Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
8. Complete the words.
(Hoàn thành các từ.)
1 In the foreground of the photo, my dad is s_ ittin _ _ _ _ g on _ his mountain bike.
2 My friend Nga is p _ _ icking_ _ _ _ up_abeach ball in this holiday picture.
3 In my favourite funny video, a little boy is j_ umpin_ _ _ _ g up_ with his baby sister.
4 Is Denis k_ickin _ _ _ _ g a ball in that old picture?
5 In this photo, a man is h_ _ angin_ _ _ g f_rom _ _ a tree.
6 On the front of this postcard, some people are w_ _alkin _ _ _ g on_ the beach.
7 My aunt and uncle are c_ _limbin _ _ _ _ g up_a mountain in their holiday video.
8 What are you h_ _oldin_ _ _ g in your left hand in that photo?
1. In England, schools usually start at 9 a.m. and finish at 4 p.m.
(Ở Anh, trường học thường bắt đầu lúc 9 giờ sáng và kết thúc lúc 4 giờ chiều.)
Giải thích: 9 a.m. (9 giờ sáng) và 4 p.m. (4giờ chiều) là giờ cụ thể => at
2. They built our school a long time ago, maybe in 1990.
(Họ xây ngôi trường của chúng tôi từ rất lâu trước đây, có thể là vào năm 1990.)
Giải thích: 1990 là năm => in
3. We are going to visit Thang Long Lower Secondary School in January.
(Chúng tôi sẽ đến thăm trường THCS Thăng Long vào tháng Một.)
Giải thích: January (tháng Một) => in
4. The school year usually begins on September 5th every year.
(Năm học thường bắt đầu vào ngày 5 tháng 9 hàng năm.)
Giải thích: September 5th (ngày 5 tháng 9) là ngày + tháng => on
5. The children like playing badminton and football at their break time.
(Trẻ em thích chơi cầu lông và bóng đá vào thời gian giải lao của họ.)
Giải thích: Cụm từ "at break time" (vào giờ giải lao)
1. Order the words to make questions. Then match questions 1–4 with four answers from a–f.
(Sắp xếp các từ để tạo thành câu hỏi. Sau đó, ghép các câu hỏi 1–4 với bốn câu trả lời từ a – f.)
1 are / what / we / do / going / to / ?
what are going to do ?
2 you / are / work / with me / to / going / ?
are you going to work with me?
3 to / give her / we / are / what score / going / ?
what score are we going to give her?
4 to the final / go / she / is / to / going / ?
is she going to go to the final?
a. Nine.
b. We’re going to work.
c. Yes, she is.
d. Yes, I’m going.
e. No, we aren’t.
f. Yes, I am.
1b
2f
3a
4c
6 – 2 – 9 – 3 – 7 – 5 – 1 – 4 - 8
6. Where are you flying to?
(Bạn sẽ bay tới đâu?)
2. We’re flying to Phú Quốc.
(Chúng tôi sẽ bay đến Phú Quốc.)
9. Can I have your passport, please?
(Cho tôi xin hộ chiếu của bạn được không?)
3. Sure. Here it is.
(Chắc chắn rồi. Nó đây.)
7. Are you checking in any bags?
(Bạn sẽ kiểm tra túi nào không?)
5. No. I’ve got only a small handbag.
(Không. Tôi chỉ có một chiếc túi xách nhỏ.)
1. Here is your boarding pass. Be at Gate 12 at least 30 minutes before the departure time.
(Đây là thẻ lên máy bay của bạn. Có mặt tại Cổng số 12 trước giờ khởi hành ít nhất 30 phút.)
4. Thanks for your help.
(Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.)
8. It’s my pleasure. Have a nice flight!
(Đó là vinh dự của tôi. Chúc một chuyến bay tốt đẹp!)
How are things
Are you interested
What are you doing?
What time is the match
Text me when you arrive
Tạm dịch:
Mark: Chào, Andy. Là Mark đây.
Andy: Ồ, chào! Mọi thứ thế nào?
Mark: Tốt, cảm ơn. Bạn có nhà không?
Andy: Có. Sao vậy?
Mark: Tôi đang đi bộ vào thị trấn với Ben. Chúng tôi đang nghĩ đến việc đến trận đấu bóng đá đó. Bạn có
hứng thú không?
Andy: Bây giờ tôi không thể.
Mark: Bạn đang làm gì vậy?
Andy: Không có gì đặc biệt. Tôi đang giúp bố tôi lau xe. Trận đấu diễn ra lúc mấy giờ?
Đánh dấu: Lúc 3∶00.
Andy: Ồ, 3 giờ à? Vậy là được rồi. Xe đã gần xong.
Mark: OK! Nhắn tin cho tôi khi bạn đến nơi nha.
Hi Sam,
Thanks for your email and it was great to hear from you. What are you going to do this Sunday?
I went camping in Vung Tau with my class. And now I’m lying in bed because I had an accident by the sea yesterday. When I was swimming, suddenly some rip currents quickly pulled me out to sea. I was underwater, so I nearly drowned. My friends called the beach lifeguards and they rescued me. I felt really scared. But I’m better now.
Write me soon,
Alice.
Tạm dịch:
Chào Sam,
Cảm ơn email của bạn và thật vui khi được nghe từ bạn. Chủ nhật này bạn định làm gì?
Mình cùng lớp đi cắm trại ở Vũng Tàu. Và bây giờ tôi đang nằm trên giường vì tôi bị tai nạn trên biển ngày hôm qua. Khi tôi đang bơi, đột nhiên một số dòng nước xiết nhanh chóng kéo tôi ra biển. Tôi ở dưới nước nên suýt chết đuối. Bạn bè của tôi đã gọi nhân viên cứu hộ bãi biển và họ đã giải cứu tôi. Tôi cảm thấy thực sự sợ hãi. Nhưng tôi đã tốt hơn bây giờ.
Hồi đáp cho tôi sớm nhé,
Alice.
1. We should practise bodybuilding regularly and have a good diet.
Thông tin: You should practise bodybuilding regularly and have a good diet. Just follow our instructions and
you won’t look different from a famous bodybuilder.
(Chúng ta nên tập thể hình thường xuyên và có chế độ ăn uống khoa học.)
2. We can eat eggs most when we practise bodybuilding.
Thông tin: -Breakfast: scrambled eggs, and vegetables
- Snack: whey protein shake, soft-boiled eggs
- Snack: hard-boiled eggs and carrot sticks
(Chúng ta có thể ăn trứng nhiều nhất khi tập thể hình.)
3. A basketball player needs between 2,500 and 5,000 calories per day.
Thông tin: A basketball player needs between 2,500 and 5,000 calories per day.
(Một cầu thủ bóng rổ cần từ 2.500 đến 5.000 calo mỗi ngày.)
4. Because bananas contain helpful nutrients that make the body feel full of energy.
Thông tin: Bananas contain helpful nutrients that make the body feel full of energy.
(Vì chuối có chứa các chất dinh dưỡng hữu ích giúp cơ thể cảm thấy tràn đầy năng lượng.)
5. I think it is suitable because nutrition plays a vital role in enhancing performance and also improving
overall health and nutrition is one of the major ingredients in making a great champion.
(Tôi nghĩ nó phù hợp vì dinh dưỡng đóng một vai trò quan trọng trong việc nâng cao phong độ và cũng cải thiện sức khỏe tổng thể và dinh dưỡng là một trong những thành phần chính để tạo nên một nhà vô địch vĩ đại.)
1 Are you listening to your teacher ?
(Bạn có đang lắng nghe giáo viên của bạn?)
Yes, I am./ No, I’m not.
(Có/ Không.)
2 What is your teacher doing ?
(Giáo viên của bạn đang làm gì?)
He’ s writing on the board.
(Thầy ấy đang viết trên bảng.)
3 Is the person next to you speaking ?
(Người bên cạnh bạn có đang nói không?)
Yes, he is./ No, he isn’t.
(Có/ Không.)
4 Are you sitting near a window ?
(Bạn có đang ngồi gần cửa sổ không?)
Yes, I am./ No, I’m not.
(Có/ Không.)
5 Are the people in your class talking a lot ?
(Những người trong lớp của bạn có đang nói nhiều không?)
Yes, they are. / No, they aren’t.
(Có/ Không.)
6 What are you thinking ?
(Bạn đang nghĩ gì?)
I’m thinking about my maths lesson.
(Tôi đang nghĩ về bài học môn toán của mình.)
1. Jason and his cousins are going to the theater on Saturday.
(Jason và anh họ sẽ đến rạp chiếu phim vào thứ Bảy.)
2. The bowling alley opens at 10 a.m.
(Sân chơi bowling mở lúc 10h sáng.)
3. What time are we meeting Sofia tomorrow?
(Thời gian chúng ta gặp Sofia vào ngày mai là bao giờ?)
4. My brother has a collection of soccer stickers.
(Anh trai tôi có một bộ nhãn dán bóng đá.)
5. My friends are playing basketball this evening.
(Bạn tôi sẽ chơi bóng rổ tối nay.)