Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
2 You’re having problems with your homework.
A: I’m so bored because these math questions are too difficult.
(Tôi rất chán vì những bài toán này quá khó.)
B: Do you want me to explain?
(Bạn có muốn tôi giải thích không?)
A: That would be great, thanks.
(Điều đó sẽ rất tuyệt, cảm ơn.)
3 You can’t play chess.
A: I don’t understand the rules of playing chess.
(Tôi không hiểu luật chơi cờ vua.)
B: Do you want me to show you how to play?
(Bạn có muốn tôi chỉ cho bạn cách chơi không?)
A: Oh, great!, thanks.
(Ồ, tuyệt vời !, cảm ơn.)
4 Sophie didn’t invite me to her party.
A: I’m so sad because Sophie didn’t invite me to her party.
(Tôi rất buồn vì Sophie không mời tôi đến bữa tiệc của cô ấy.)
B: Maybe she was so busy and forgot. I’ll ask her if you want.
(Có lẽ cô ấy bận quá nên quên mất. Tôi sẽ hỏi cô ấy nếu bạn muốn.)
A: Yes, please. That would be great, thanks.
(Vâng, làm ơn. Điều đó sẽ rất tuyệt, cảm ơn.)
5 It’s really hot in here.
A: It’s really hot in here. I can’t stand it.
(Ở đây rất nóng. Tôi không thể chịu đựng được.)
B: Do you want me to turn on the air conditioner?
(Bạn có muốn tôi bật điều hòa không?)
A: Yes, please. That would be great, thanks.
(Vâng, làm ơn. Điều đó sẽ rất tuyệt, cảm ơn.)
HOW TO SURVIVE HOMEWORK
Homework is a necessary part of education; however, I usually have too much homework that is made me
stressful. Here are my tips for surviving homework.
- Remember to finishit before school. It’s a good idea to do it right after school or affter dinner.
- Don’t worry! We should ask our teachers or friends if it is very difficult.
- We can also get help from searching on the internet.
- It will be amazing if our teachers don’t give any homework at the weekends. Because a weekend with no homework would help us to be fresh and ready on Monday morning.
1.
John: So what means of transport will students use to go to school?
(Vậy học sinh sẽ sử dụng phương tiện giao thông nào để đến trường?)
Linh: I think they will go by bamboo-copter.
(Tôi nghĩ họ sẽ đi bằng trực thăng chong chóng tre.)
John: Bamboo-copter? How many wings will a bamboo-copter have?
(Trực thăng chong chóng tre? Một trực thăng chong chóng tre sẽ có bao nhiêu cánh?)
Linh: Three. (Ba.)
John: How will it work?
(Nó sẽ hoạt động như thế nào?)
Linh: You put it on and turn on the switch and fly away.
(Bạn đeo vào rồi bật công tắc bay đi.)
John: What will it run on?
(Nó sẽ chạy bằng gì?)
Linh: Electricity. (Điện.)
John: Won't users fall off it? It sounds dangerous.
(Người dùng sẽ không rơi khỏi nó chứ? Nghe có vẻ nguy hiểm.)
Linh: No, they won't. It is self-balancing. It is fun and safe to use it.
(Không, họ sẽ không. Nó sẽ tự cân bằng. Rất vui và an toàn để sử dụng nó.)
John: I can't wait to get one.
(Tôi không thể chờ đợi để có được một cái.)
2.
Nam: So what means of transport will students use to go to school?
(Vậy học sinh sẽ sử dụng phương tiện giao thông nào để đến trường?)
Ann: I think they will go by solowheel.
(Tôi nghĩ họ sẽ đi bằng xe 1 bánh.)
Nam: Solowheel? How many wheels will a solowheel have?
(Xe 1 bánh? Một xe 1 bánh sẽ có bao nhiêu bánh xe?)
Ann: One. (Một.)
Nam: How will it work?
(Nó sẽ hoạt động như thế nào?)
Ann: You stand on it and turn on the switch and ride away.
(Bạn đứng trên đó và bật công tắc và chạy đi.)
Nam: What will it run on?
(Nó sẽ chạy bằng gì?)
Ann: Electricity. (Điện.)
Nam: Will it be big? (Nó sẽ lớn chứ?)
Ann: No, it won't. It is small. It is fun and green to use it.
(Không, sẽ không đâu. Nó nhỏ. Sẽ rất vui và thiện thiện với môi trường khi sử dụng nó.)
Nam: I can't wait to get one.
(Tôi nóng lòng muốn lấy một cái.)
1. A: The text is mainly about pho, a popular dish in Viet Nam.
(Đoạn văn bản chủ yếu nói về phở, món ăn phổ biến tại Việt Nam.)
Thông tin: The text mentions a special kind of traditional Vietnamese dish – Pho => Reject B. popular dishes in Viet Nam.
(Văn bản đề cập đến một loại món ăn truyền thống đặc biệt của Việt Nam - Phở -> Loại bỏ B. món ăn phổ biến ở Việt Nam.)
The text talks about the time to eat pho, how to cook the broth, a way to cook pho and kinds of pho => Reject C. different way to cook pho
(Đoạn văn nói về thời gian ăn phở, cách nấu nước dùng, cách nấu phở và các loại phở => Loại bỏ C. cách nấu phở khác nhau)
2. A: Pho is made mainly with rice noodles and beef or chicken.
(Phở chủ yếu được làm từ bún gạo and thịt bò hoặc thịt gà.)
Thông tin: Its main ingredients are rice noodles and slices of beef or chicken.
(Thành phần chính của nó là mì gạo và những lát thịt bò hoặc thịt gà.)
3. C: We enjoy pho at any time of the day.
Thông tin: People enjoy pho at all times of the day, even for a late-night snack.
(Người ta thưởng thức phở vào mọi thời điểm trong ngày, kể cả để ăn khuya.)
4. B: To make noodles for pho, we use the best kind of rice.
(Để làm sợi phở, chúng ta dùng loại gạo tốt nhất.)
Thông tin: The rice noodles are made from the best kind of rice. (Sợi phở được làm từ loại gạo ngon nhất.)
5. A: The broth for pho is made by slowly cooking beef or chicken bones.
(Nước dùng cho phở được tạo bởi nấu chậm xương bò hoặc gà)
Thông tin: The broth for pho is made by stewing beef or chicken bones for a long time in a big pot.
(Nước dùng cho phở được hầm bằng xương bò hoặc xương gà trong một thời gian dài trong một chiếc nồi to.)
1.
=> Use some lip balm
=> use coconut oil
2
=> Eat less fast food , beef, ice cream
=> Eat more fruit and vegetables
3 => get anough sleep , 7-8 hours a day
=> Don't go to bed too late
4 => keep warm and stay in bed
=> Drink plenty of water and eat light foof
5 => Avoid washing your hair every day
=> Take vitamins
Tạm dịch:
Kim: Thật tuyệt vời, Joe. Bạn học cách nhảy như vậy khi nào?
Joe: Tôi đã học ở trường cũ. Bạn có thích khiêu vũ không?
Kim: Tôi thích nó, nhưng tôi không giỏi. Tôi thực sự muốn học nhảy salsa.
Joe: Vâng?
Kim: Cách tốt nhất để học là gì?
Joe: Có lẽ tốt nhất là nên có những bài học. Tôi chắc rằng có rất nhiều lớp học salsa.
Kim:: Đúng vậy, nhưng tôi không có tiền để học.
Joe: Chà, bạn có thể xem video trên YouTube.
Kim: Tôi cũng cho là vậy. Nhưng tôi cần mọi người nhảy cùng. Bạn không thể nhảy salsa một mình!
Joe: Chà, bạn có thể tìm một người bạn để học với mình.
Kim: Đó là một ý kiến hay…
Joe: Tôi muốn học salsa.
Kim: Thật không?
Joe: Vâng. Nó trông vui nhỉ.
Kim: Tuyệt vời!
2.takes vitamins
3.keep warm
4.get some sleep
5.unhealthy
6.eat fruit and vegetables
7.has a sore throat
8.take your medicine
2. Most people don't need to take vitamins because they can get enough vitamins from their food already.
(Hầu hết mọi người không cần bổ sung vitamin vì họ có thể nhận đủ vitamin từ thức ăn của họ.)
3. It's very important to keep warm during winters.
(Giữ ấm trong mùa đông là rất quan trọng.)
4. We'll need to wake up at 4 a.m. tomorrow. Try to get some sleep now.
(Chúng ta sẽ cần thức dậy lúc 4 giờ sáng ngày mai. Cố gắng ngủ một chút ngay bây giờ.)
5. Matt's lifestyle is really unhealthy. He doesn't exercise and eats lots of burgers and pizzas.
(Lối sống của Matt thực sự không lành mạnh. Anh ấy không tập thể dục và ăn nhiều bánh mì kẹp thịt và pizza.)
6. Don't forget to eat fruit and vegetables after lunch. The doctor said you should eat some food before taking it.
(Đừng quên ăn trái cây và rau sau bữa trưa. Bác sĩ nói bạn nên ăn một số thức ăn trước khi dùng.)
7. Jane has a sore throat. It hurts when she eats or talks.
(Jane bị đau họng. Nó đau khi cô ấy ăn hoặc nói chuyện.)
8. A good way to get your kids to take your medicine is to add some to their favorite dishes.
(Một cách tốt để khiến con bạn uống thuốc là thêm một ít vào các món ăn yêu thích của chúng.)
6 – 2 – 9 – 3 – 7 – 5 – 1 – 4 - 8
6. Where are you flying to?
(Bạn sẽ bay tới đâu?)
2. We’re flying to Phú Quốc.
(Chúng tôi sẽ bay đến Phú Quốc.)
9. Can I have your passport, please?
(Cho tôi xin hộ chiếu của bạn được không?)
3. Sure. Here it is.
(Chắc chắn rồi. Nó đây.)
7. Are you checking in any bags?
(Bạn sẽ kiểm tra túi nào không?)
5. No. I’ve got only a small handbag.
(Không. Tôi chỉ có một chiếc túi xách nhỏ.)
1. Here is your boarding pass. Be at Gate 12 at least 30 minutes before the departure time.
(Đây là thẻ lên máy bay của bạn. Có mặt tại Cổng số 12 trước giờ khởi hành ít nhất 30 phút.)
4. Thanks for your help.
(Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.)
8. It’s my pleasure. Have a nice flight!
(Đó là vinh dự của tôi. Chúc một chuyến bay tốt đẹp!)
1: fastest
2: eco-friendly
3: fast
4: online
5: quickly
1. The fastest way to travel from Ho Chi Minh City to Hanoi is flying.
(Cách nhanh nhất để đi từ Thành phố Hồ Chí Minh đến Hà Nội là bay.)
2. Some cities have eco-friendly buses.
(Một số thành phố có xe buýt thân thiện với môi trường.)
3. The trains are often not as fast as the buses.
(Các chuyến tàu thường không nhanh bằng xe buýt.)
4. You can buy tickets for planes, buses, and trains online.
(Bạn có thể mua vé máy bay, xe buýt và xe lửa trực tuyến.)
5. Taxis are a great way to get around a city quickly.
(Taxi là một cách tuyệt vời để đi vòng quanh thành phố một cách nhanh chóng.)

2.
A: What’s the best way to get really fit?
(Cách tốt nhất để có vóc dáng vừa vặn là gì?)
B: Well, the best thing to do is to get some yoga lessons.
(Chà, điều tốt nhất nên làm là học yoga.)
A: Yes, I suppose so.
(Vâng, tôi cho là vậy.)
B: Or you can watch videos on YouTube.
(Hoặc bạn có thể xem video trên YouTube.)
A: That’s a good idea.
(Đó là một ý kiến hay.)
3.
A: What’s the best way to meet new friends?
(Cách tốt nhất để gặp gỡ những người bạn mới là gì?)
B: Well, the best thing to do is to be open to new social connections.
(Điều tốt nhất nên làm là cởi mở với các kết nối xã hội mới.)
A: Yes, I suppose so.
(Vâng, tôi cho là vậy.)
B: Or you can make friends on social media.
(Hoặc bạn có thể kết bạn trên mạng xã hội.)
A: Great!
(Tuyệt vời!)
4.
A: What’s the best way to make my teacher happy?
(Cách tốt nhất để làm cho giáo viên của tôi vui là gì?)
B: Well, the best thing to do is to study harder.
(Chà, điều tốt nhất nên làm là học chăm chỉ hơn.)
A: Yes, I suppose so.
(Vâng, tôi cho là vậy.)
B: Or you can always finish your homework before school .
(Hoặc bạn có thể hoàn thành bài tập về nhà trước khi đi học.)
A: Great!
(Tuyệt vời!)
5.
A: What’s the best way to train my brain?
(Cách tốt nhất để rèn luyện trí não của tôi là gì?)
B: Well, the best thing to do is to meditate daily.
(Chà, điều tốt nhất nên làm là thiền hàng ngày.)
A: Yes, I suppose so.
(Vâng, tôi cho là vậy.)
B: Or you can learn from videos on Youtube.
(Hoặc bạn có thể học từ các video trên Youtube.)
A: That’s a great idea!
(Đó là một ý tưởng tuyệt vời!)