Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Tạm dịch:
Xin chào. Tôi tên Quỳnh Anh và tôi sống ở Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh. Đây là cách tôi thích dành thời gian của mình:
ĐỊA ĐIỂM
Tôi dành nhiều thời gian ở nhà, nhưng tôi cũng thích gặp gỡ bạn bè ở trung tâm thành phố. Chúng tôi thường đến trung tâm mua sắm hoặc rạp chiếu phim.
TRÊN MÀN HÌNH
Tôi không thực sự bận tâm về TV, nhưng tôi thích xem các video âm nhạc. Thực sự, tôi thích xem các chương trình hài hước trên YouTube hơn. Tôi không phải là một fan cuồng của trò chơi điện tử.
THỂ THAO VÀ SỞ THÍCH
Tôi yêu cầu lông và tôi chơi hai lần một tuần. Tôi cũng thích điền kinh. Tôi cũng chơi piano, nhưng không phải lúc nào tôi cũng thích luyện tập.
ÂM NHẠC
Tôi thích nghe hầu hết các loại nhạc, nhưng tôi không cuồng Justin Bieber! Tôi ghét nghe anh ta. Xin lỗi - anh ấy làm phiền tôi!
1. Who often goes to the sports center? - B
(Ai thường đi đến trung tâm thể thao? - Ben)
2. Who wants to try yoga? - C
(Ai muốn thử tập yoga? - Jess)
3. Who likes going for walks? - A
(Ai thích đi bộ? - Amy)
4. Who plays basketball? - B
(Ai chơi bóng rổ? - Ben)
5. Who has a water park near their house? - A
(Ai có một công viên nước gần nhà họ? - Amy)
2. He is staying next to Hyde Park.
3. We are going to the United Kingdom.
4. My parents are visiting the Louvre Museum.
5. The Empire State Building is in New York City.
6. I’m going to eat fish and chips at Bondi Beach.
2. He is staying next to Hyde Park.
(Anh ấy đang ở gần công viên Hyde.)
3. We are going to the United Kingdom.
(Chúng tôi sẽ đi Vương quốc Anh.)
4. My parents are visiting the Louvre Museum.
(Bố mẹ tôi đang thăm viện bảo tàng Louvre.)
5. The Empire State Building is in New York City.
(Tòa Empire State ở thành phố New York.)
6. I’m going to eat fish and chips at Bondi Beach.
(Tôi sẽ đi ăn cá và khoai tây chiên ở biển Bondi.)
Question 1: I’m interested in taking part in a clean-up event this month. (fancy)
I fancy taking part in a clean-up event this month
Question 2: The bookshelves are as high as the windows. (same)
The bookshelves are the same height as the windows
Question 3: Let’s collect old plastic bottles and paper in our school. (why)
Why don't we collect old plastic bottles and paper in our school?
Question 4: My friends go to the studio to practice dancing. I do it too. (and)
My friends go to the studio to practice dancing and so do I
1. Although / Though the acting in the film was good, I didn't like its story.
(Mặc dù diễn xuất trong phim rất tốt nhưng mình không thích câu chuyện của nó.)
2. I felt really tired. However, I went to see the film.
(Mình đã cảm thấy thực sự mệt mỏi. Tuy nhiên, mình vẫn đi xem phim.)
3. I really enjoyed the new film although / though most of my friends didn't like it.
(Mình thực sự rất thích bộ phim mới mặc dù hầu hết bạn bè của mình đều không thích nó.)
4. He studied hard for the exam. However, he failed it.
(Anh ấy đã học rất chăm chỉ cho kỳ thi. Tuy nhiên, anh lại không đạt kết quả cao.)
5. Mai speaks English very well although / though her native language is Vietnamese.
(Mai nói tiếng Anh rất tốt mặc dù tiếng mẹ đẻ của cô ấy là tiếng Việt.)
1. I found the film A Polluted Planet hard to believe. It's a very shocking documentary.
(Mình thấy bộ phim "A Polluted Planet" thật khó tin. Đó là một bộ phim tài liệu gây sốc.)
2. The film was so dull that we almost fell asleep.
(Bộ phim buồn tẻ đến nỗi chúng mình gần như ngủ quên.)
3. I think you will enjoy Our Holiday. It's quite enjoyable.
(Mình nghĩ bạn sẽ xem bộ phim "Kỳ nghỉ của chúng ta". Nó khá thú vị.)
4. There were too many fights in the film. It was too violent.
(Có quá nhiều cảnh đánh nhau trong phim. Nó quá bạo lực.)
5. I didn't really understand the film. It was very confusing.
(Mình không thực sự hiểu bộ phim đó. Nó rất khó hiểu.)
1. Tick (✓) the simple sentences.
(Đánh dấu (✓) vào câu đơn.)
1. The Japanese eat a lot of tofu.
(Người Nhật ăn nhiều đậu phụ.)
2. She drinks lemonade every morning
(Cô ấy uống nước chanh vào mỗi buổi sáng.)
3. I don’t eat fast food, and I don’t drink soft drinks.
(Tôi không ăn thức ăn nhanh và tôi không uống nước ngọt.)
4. I am fit.
(Tôi vừa vặn.)
5. I like fish, but my sister likes meat.
(Tôi thích cá, nhưng em gái tôi thích thịt.)
1. I think rock and roll is more exciting than classical music.
(Mình nghĩ nhạc rock and roll thú vị hơn nhạc cổ điển.)
Giải thích: Cấu trúc so sánh hơn với tính từ dài: N1 + be + more + adj + than + N2.
2. The poster in the gallery is not different from the one in my house.
(Tấm áp phích trong phòng trưng bày không khác gì tấm áp phích trong nhà mình.)
Giải thích: be the same as + N (giống như) = be not different from + N (không khác với)
3. A ticket to the theater is not as expensive as I expected.
(Một vé vào nhà hát không đắt như mình tưởng.)
Giải thích: Cấu trúc so sánh bằng với tính từ: N1 + be + (not) + as + adj + as + N2. => cheaper than (rẻ hơn) = not as expensive as (không đắt như)
4. The painting in the museum is like the painting in the gallery.
(Bức tranh trong bảo tàng cũng giống như bức tranh trong phòng trưng bày.)
Giải thích: be not different from + N (không khác với) = be like + N (giống như)
1.are you studying | 2.am working | 3.are studying | 4.are you doing |
5.are listening | 6.make | 7.Are they playing | 8.play |
Giải thích:
1.Câu có at the moment dùng thì hiện tại tiếp diễn.
2. Câu có at the moment dùng thì hiện tại tiếp diễn.
3.Trả lời cho câu “And what are you studying at the moment?” dùng thì hiện tại tiếp diễn.
4.Đặt câu hỏi cho hoạt động trong 1 bức ảnh dùng thì hiện tại tiếp diễn.
5.Hoạt động đang diễn ra trong bức ảnh dùng thì hiện tại tiếp diễn.
6.Câu có trạng từ “usually” dùng thì hiện tại đơn.
7. Đặt câu hỏi cho hoạt động trong 1 bức ảnh dùng thì hiện tại tiếp diễn.
8.Câu có trạng từ “often” dùng thì hiện tại đơn.
Tạm dịch:
GIAO TIẾP ĐỘNG VẬT
Cá heo trò chuyện
Tiến sĩ Wenger, công việc của ông chính xác là gì? Ông làm nghề gì?
Tôi nghiên cứu về giao tiếp động vật.
Và ông đang nghiên cứu gì vào lúc này?
Hiện tại tôi đang làm việc với các nhà khoa học ở Miami. Chúng tôi đang nghiên cứu cá heo.
Vâng, những bức ảnh này thật thú vị. Các bạn đang làm gì trong bức ảnh này?
Chúng tôi đang lắng nghe âm thanh của cá heo. Chúng thường tạo ra những âm thanh khác nhau khi vui và khi buồn.
Bức ảnh thứ hai là tuyệt vời. Chúng đang chơi đùa à?
Vâng, chúng thường chơi đùa. Đó là một kiểu giao tiếp khác.
Rất thú vị. Cảm ơn, Tiến sĩ Wenger.

5. Complete the sentences using and, also and too.
(Hoàn thành các câu bằng cách sử dụng and, also và too.)
1. I like swimming ___and___ I like playing tennis.
2. I eat meat __and____ I eat fish___too___.
3. I play the piano. I __also____ play the violin.
4. I love being in the countryside __and____ I love being in the park ___too___.
5. I meet friends at the weekend_and_____ I___also___ listen to music.
1, and
2, and - too
3, also
4, and - too
5, and - also