Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
A: What kind of charity event should we organize?
(Sự kiện tình nguyện nào chúng ta nên tổ chức?)
B: Let’s have a fun run.
(Chúng ta hãy tổ chức một cuộc chạy bộ gây quỹ.)
A: Do we need any volunteers?
(Chúng ta có cần những tình nguyện viên không?)
B: Yes, we need people to sell drinks.
(Có, chúng ta cần người bán đồ uống.)
A: What should we call our fun run?
(Chúng ta nên gọi cuộc chạy bộ gây quỹ là gì?)
B: How about “Run for Fun!”
(Bạn nghĩ sao về “Chạy vì niềm vui”)
A: Great!
(Tuyệt!)
/aɪ/ | /eɪ/ |
cycle /ˈsaɪ.kəl/ fly /flaɪ/ fine /faɪn/ sign /saɪn/ motorbike /ˈməʊ.tə.baɪk/ | sail /seɪl/ train /treɪn/ plane /pleɪn/ station /ˈsteɪ.ʃən/ pavement /ˈpeɪv.mənt/ |
1 - C. power plant (nhà máy điện)
2 - A. wind turbine (tua bin gió)
3 - B. solar panel (tấm pin năng lượng mặt trời)
4 - D. nuclear power (năng lượng hạt nhân)
/ɪə/ | /eə/ |
idea/aɪˈdɪə/ pier /pɪər really /ˈrɪə.li/ fear /fɪər/ ear /ɪər/ | nightmare /ˈnaɪt.meər/ their/ðeər/ share/ʃeər/ hair /heər/ chair /tʃeər/ |
/tʃ/ | /dʒ/ |
cherry /ˈtʃer.i/: quả che-ri cheaper /tʃiːpər/: rẻ hơn children /ˈtʃɪl.drən/: trẻ con lunch /lʌntʃ/: bữa trưa teacher /ˈtiː.tʃər/: giáo viên | jam /dʒæm/: mứt gym /dʒɪm: phòng thể hình juice /dʒuːs/: nước hoa quả large /lɑːdʒ/: rộng project /ˈprɒdʒ.ekt/: dự án intelligent /ɪnˈtel.ɪ.dʒənt/: thông minh |
Nouns and Adjectives | Verbs |
'costume (n): trang phục biểu diễn 'fireworks (n): pháo hoa 'turkey (n): gà tây 'happy (adj): hạnh phúc | en'joy (v): tận hưởng de'cide (v): quyết định dis'cuss (v): thảo luận pre'pare (v): chuẩn bị |









A - 3
B - 2
C - 5
D - 4
E - 1