Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
1. then => because | 2. real => really | 3. so (từ thứ 2) => because | 4. has => have | 5. had => have | 6. however => because |
1. I am so upset then I failed my English test.
=> I am so upset becuase I failed my English test.
(Tôi khá buồn vì tôi trượt bài thi tiếng Anh.)
2. She was real delighted because she got 90% on her project.
=> She was really delighted because she got 90% on her project.
(Cô ấy thực sự hài lòng vì đạt 90% dự án.)
3. I am so surprised so I got an A on my math homework.
=> I am so surprised because I got an A on my math homework.
(Tôi đã ngạc nhiên vì đạt điểm A bài tập về nhà môn Toán.)
4. I'm sorry, I has to do my history essay.
=> I'm sorry, I have to do my history essay.
(Tôi xin lỗi, tôi phải làm bài luận môn lịch sử.)
5. Do you had to practice your presentation later?
=> Do you have to practice your presentation later?
(Bạn có phải luyện tập bài thuyết trình sau đó không?)
6. I was really disappointed however I failed my biology project.
=> I was really disappointed because I failed my biology project.
(Tôi thực sự thất vọng vì tôi đã trượt dự án sinh học.)
1 - c | 2 - b | 3 - c | 4 - b |
1 - c. What did Aunt Ivy give James for Christmas? - c. a sweater
(Dì Ivy tặng James cái gì cho Giáng sinh? - một chiếc áo len)
2 - b. How does his mom feel? - annoyed
(Mẹ anh ấy cảm thấy thế nào? - khó chịu)
3 - c. Why does James think he failed some tests? - they were difficult
(Tại sao James nghĩ anh ấy thi rớt bài kiểm tra? - chúng khó)
4 - b. Which test did James pass? - P.E.
(Bài kiểm tra nào James thi đậu? - thể dục)
2. She is really disappointed because she got an F on her history essay.
(Cô ấy thực sự thất vọng vì đã đạt F bài luận lịch sử.)
3. He is really surprised because he got an A on his English test.
(Anh ấy thực sự ngạc nhiên vì đạt A bài kiểm tra Tiếng anh)
4. She is so annoyed because her computer is slow.
(Cô ấy khá khó chịu vì máy tính chậm.)
Gạch: They're so disappointed because they failed all their tests.
(Họ rất thất vọng vì họ đã trượt tất cả các bài kiểm tra của họ.)
Giải thích: Câu này sai vì không nhấn mạnh "so".
1. B
Why did Anna have to work hard in those months? => She had a lot of homework and revision.
(Tại sao Anna phải học tập chăm chỉ những tháng đó? => Cô ấy có nhiều bài tập và bài ôn tập.)
2. B
How did Anna's mom feel about her results? => delighted
(Mẹ Anna cảm thấy thế nào về kết quả của cô ấy? => hài lòng)
3. C
What did students do in English class in January? => They worked on presentations.
(Học sinh đã làm gì trong lớp học tiếng Anh vào tháng 1? => Họ làm thuyết trình.)
4. C
What was Anna's group's topic? => organizing charity events
(Chủ đề của nhóm Anna là gì? => tổ chức sự kiện gây quỹ)
KEY PHRASES (Cụm từ khoá) |
Expressing interest (Bày tỏ sự quan tâm) That one’s brilliant. (Điều đó thật tuyệt vời.) Amelia : It’s an amazing photo. (Đó là một bức ảnh tuyệt vời.) Amelia : Really? (Vậy à?) Julie: You’re kidding! (Bạn đang đùa à!) Amelia :I’m impressed. (Tôi rất ấn tượng.) Julie: That’s really kind of you. (Bạn thực sự tử tế.) |
