Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
The text is about a girl who can’t feel pain. (Bài đọc nói về một cô gái không thể cảm nhận cơn đau.)
Tác động đến môi trường của du lịch
Mặc dù du lịch thường được gọi là 'ngành công nghiệp không khói', hoặc một ngành công nghiệp thân thiện với môi trường, nó thực sự có thể gây hại cho thiên nhiên. Tuy nhiên, các loại hình du lịch khác nhau có thể có những tác động khác nhau đến môi trường.
• Du lịch đại chúng là loại hình du lịch bao gồm hàng chục nghìn người tập trung ở cùng một địa điểm vào cùng một thời điểm trong năm. Nó thường có nhiều tác động tiêu cực đến khu vực địa phương, chẳng hạn như xả rác từ khách du lịch và ô nhiễm giao thông.
• Du lịch sinh thái cung cấp cho khách du lịch cơ hội khám phá thiên nhiên, đồng thời giúp bảo vệ môi trường và giáo dục du khách về các vấn đề môi trường tại địa phương. Nó cũng thúc đẩy sự tôn trọng của khách du lịch đối với cộng đồng địa phương.
• Du lịch bền vững không chỉ liên quan đến việc bảo vệ môi trường và tôn trọng văn hóa mà còn phải nỗ lực giữ lợi nhuận cho địa phương. Nó thường đề cập đến các hành động của ngành du lịch nói chung.
• Du lịch có trách nhiệm khuyến khích khách du lịch nhiều hơn là khách vãng lai. Khách du lịch có trách nhiệm không chỉ nhận thức được vai trò của mình mà còn phải tham gia vào việc bảo vệ môi trường, văn hóa và nâng cao lợi nhuận cho người dân địa phương. Du lịch có trách nhiệm thường liên quan đến các hành động cụ thể của cá nhân, doanh nghiệp và cộng đồng.
1. What is the teacher talking about?
(Cô giáo đang nói về điều gì?)
- The teacher is talking about things students need to do at home and how to prepare for the next lesson.
(Cô giáo đang nói về những điều học sinh cần làm ở nhà và csachs chuẩn bị cho bài học tiếp theo.)
2. What has she uploaded on Eclass?
(Cô đã đăng những gì trên Eclass?)
- She uploaded materials and videos.
(Cô ấy đã đăng tài liệu và các video.)
1. Read the text. Match the highlighted words with their meanings.
(Đọc văn bản. Nối các từ được làm nổi bật với nghĩa của chúng.)
The more people travel, the bigger impact they may have on the environment. How can we reduce it while travelling? Here are some advice.
Reduce your carbon footprint while travelling. Since flying produces more carbon footprint than any other means of transport, you should only fly when the trip is long. During the trip, you should walk, cycle or use public transport as much as you can. This not only helps to keep the environment clean, but also allows you to enjoy the beauty of nature and interact with local people.
Choose eco-friendly activities that benefit animals and the ecosystem. Avoid activities that allow you to touch or ride animals because they disturb their natural patterns and attract many people. Instead, visit wildlife parks or organic farms. These will help you understand and respect the nature more and stop doing things that harm the environment.
Answer:
1. interact ->b: to talk or do things with other people.
2. benefit ->a: to be good for someone or something.
3. disturb ->c: to interrupt what people are doing and make them angry.
Đáp án: b. Zak is anxious about his exams and decides not to go out with Tom.
(Zak lo lắng về bài kiểm tra của anh ấy và quyết định không đi ra ngoài với Tom.)
Tom: Chào Zak. Bạn có thích đi vào thị trấn không?
Zak: Tôi xin lỗi, Tom, tôi không thể. Tôi cần phải ôn tập.
Tom: Ôn tập gì? Để làm gì?
Zak: Các kỳ thi vào tháng tới.
Tom: Nhưng còn sáu tuần nữa!
Zak: Tôi biết. Đó chỉ là hai tuần cho mỗi môn học. Nghe này, tôi đang lập một kế hoạch. Tuần này, là môn toán. Tuần tới là...
Tom: Được rồi. Bình tĩnh đi!
Zak: Tôi không thể! Tôi luôn làm bài kém trong các kỳ thi. Tôi muốn những bài thi diễn ra tốt đẹp. Tôi cần phải học ... Hẹn gặp lại.
Tom: Chờ đã. Tại sao bạn làm bài kém trong các kỳ thi? Bạn luôn học rất nhiều mà.
Zak: Tôi không biết. Tôi hoảng sợ, tôi cho là vậy.
Tom: Chính xác! Bạn hoảng sợ. Bạn cần bình tĩnh. Hãy tạm dừng việc ôn tập của bạn. Đi với tôi vào thị trấn. Sau đó, bạn có thể quay lại ôn tập vào ngày mai.
Zak: Ừm, tôi không biết nữa ... Có lẽ bạn nói đúng, Tom.
Tom: Tuyệt vời! Vậy thì đi thôi.
Zak: Nhưng thực ra thì ... tôi thực sự muốn hoàn thành kế hoạch ôn tập này. Ngày mai đi chơi nhé.
Tom: Ngày mai tôi bận.
Zak: Vậy, có lẽ vào cuối tuần.
Tom: Tôi thực sự nghĩ bạn nên ngừng học hành một chút.
Zak: Tôi xin lỗi. Xem này, chúng ta nói chuyện sau nhé.
Tom: Được rồi. Đó là quyết định của bạn.
1. accomplishments
2. employment
3. preparation
4. development
5. dream







loyal - synonym: faithful (từ đồng nghĩa: trung thành)
- antonym: disloyal (từ trái nghĩa: không trung thành)