Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
1. I don’t spend much time travelling to school. Only about fifteen minutes.
(Tôi không dành nhiều thời gian đi đến trường. Chỉ khoảng mười lăm phút.)
2. We spend most of our time at school. About 7 hours a day.
(Chúng tôi dành phần lớn thời gian ở trường. Khoảng 7 tiếng 1 ngày.)
3. I spend a lot of time in my room.
(Tôi dành nhiều thời gian trong phòng của mình.)
4. No, I don’t. I spend more time seeing and talking to my friends and family.
(Không, tôi không. Tôi dành nhiều thời gian hơn để gặp gỡ và nói chuyện với bạn bè và gia đình của mình.)
1 Are you listening to your teacher ?
(Bạn có đang lắng nghe giáo viên của bạn?)
Yes, I am./ No, I’m not.
(Có/ Không.)
2 What is your teacher doing ?
(Giáo viên của bạn đang làm gì?)
He’ s writing on the board.
(Thầy ấy đang viết trên bảng.)
3 Is the person next to you speaking ?
(Người bên cạnh bạn có đang nói không?)
Yes, he is./ No, he isn’t.
(Có/ Không.)
4 Are you sitting near a window ?
(Bạn có đang ngồi gần cửa sổ không?)
Yes, I am./ No, I’m not.
(Có/ Không.)
5 Are the people in your class talking a lot ?
(Những người trong lớp của bạn có đang nói nhiều không?)
Yes, they are. / No, they aren’t.
(Có/ Không.)
6 What are you thinking ?
(Bạn đang nghĩ gì?)
I’m thinking about my maths lesson.
(Tôi đang nghĩ về bài học môn toán của mình.)
A: What's your favorite festival?
(Lễ hội yêu thích của bạn là gì?)
B: It’s Mid- Autumn festival.
(Đó là tết Trung thu.)
A: Where does it happen?
(Nó diễn ra ở đâu?)
B: It happens in some countries in Southeast Asia.
(Nó diễn ra ở một số nước Đông Nam Á.)
A: When does it take place?
(Khi nào nó diễn ra?)
B: It takes place from14th to 15th of the eighth month of Lunar calendar.
(Nó diễn ra từ 14-15 tháng Tám âm lịch.)
A: How did it start?
(Nó bắt đầu như thế nào?)
B: The history of the Mid-Autumn Festival dated back over 3,000 years.
(Lịch sử của Tết Trung thu có niên đại hơn 3.000 năm.)
A: Why does it happen?
(Tại sao nó xảy ra?)
B: Because the Chinese believe that the Moon is at its brightest and fullest size, coinciding with harvest time in the middle of Autumn.
(Bởi vì người Trung Quốc tin rằng Mặt trăng có kích thước sáng nhất và đầy đủ nhất, trùng với thời gian thu hoạch vào giữa mùa thu.)
A: What do people do in the festival?
(Mọi người làm gì ở lễ hội?)
B: People carry lanterns, eat moon cake, egg yolk, ...
(Mọi người mang đèn lồng, ăn bánh trung thu, lòng đỏ trứng,...)
A: What do you think of the festival?
(Bạn nghĩ gì về lễ hội?)
B: I think it’s so interesting.
(Tôi nghĩ nó thật thú vị.)
KEY PHRASES (cụm từ khoá) |
Describing events in a photo (Mô tả các sự kiện trong một bức ảnh) I took this photo while we were on a safari holidayin Kenya last February. (Tôi chụp bức ảnh này khi chúng tôi đang đi nghỉ safari ở Kenya vào tháng 2 năm ngoái.) It was an amazing rescue. (Đó là một cuộc giải cứu đáng kinh ngạc.) I was lucky to see it. (Tôi đã may mắn khi nhìn thấy nó.) It happened while we were taking photos of wildanimals. (Nó xảy ra khi chúng tôi đang chụp ảnh động vật hoang dã.) There was a group of people andthey were looking at something. (Có một nhóm người và họ đang xem thứ gì đó.) |
1. My name’s Duy Phong and I live in Ward 3, Vung Tau city.
(Tôi tênDuy Phong, sống tại Phường 3, thành phố Vũng Tàu.)
2. I spend most of my time at school and sometimes I go out with my friends.
(Tôi dành phần lớn thời gian ở trường và đôi khi tôi đi chơi với bạn bè.)
3. I like spending time with my family. We usually cook and do housework together at weekend.
(Tôi thích dành thời gian cho gia đình. Chúng tôi thường nấu ăn và làm việc nhà cùng nhau vào cuối tuần.)
4. I’m not interested in TV, so I hardly ever watch it. However, I spend a lot of time in front of my computer because I have to study English online.
(Tôi không quan tâm đến TV, vì vậy tôi hầu như không bao giờ xem nó. Tuy nhiên, tôi dành nhiều thời gian trước máy tính vì tôi phải học tiếng Anh trực tuyến.)
5. I’m a big fan of basketball, so I usually practise it with my school’s basketball team three time a week. Moreover, I also enjoy swimming and I have swimming class on Saturday afternoons.
(Tôi là một fan cuồng của bóng rổ, vì vậy tôi thường luyện tập với đội bóng rổ của trường ba lần một tuần. Hơn nữa, tôi cũng thích bơi lội và tôi có lớp học bơi vào các chiều thứ bảy.)
6. I’m keen on pop music, but I’m not mad about Son Tung M-TP! I don’t really like listeningto him. My idol is Charlie Puth and the song I like best is “See you again”, I can even listen to it many times.
(Tôi thích nhạc pop, nhưng tôi không thích Sơn Tùng M-TP! Tôi thực sự không thích nghe anh ấy. Thần tượng của tôi là Charlie Puth và bài hát tôi thích nhất là “See you again”, tôi thậm chí có thể nghe đi nghe lại nhiều lần).
MY PROFILE
Hi. My name’s Duy Phong and I live in Ward 3, Vung Tau city. Thisis how I like spending my time:
PLACES
I spend most of my time at school and sometimes I go out with my friends. I like spending time with my family, too. We usually cook and do housework together at weekend.
ON SCREEN
I’m not interested in TV, so I hardly ever watch it. However, I spend a lot of time in front of my computer because I have to study English online.
SPORTS AND HOBBIES
I’m a big fan of basketball, so I usually practise it with my school’s basketball team three time a week. Moreover, I also enjoy swimming and I have swimming class on Saturday afternoons.
MUSIC
I’m keen on pop music, but I’m not mad about Son Tung M-TP! I don’t really like listeningto him. My idol is Charlie Puth and the song I like best is “See you again”, I can even listen to it many times.
Tạm dịch:
THÔNG TIN CỦA TÔI
Chào. Tôi tên Duy Phong, sống tại Phường 3, thành phố Vũng Tàu. Đây là cách tôi thích dành thời gian của mình:
ĐỊA ĐIỂM
Tôi dành phần lớn thời gian ở trường và đôi khi tôi đi chơi với bạn bè.Tôi cũng thích dành thời gian cho gia đình. Chúng tôi thường nấu ăn và làm việc nhà cùng nhau vào cuối tuần.
TRÊN MÀN HÌNH
Tôi không quan tâm đến TV, vì vậy tôi hầu như không bao giờ xem nó. Tuy nhiên, tôi dành nhiều thời gian trước máy tính vì tôi phải học tiếng Anh trực tuyến.
THỂ THAO VÀ SỞ THÍCH
Tôi là một fan cuồng của bóng rổ, vì vậy tôi thường luyện tập với đội bóng rổ của trường mình ba lần một tuần. Hơn nữa, tôi cũng thích bơi lội và tôi có lớp học bơi vào các chiều thứ Bảy.
ÂM NHẠC
Tôi thích nhạc pop, nhưng tôi không thích Sơn Tùng M-TP! Tôi thực sự không thích nghe anh ấy. Thần tượng của tôi là Charlie Puth và bài hát tôi thích nhất là “See you again”, tôi thậm chí có thể nghe đi nghe lại nhiều lần.
1: How are we going to travel?
2: Where are we going to stay?
3: Are we going to be on TV?
4: How much money are you going to take?
5: Are your parents going to go?
6: Are the final going to be on TV?
List to visit in my school: (Danh sách để tham quan)
- the school library (thư viện trường)
- computer rooms (phòng máy tính)
- playground (sân chơi)
- school garden (vườn trường)
- soccer field (sân bóng đá)
- science Lab (Phòng thí nghiệm Khoa học)
Ask and answer about my plan: (Hỏi và trả lời về kế hoạch của tôi)
1. A: I'm going to introduce them computer rooms.
(Tôi sẽ giới thiệu cho họ các phòng máy tính.)
B: Sounds good. Can you tell me why?
(Nghe hay đấy! Bạn có thể cho tôi biết tại sao?)
A: I want them to see where we learn how to use the Internet. I think they're very modern.
(Tôi muốn họ xem nơi chúng ta học cách sử dụng Internet. Tôi nghĩ chúng rất hiện đại.)
2. A: I'm going to show them the school garden.
(Tôi sẽ cho họ xem vườn trường.)
B: Sounds good! Can you tell me more?
(Nghe hay đấy! Bạn có thể nói cho tôi biết thêm?)
A: I’m going to talk about many plants in the school garden. I’m also going to invite them to grow vegetables in the school garden.
(Tôi sẽ nói về nhiều loại cây trong vườn trường. Tôi cũng sẽ mời họ trồng rau trong vườn trường.)
A: What’s the best way to make some money?
(Cách tốt nhất để kiếm tiền là gì?)
B: Well, the best thing to do is to save money you have or make handmade things to sell.
(Tốt nhất bạn nên tiết kiệm số tiền mình có hoặc làm đồ handmade để bán.)
A: Yes, I suppose so.
(Vâng, tôi cho là vậy.)
B: Why do you want to make some money?
(Tại sao bạn muốn kiếm tiền?)
A: Cause I want to buy something cool.
(Vì tôi muốn mua một cái gì đó hay ho.)
B: What do you want to buy?
(Bạn muốn mua gì?)
A: That’s a new skateboard.
(Đó là một ván trượt mới.)
B: Well, hope you can buy soon.
(Vâng, hy vọng bạn có thể mua sớm.)
A: Thanks. That’s very kind of you.
(Cảm ơn. Bạn thật tốt bụng.)
KEY PHRASES (CỤM TỪ KHÓA) |
Making plans (Lên kế hoạch) 1 We’re thinking of going to the cinema. Mike (Chúng tôi đang nghĩ đến việc đi xem phim.) 2 Are you interested? Mike (Bạn có hứng thú không?) 3 I can’t right now. Anna (Tôi không thể ngay bây giờ.) (Tôi không thể đến được.) 5 I’m not sure. not used (Tôi không chắc.) 6 Nothing special. (Không có gì đặc biệt.) not used 7 I can make it at four. Anna (Tôi có thể đến lúc bốn giờ.) 8 Text me when you’re on the bus. Mike (Nhắn tin cho tôi khi bạn đang ở trên xe buýt.) |
Student A: Where do you live?
Student B: I live in Vung Tau city. It's exciting here. You can see a lot of beautiful sceneries such as
beaches, mountains, and parks.
Student A: Who do you admire? And why?
Student B: I really admire my mom. She has supported me in many ways. I learnt from her to respect and
love others without considering social ranks.
Student A: What game or activity do you like? And why?
Student B: I’m really into cooking. It’s very exciting to see people eating what I cooked.
Student A: What don’t you like? And the reason?
Student B: I really don’t like going to bed late. It makes me tired.
Student A: What’s your favourite invention?
Student B: I really love my laptop. It’s a very useful for my study.
Tạm dịch:
Học sinh A: Bạn sống ở đâu?
Học sinh B: Tôi sống ở thành phố Vũng Tàu. Ở đây thật thú vị. Bạn có thể nhìn thấy rất nhiều cảnh đẹp như
bãi biển, núi và công viên.
Học sinh A: Bạn ngưỡng mộ ai? Và tại sao?
Học sinh B: Tôi thực sự ngưỡng mộ mẹ tôi. Bà ấy đã hỗ trợ tôi về nhiều mặt. Tôi học được từ bà ấy cách
tôn trọng và yêu thương người khác mà không cần xét đến cấp bậc xã hội.
Học sinh A: Bạn thích trò chơi hoặc hoạt động nào? Và tại sao?
Học sinh B: Tôi thực sự thích nấu ăn. Thật thú vị khi thấy mọi người ăn những món tôi nấu.
Học sinh A: Bạn không thích điều gì? Và lý do?
Học sinh B: Tôi thực sự không thích đi ngủ muộn. Nó khiến tôi mệt mỏi.
Học sinh A: Phát minh yêu thích của bạn là gì?
Học sinh B: Tôi thực sự yêu máy tính xách tay. Nó rất hữu ích cho việc học của tôi.