Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
A: What film did you see recently?
(Bộ phim mà bạn đã xem gần đây là gì?)
B: Mr. Bean.
(Phim “Mr.Bean.”)
A: What do you think of it?
(Bạn nghĩ sao về nó?)
B: It's too funny.
(Nó rất hài hước.)
Student B: Hello?
(Xin chào?)
Student A: Hi, B. It’s A.
(Xin chào, B. Là A đây.)
Student B: Hi there. How’s it going?
(Xin chào. Thế nào rồi?)
Student A: Good. Are you at home?
(Tốt. Bạn có nhà không?)
Student B: Yes. Why?
(Có. Sao vậy?)
Student A: We’re thinking of going shopping in town. Are you interested?
(Chúng tôi đang nghĩ đến việc đi mua sắm trong thị trấn. Bạn có hứng thú không?)
Student B: I’m not sure. Maybe later.
(Tôi không chắc. Có lẽ lát nữa.)
Student A: Well, what are you doing?
(Chà, bạn đang làm gì vậy?)
Student B: I’m playing video games and I’m winning. What time are you going?
(Tôi đang chơi trò chơi điện tử và tôi đang thắng. Bạn định đi lúc mấy giờ?)
Student A: We’re going at three o’clock after finishing our swimming class.
(Chúng tôi sẽ đi vào lúc ba giờ sau khi kết thúc lớp học bơi của chúng tôi.)
Student B: Oh, that’s OK. I can make it at three.
(Ồ, không sao đâu. Tôi có thể đến lúc ba giờ.)
Student A: Great! Text me later when you’re ready, OK?
(Tuyệt vời! Nhắn tin cho tôi sau khi bạn đã sẵn sàng, OK?)
Student B: OK. See you then.
(OK. Gặp bạn sau.)
They are unicycle and balanced electric board.
(Chúng là xe điện một bánh và xe điện cân bằng.)
My family and I are going to spend our holiday in Da Nang this summer.
(Tôi và gia đình sẽ dành kỳ nghỉ ở Đà Nẵng vào mùa hè này.)
We will fly from Tan Son Nhat airport to Da Nang airport.
(Chúng tôi sẽ bay từ sân bay Tân Sơn Nhất đến sân bay Đà Nẵng.)
The plane takes off at 6 a.m and lands at 7.20 a.m.
(Máy bay cất cánh lúc 6 giờ sáng và hạ cánh lúc 7 giờ 20 sáng.)
It takes us 1 hour and 20 minutes on plane.
(Chúng tôi mất 1 giờ 20 phút trên máy bay.)
We spend 665 thousand dong on the fares for each person.
(Chúng tôi chi 665 nghìn đồng tiền vé cho mỗi người.)
We hope we will have a nice flight and a wonderful holiday.
(Chúng tôi hy vọng chúng tôi sẽ có một chuyến bay tốt đẹp và một kỳ nghỉ tuyệt vời.)
- My dad doesn’t usually watch football on TV.
(Bố tôi không thường xem bóng đá trên TV.)
- My teacher speaks English fluently.
(Giáo viên của tôi nói tiếng Anh lưu loát.)
- My friends don’t like playing outside.
(Bạn bè của tôi không thích chơi bên ngoài.)
- Most people spend a lot of time surfing the net.
(Hầu hết mọi người dành nhiều thời gian để lướt net.)
A: Who do you want to see?
(Ai là người mà bạn muốn xem?)
B: I want to see The Score band. When’s their show?
(Tôi muốn xem nhóm nhạc The Score. Buổi biểu diễn của họ diễn ra khi nào?)
A: Their show is at 11:30 a.m. on Saturday, Oct 21.
(Buổi biểu diễn của họ diễn ra lúc 11h30 sáng thứ Bảy ngày 21 tháng 10.)
***
A: Who do you want to see?
(Ai là người mà bạn muốn xem?)
B: I want to see Jay Jay. When’s his show?
(Tôi muốn xem Jay Jay. Buổi biểu diễn của anh ấy diễn ra khi nào?)
A: His show is at 10 a.m. on Sunday, Oct 22.
(Buổi biểu diễn của anh ấy diễn ra lúc 10h sáng Chủ nhật ngày 22 tháng 10.)
***
A: Who do you want to see?
(Ai là người mà bạn muốn xem?)
B: I want to see Walk the moon. When’s their show?
(Tôi muốn xem nhóm nhạc The Score. Buổi biểu diễn của họ diễn ra khi nào?)
A: Their show is at 3:15 p.m. on Saturday, Oct 21.
(Buổi biểu diễn của họ diễn ra lúc 3h15 chiều thứ Bảy ngày 21 tháng 10.)
***
A: Who do you want to see?
(Ai là người mà bạn muốn xem?)
B: I want to see Maria Jackson. When’s her show?
(Tôi muốn xem Maria Jackson. Buổi biểu diễn của cô ấy diễn ra khi nào?)
A: Her show is at 5 p.m. on Sunday, Oct 22.
(Buổi biểu diễn của cô ấy diễn ra lúc 5h chiều Chủ nhật ngày 22 tháng 10.)
Lionel Messi
1. He is a talented football player.
(Anh ấy là một cầu thủ bóng đá tài năng.)
2. He is not very tall.
(Anh ấy không cao lắm.)
3. He is known for his finishing, positioning, quick reactions, and ability to make attacking runs to beat the defensive line.
(Anh ấy nổi tiếng với khả năng dứt điểm, chọn vị trí, phản ứng nhanh và khả năng thực hiện những pha tấn công đánh bại hàng phòng ngự.)
4. He has a happy family with a wife and three children.
(Anh ấy có một gia đình hạnh phúc với một người vợ và ba đứa con.)
5. He comes from Argentina.
(Anh ấy đến từ Argentina.)
KEY PHRASES (Cụm từ khoá) |
Guessing and estimating (Đoán và ước tính) Have a guess! (Hãy đoán xem!) Any ideas? (Có ý kiến gì không?) What do you reckon? (Bạn nghĩ sao?) I know that one. (Tôi biết điều đó.) I don’t know. (Tôi không biết.) I’ve no idea. (Tôi không biết.) I guess / I reckon …(Tôi đoán / tôi nghĩ…) Probably / Maybe. (Có lẽ / Có thể.) Around / About …( Khoảng / khoảng…) |
A: How about seeing a film this evening?
(Tối nay cùng xem một bộ phim thì sao nhỉ?)
B: That's a great idea. What film shall we see?
(Đó là một ý tưởng tuyệt vời. Chúng ta sẽ xem bộ phim nào?)
A: Kungfu Boy.
(Cậu bé Kungfu.)
B: What kind of film is it?
(Đó là loại phim gì?)
A: It is a comedy.
(Đó là phim hài.)
B: Who are its main actor and director?
(Diễn viên chính và đạo diễn của nó là ai?)
A: It stars Bruce Wane and was directed by John Stevenson.
(Phim có sự tham gia của Bruce Wane và do John Stevenson đạo diễn. )
B: What is the main content?
(Nội dung chính là gì?)
A: It is about a very big boy who saves his town and becomes a hero.
(Phim kể về một cậu bé rất lớn đã cứu thị trấn của mình và trở thành một anh hùng.)
B: How about reviews of that film?
(Thế còn đánh giá về bộ phim đó thế nào?)
A: People say that it is very funny and interesting.
(Mọi người nói rằng nó rất hài hước và thú vị.)
B: So, when and where we can watch it?
(Vậy, chúng ta có thể xem nó khi nào và ở đâu?)
A: We can watch it daily from 4.30 p.m. to 8.30 p.m. at Ngoc Khanh Cinema.
(Chúng ta có thể xem nó hàng ngày từ 4:30 chiều đến 8h30 tối tại Rạp phim Ngọc Khánh.)






A: Why don’t we go shopping?
(Tại sao chúng ta không đi mua sắm nhỉ?)
B: I don’t feel like going shopping. I feel really hungy and tired.
(Tôi không thích đi mua sắm. Tôi cảm thấy rất đói và mệt mỏi.)
A: So let’s find something to eat!
(Vậy, chúng ta hãy tìm một cái gì đó để ăn!)
B: That sounds like a good idea! Which food do you want to eat?
(Có vẻ là một ý kiến hay! Bạn muốn ăn gì?)