K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

17 tháng 8 2023

2. shopping mall

3. building

20 tháng 2 2023

2.shopping mall

3.building

10 tháng 10 2023

1. amusement park: công viên giải trí

2. shopping mall: trung tâm thương mại

3. buiding: tòa nhà

20 tháng 2 2023

E - C - B - F - D - H -G

10 tháng 10 2023

1. statue: tượng

2. museum: bảo tàng

3. palace: cung điện

4. tower: tháp

5. opera house: nhà hát lớn

6. cathedral: nhà thờ chính tòa

7. bridge: cây cầu

8. park: công viên

20 tháng 2 2023

1A

2A

3B

4B

10 tháng 10 2023

1 - a. Landmark 81 is a really modern building. They finished it last year. 

(Landmark 81 là một tòa nhà thực sự hiện đại. Họ đã hoàn thành nó vào năm ngoái.)

modern = new (hiện đại = mới)

2 - a. The shopping mall is always crowded on Sundays. Many people like to go shopping then.

(Trung tâm mua sắm luôn đông đúc vào Chủ nhật. Nhiều người thích đi mua sắm vào thời gian đó.)

crowded = having a lot of people (đông đúc = có nhiều người)

3 - b. I like walking early in the morning. There are no cars or people. It is very peaceful.

(Tôi thích đi bộ vào buổi sáng sớm. Không có xe hơi hoặc người. Nó rất yên bình.)

peaceful = quiet and calm (yên bình = yên tĩnh và trầm lắng)

4 - b. The amusement park is always noisy. You can hear music and people shouting. 

(Công viên giải trí luôn ồn ào. Bạn có thể nghe thấy âm nhạc và mọi người la hét.)

noisy = loud (ồn ào = to về âm lượng)

9 tháng 10 2023

1. laundry

2. kitchen

3. dinner

4. bed

5. dishes

6. shopping

9 tháng 10 2023

1. do the laundrylàm công việc giặt giũ

2. clean the kitchenlau dọn nhà bếp

3. make dinnernấu bữa tối

4. make the beddọn giường

5. do the dishesrửa chén / bát

6. do the shopping: đi mua sắm

10 tháng 10 2023

1. rafting

2. hiking

3. canyon

4. cave

5. campsite

6. kayaking

10 tháng 10 2023

terrible – fantastic (kinh khủng >< tuyệt vời)

sad - funny (buồn >< vui)

awful - great (tồi tệ >< tuyệt vời)

boring - exciting (nhàm chán >< thú vị)

20 tháng 2 2023

6-sleeping bag           

3-flashlight           

2-bottled water       

7-tent         

1-battery             

4-pillow               

5-towel

10 tháng 10 2023

1. battery (pin)

2. bottled water (nước uống đóng chai)

3. flashlight (đèn pin)

4. pillow (cái gối)

5. towel (cái khăn)

6. sleeping bag (túi ngủ)

7. tent (cái lều)

19 tháng 2 2023

lamb - grill - herbs - seafood - beef - fry - pork - fish sauce

19 tháng 2 2023

1.noodles
2.lamb
3.grill
4.herbs
5.seafood
6.beef
7.fry
8.pork
9.fish sauce

10 tháng 10 2023

1. clean: sạch sẽ

2. populated: đông đúc

3. cheap: rẻ tiền

4. temperature: nhiệt độ

5. expensive: đắt tiền

6. polluted: ô nhiễm

20 tháng 2 2023
1. clean2. populated3. cheap
4. temperature5. expensive6. polluted
9 tháng 10 2023

go

play

have

watch

make

- shopping

- swimming

- to the beach

- to a mall

- badminton

- video games

- a party

- barbecue

- a movie

- TV

- a pizza

- a cake

9 tháng 10 2023

- shopping: mua sắm

- a movie: phim

- a party: bữa tiệc

- swimming: bơi

- TV = television: truyền hình

- badminton (n): cầu lông

- pizza (n): bánh pizza

- beach (n): bãi biển

- a barbecue: tiệc nướng

- video games: trò chơi điện tử

- mall (n): trung tâm thương mại

- a cake: cái bánh

- go (v): đi

- have (v): 

- play (v): chơi

- watch (v): xem

- make (v): làm nên, tạo nên