Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
- It is Seoul.
- It’s in Korea.
- I can go there from Viet Nam by plane.
- The weather is very different among for seasons. The most pleasant seasons for most people in the city are spring and autumn, when azure skies and comfortable temperatures are typical.
- I’d to discover Lotte World, buy cosmetics at Myeongdong, explore Bukchon Hanok Village, catch the guard changing ceremony at Gyeongbokgung Palace, ride the world’s steepest wooden roller coaster at Everland, take the cable car up Mount Namsan, indulge in delicious street food, have a photo-shoot at Common Ground, buy traditional souvenirs at Insadong.
Tạm dịch:
- Đó là Seoul.
- Nó ở Hàn Quốc.
- Tôi có thể đến đó từ Việt Nam bằng máy bay.
- Thời tiết rất khác nhau giữa các mùa. Các mùa dễ chịu nhất đối với hầu hết mọi người trong thành phố là mùa xuân và mùa thu, khi bầu trời trong xanh và nhiệt độ dễ chịu là đặc trưng.
- Tôi muốn khám phá Lotte World, mua mỹ phẩm ở Myeongdong, khám phá làng Bukchon Hanok, đón lễ đổi gác ở Cung điện Gyeongbokgung, đi tàu lượn siêu tốc bằng gỗ dốc nhất thế giới tại Everland, đi cáp treo lên Núi Namsan, thưởng thức những con phố ngon đồ ăn, chụp ảnh tại Common Ground, mua quà lưu niệm truyền thống tại Insadong.
1. What is the highest mountain in the world?
(Ngọn núi nào cao nhất thế giới?)
2. What is the largest lake in Viet Nam?
(Hồ nào lớn nhất Việt Nam?)
3. What is the longest beach in Viet Nam?
(Bãi biển nào dài nhất Việt Nam?)
4. What is the widest river in the world?
(Con sông nào rộng nhất trên thế giới?)
5. What is the hottest desert in the world?
(Sa mạc nào nóng nhất trên thế giới?)
1. What will you do if you have more time? - I'll read books or watch TV.
(Bạn sẽ làm gì nếu bạn có nhiều thời gian hơn? - Tôi sẽ đọc sách hoặc xem tivi.)
2. What will you do if it rains? - I'll sleep.
(Bạn sẽ làm gì nếu trời mưa? - Tôi sẽ ngủ.)
1. I think I will stay at home tonight.
(Tôi nghĩ tôi sẽ ở nhà tối nay.)
2. My friends won't go to the library this afternoon.
(Bạn bè của tôi sẽ không đến thư viện chiều nay.)
3. My mum won't make a cake today.
(Mẹ tôi sẽ không làm bánh hôm nay.)
4. I will have an English test tomorrow.
(Tôi sẽ có một bài kiểm tra tiếng Anh vào ngày mai.)
5. Our family won't move to the new house next week.
(Gia đình chúng tôi sẽ không chuyển đến ngôi nhà mới vào tuần tới.)
1. Because there is no gravity in space.
2. They use soap, wet towel and special toilet.
3. They eat dried food in bags.
4. Because they don’t float in space.
5. The first Vietnamese person to go to space was Phạm Tuân.
1. On the weekend.
(Vào cuối tuần.)
2. No, he doesn’t.
(Anh ấy không có.)
3. A nice park.
(Một công viên xinh đẹp.)
4. He just stay at his hotel.
(Anh ấy ở lại khách sạn.)
A: Oh, no. The dog ran away again!
(Ôi, không. Con chó lại bỏ đi rồi!)
B: Don't worry - he (1) will come back.
(Đừng lo lắng - nó sẽ quay lại.)
A: Are you sure he (2) will?
(Bạn có chắc nó sẽ làm như vậy không?)
B: OK, he might not come back today. But I’m sure he (3) will come back tomorrow.
(Được rồi, hôm nay nó có thể sẽ không quay về. Nhưng tôi chắc chắn nó sẽ quay về vào ngày mai.)
A: I don't believe you! He (4) won't come back. We (5) will never see him again. I'm sure.
(Tôi không tin! Nó sẽ không quay lại. Chúng ta sẽ không bao giờ gặp lại nó nữa. Tôi chắc chắn.)
B: Oh, look ... Here he is!
(Ồ, nhìn kìa ... Nó đây rồi!)
1. Recycle more rubbish (for example, glass, paper and plastic, etc). (Tái chế nhiều rác hơn (ví dụ: thủy tinh, giấy và nhựa, v.v.).) | ✓ |
2. Pick up rubbish in parks or in the streets. (Nhặt rác trong công viên hoặc trên đường phố.) | ✓ |
3. Grow your own vegetables. (Tự trồng rau.) | |
4. Save energy - turn off lights and TVs when you're not using them. (Tiết kiệm năng lượng - tắt đèn và TV khi bạn không sử dụng.) | ✓ |
5. Use reusable bags instead of plastic bags. (Sử dụng túi có thể tái sử dụng thay vì túi nhựa.) | ✓ |
Bài nghe:
In 2004, 120 young people from ten European countries met in Berlin at the first Youth Eco-Parliament. They gave ideas for improving the environment. Here are some of the things they advised us to do:
- Recycle more rubbish (for example, glass, paper and plastic, etc.).
- Pick up rubbish in parks or in the streets.
- Save energy - turn off lights and TVs when you're not using them.
- Use reusable bags instead of plastic bags.

1 Where did you live when you were younger?
- I lived in Ha Noi when I was younger
2. What did you do last week?
- I played badminton with my friends
3. When did you last go to the cinema?
- I went to the cinema yesterday
4. What film did you see?
- I saw film RED
5. Who did you go with?
- I went with my sister
6. Did you do any sports last week?
- No, I didn’t
7. Did you play any video games yesterday?
- No, I didn’t
8. Did you have fun on your last holiday?
- Yes, I did
A: Did you live here when you were younger?
(Bạn đã sống ở đây khi bạn còn nhỏ?)
B: No, I didn’t.
(Không.)
A: What did you do last weekend?
(Bạn đã làm gì vào cuối tuần trước?)
B: I went to a restaurant.
(Tôi đã đến một nhà hàng.)
A: When did you last go to the cinema?
(Lần cuối cùng bạn đến rạp chiếu phim là khi nào?)
B: I last went to the cinema one year ago.
(Lần cuối tôi đến rạp chiếu phim là một năm trước.)
A: What film did you see?
(Bạn đã xem phim gì?)
B: I saw the film “ Fast and Furious”.
(Tôi đã xem bộ phim “Fast and Furious”.)
A: Who did you go with?
(Bạn đã đi với ai?)
B: I went with my friends.
(Tôi đã đi với bạn bè của tôi.)
A: Did you do any sports last weekend?
(Bạn có chơi môn thể thao nào cuối tuần trước không?)
B: No, I didn’t.
(Không, tôi không chơi.)
A: Did you play any video games yesterday?
(Hôm qua bạn có chơi trò chơi điện tử nào không?)
B: No, I didn’t.
(Không, tôi không có.)
A: Did you have fun on your last holiday?
(Bạn có vui trong ngày nghỉ lễ vừa rồi không?)
B: Yes, I did.
(Vâng, tôi có.)