4. Work in pairs. Look at situations 1–5. Take turns offering to help in each situation. Use the Ke...">
K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

8 tháng 10 2023

2 You’re having problems with your homework.

A: I’m so bored because these math questions are too difficult.

(Tôi rất chán vì những bài toán này quá khó.)

B: Do you want me to explain?

(Bạn có muốn tôi giải thích không?)

A: That would be great, thanks.

(Điều đó sẽ rất tuyệt, cảm ơn.)

3 You can’t play chess.

A: I don’t understand the rules of playing chess.

(Tôi không hiểu luật chơi cờ vua.)

B: Do you want me to show you how to play?

(Bạn có muốn tôi chỉ cho bạn cách chơi không?)

A: Oh, great!, thanks.

(Ồ, tuyệt vời !, cảm ơn.)

Sophie didn’t invite me to her party.

A: I’m so sad because Sophie didn’t invite me to her party.

(Tôi rất buồn vì Sophie không mời tôi đến bữa tiệc của cô ấy.)

B: Maybe she was so busy and forgot. I’ll ask her if you want. 

(Có lẽ cô ấy bận quá nên quên mất. Tôi sẽ hỏi cô ấy nếu bạn muốn.)

A: Yes, please. That would be great, thanks.

(Vâng, làm ơn. Điều đó sẽ rất tuyệt, cảm ơn.)

It’s really hot in here.

A: It’s really hot in here. I can’t stand it.

(Ở đây rất nóng. Tôi không thể chịu đựng được.)

B: Do you want me to turn on the air conditioner?

(Bạn có muốn tôi bật điều hòa không?)

A: Yes, please. That would be great, thanks.

(Vâng, làm ơn. Điều đó sẽ rất tuyệt, cảm ơn.)

8 tháng 10 2023

HOW TO SURVIVE HOMEWORK

Homework is a necessary part of education; however, I usually have too much homework that is made me

stressful. Here are my tips for surviving homework.

- Remember to finishit before school. It’s a good idea to do it right after school or affter dinner.

- Don’t worry! We should ask our teachers or friends if it is very difficult.

- We can also get help from searching on the internet.

- It will be amazing if our teachers don’t give any homework at the weekends. Because a weekend with no homework would help us to be fresh and ready on Monday morning.

8 tháng 10 2023

6 – 2 – 9 – 3 – 7 – 5 – 1 – 4 - 8

6. Where are you flying to?

(Bạn sẽ bay tới đâu?)

2. We’re flying to Phú Quốc.

(Chúng tôi sẽ bay đến Phú Quốc.)

9. Can I have your passport, please?

(Cho tôi xin hộ chiếu của bạn được không?)

3. Sure. Here it is.

(Chắc chắn rồi. Nó đây.)

7. Are you checking in any bags?

(Bạn sẽ kiểm tra túi nào không?)

5. No. I’ve got only a small handbag.

(Không. Tôi chỉ có một chiếc túi xách nhỏ.)

1. Here is your boarding pass. Be at Gate 12 at least 30 minutes before the departure time.

(Đây là thẻ lên máy bay của bạn. Có mặt tại Cổng số 12 trước giờ khởi hành ít nhất 30 phút.)

4. Thanks for your help.

(Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.)

8. It’s my pleasure. Have a nice flight!

(Đó là vinh dự của tôi. Chúc một chuyến bay tốt đẹp!)

8 tháng 10 2023

1.e

2.a

3.f

4.b

5.d

6.c

1 The USA developed GPS for soldiers to use in war.

(Hoa Kỳ đã phát triển GPS cho binh lính sử dụng trong chiến tranh.)

2 Millions of people can now use GPS.

(Hàng triệu người hiện có thể sử dụng GPS.)

3 The system needs to be in contact with satellites in space.

(Hệ thống cần liên hệ với các vệ tinh trong không gian.)

4 You must know which way you are moving to survive.

(Bạn phải biết mình đang di chuyển theo đường nào để tồn tại.)

5 To track your movement, you should find your position at different points in time.

(Để theo dõi chuyển động của bạn, bạn nên tìm vị trí của mình tại các thời điểm khác nhau.)

6 Smartphones now have lots of ways to help people survive.

(Điện thoại thông minh hiện có rất nhiều cách để giúp mọi người tồn tại.)

4. Work in pairs. Look at ideas 1–5. Take turns giving and responding to advice for each situation.(Làm việc theo cặp. Nhìn vào các ý tưởng 1–5. Thay phiên nhau đưa ra và phản hồi lời khuyên cho mỗi tình huống.)Things to do this year … (Những việc cần làm trong năm nay...)1. cook really well (nấu ăn thực sự ngon)2. get really fit (trở nên vừa vặn/ cân đối)3. meet new friends (gặp bạn mới)4. make my teacher happy (làm giáo...
Đọc tiếp

4. Work in pairs. Look at ideas 1–5. Take turns giving and responding to advice for each situation.

(Làm việc theo cặp. Nhìn vào các ý tưởng 1–5. Thay phiên nhau đưa ra và phản hồi lời khuyên cho mỗi tình huống.)

Things to do this year … (Những việc cần làm trong năm nay...)

1. cook really well (nấu ăn thực sự ngon)

2. get really fit (trở nên vừa vặn/ cân đối)

3. meet new friends (gặp bạn mới)

4. make my teacher happy (làm giáo viên hài lòng)

5. train my brain (luyện tập não)

A: What’s the best way to cook really well?

(Cách tốt nhất để nấu ăn ngon là gì?)

B: Well, the best thing to do is to get some cooking lessons. 

(Chà, điều tốt nhất nên làm là học nấu ăn.)

A: Yes, I suppose so.

(Vâng, tôi cho là vậy.)

B: Or you can learn from books and cook a lot.

(Hoặc bạn có thể học từ sách và nấu ăn nhiều.)

A: That’s a good idea.

(Đó là một ý kiến hay.)

1
8 tháng 10 2023

2.

A: What’s the best way to get really fit?

(Cách tốt nhất để có vóc dáng vừa vặn là gì?)

B: Well, the best thing to do is to get some yoga lessons.

(Chà, điều tốt nhất nên làm là học yoga.)

A: Yes, I suppose so.

(Vâng, tôi cho là vậy.)

B: Or you can watch videos on YouTube.

(Hoặc bạn có thể xem video trên YouTube.)

A: That’s a good idea.

(Đó là một ý kiến hay.)

3.

A: What’s the best way to meet new friends?

(Cách tốt nhất để gặp gỡ những người bạn mới là gì?)

B: Well, the best thing to do is to be open to new social connections. 

(Điều tốt nhất nên làm là cởi mở với các kết nối xã hội mới.)

A: Yes, I suppose so.

(Vâng, tôi cho là vậy.)

B: Or you can make friends on social media.

(Hoặc bạn có thể kết bạn trên mạng xã hội.)

A: Great!

(Tuyệt vời!)

4.

A: What’s the best way to make my teacher happy?

(Cách tốt nhất để làm cho giáo viên của tôi vui là gì?)

B: Well, the best thing to do is to study harder. 

(Chà, điều tốt nhất nên làm là học chăm chỉ hơn.)

A: Yes, I suppose so.

(Vâng, tôi cho là vậy.)

B: Or you can always finish your homework before school .

(Hoặc bạn có thể hoàn thành bài tập về nhà trước khi đi học.)

A: Great!

(Tuyệt vời!)

5.

A: What’s the best way to train my brain?

(Cách tốt nhất để rèn luyện trí não của tôi là gì?)

B: Well, the best thing to do is to meditate daily. 

(Chà, điều tốt nhất nên làm là thiền hàng ngày.)

A: Yes, I suppose so.

(Vâng, tôi cho là vậy.)

B: Or you can learn from videos on Youtube.

(Hoặc bạn có thể học từ các video trên Youtube.)

A: That’s a great idea!

(Đó là một ý tưởng tuyệt vời!)

8 tháng 10 2023

Achievements

Thomas Edison

Thomas Alva Edison was an American inventor and businessman. He was born in USA in 1847 and died there in 1931.

At thirteen he started working a job as a newsboy, selling newspapers and candy on the local railroad that ran through Port Huron to Detroit. In 1869, at 22 years old, Edison moved to New York City and developed his first invention, an improved stock ticker called the Universal Stock Printer. 

In his 84 years, Thomas Edison acquired a record number of 1,093 patents (singly or jointly). He is best known for his invention of the phonograph and incandescent electric light. He became really famous for his useful inventions.

Tạm dịch:

Thành tựu

Thomas Edison

Thomas Alva Edison là một nhà phát minh và doanh nhân người Mỹ. Ông sinh ra ở Hoa Kỳ vào năm 1847 và mất ở đó vào năm 1931.

Năm mười ba tuổi, ông bắt đầu làm công việc bán báo, bán báo và kẹo trên tuyến đường sắt địa phương chạy qua Port Huron đến Detroit. Năm 1869, ở tuổi 22, Edison chuyển đến thành phố New York và phát triển phát minh đầu tiên của mình, một mã chứng khoán cải tiến được gọi là Universal Stock Printer. 

Trong 84 năm của mình, Thomas Edison đã có được số lượng kỷ lục 1.093 bằng sáng chế (riêng lẻ hoặc chung). Ông được biết đến với phát minh ra máy hát đĩa và đèn điện sợi đốt. Ông ấy trở nên thực sự nổi tiếng nhờ những phát minh hữu ích của mình.

9 tháng 10 2023

A: Would you like to study abroad?

(Bạn có muốn đi du học?)

B: Yes, I’d like. 

(Có, tôi muốn.)

A: What problems do you think you would have?

(Bạn nghĩ bạn sẽ gặp những vấn đề gì?)

B: I think I would have some difficult at first but I would have a great time.

(Tôi nghĩ tôi sẽ gặp một ít khó khăn lúc đầu nhưng tôi cũng sẽ có một khoảng thời gian tuyệt vời.) 

8 tháng 10 2023

1. b

2. c

3. a

4. b

9 tháng 10 2023

1. A

You should put the rubbish in the waste bins over there.

(Bạn nên cho rác vào thùng rác đằng kia.)

Giải thích:

- should + V: dùng cho các hành động mang tính yêu cầu

- would + V: dùng cho những hành động theo thói quen

=> put the rubbish in the waste bins … (vứt rác vào thùng rác)=> should

2. B

You must be over eighteen to ride a motorbike. 

(Bạn phải hơn 18 tuổi mới được đi xe máy.)

Giải thích:

- would + V: dùng cho những hành động theo thói quen

- must + V: dùng để diễn tả sự bắt buộc phải thực hiện

- could: thường dùng trong câu hỏi, nhằm đưa ra một lời đề nghị

=> … be over eighteen to ride a motorbike (trên 18 tuổi mới được điều khiển xe máy) => must

3. C

Children shouldn’t ride their bikes too fast.

(Trẻ em không nên đi xe đạp quá nhanh.)

Giải thích:

- shouldn’t + V: không nên làm gì

- would + V: dùng cho những hành động theo thói quen

- could: thường dùng trong câu hỏi, nhằm đưa ra một lời đề nghị

=> ride their bikes too fast (lái xe quá nhanh)=> shouldn’t

4. A

I am a bit lost. Could you help me, please?

(Tôi bị lạc đường. Bạn có thể làm ơn giúp tôi được không?)

Giải thích:

- should + V: dùng cho các hành động mang tính yêu cầu

- could : thường dùng trong câu hỏi, nhằm đưa ra một lời đề nghị

- might: diễn tả khả năng có thể xảy ra của sự vật

=> … you help me, please? (bạn giúp tôi với, làm ơn?)=> Could

5. C

You shouldn’t eat so many cookies. Too much sugar is bad for you.

(Bạn không nên ăn quá nhiều bánh quy. Quá nhiều đường không tốt cho bạn.)

Giải thích:

- shouldn’t + V: không nên làm gì

- would + V: dùng cho những hành động theo thói quen

- could: thường dùng trong câu hỏi, nhằm đưa ra một lời đề nghị

=> eat so many cookies (ăn quá nhiều bánh quy) => shouldn’t

6. B

This is a big park. You can run or cycle here.

(Đây là một công viên lớn. Bạn có thể chạy hoặc đạp xe ở đây.)

Giải thích:

 - should + V: dùng cho các hành động mang tính yêu cầu.

- can + V: diễn tả khả năng xảy ra của sự việc, cho phép ai đó làm gì

- could: thường dùng trong câu hỏi, nhằm đưa ra một lời đề nghị.

=>run or cycle here (chạy hoặc đạp xe ở đây) => can