Xe khách rời trường.)

9:30 Visit the Natural History Museum. (Tham quan Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên.)

12:30 Have lunch in a rooftop restaurant. (Dùng bữa trưa tại nhà hàng trên tầng thượng.)

14:00 Go to see a musical. (Đi xem một vở nhạc kịch.)

17:30 Coach picks up students from the theatre. (Xe khách đón học sinh ra khỏi rạp.)

19:30 Arrive back at school. (Quay trở lại trường học.)

A: What time is thecoach leaving?

(Mấy giờ thì xe khách rời đi?)

B: It leaves at 7.30.

(Nó rời đi lúc 7:30.)

A: What are we doing at 9.30?

(Chúng ta sẽ làm gì lúc 9h30?)

B: We’re visiting the Natural History Museum.

(Chúng ta sẽ thăm Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên.)

A: Where and when are we having lunch?

(Chúng ta sẽ ăn trưa ở đâu và khi nào?)

B: We’re having lunch at 12.30 in a rooftop restaurant.

(Chúng ta sẽ ăn trưa lúc 12:30 tại một nhà hàng trên sân thượng.)

A: It sounds great! And what are we doing at 2 o’clock?

(Nghe có vẻ tuyệt vời! Và chúng ta sẽ làm gì lúc 2 giờ?)

B: We’re going to see a musical.

(Chúng ta sẽ đi xem một vở nhạc kịch.)

A: What time is thecoach picking us up from the theatre?

(Mấy giờ thì xe khách sẽ đón chúng ta khỏi rạp?)

B: It’s picking us up at 17.30.

(Nó sẽ đón chúng ta lúc 17:30.)

A: Are we having dinner after that?

(Vậy chúng ta sẽ ăn tối sau đó chứ?)

B: No, we’re arriving back at school at 19.30.

(Không, chúng ta sẽ trở lại trường lúc 19:30.)