4. PRONUNCIATION. Third person –s. Listen. Then practise the examples. 

(P...">

K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

8 tháng 10 2023

Ranks in Asia

(Thứ hạng ở Châu Á)

EPI score

(Điểm EPI)

Countries

(Quốc gia)

1

611

Singapore

2

562

The Philippines

13

473

Việt Nam

12 tháng 2 2023

Flight number: VN 1080

Departure time: 10h00

Termical: 1

Gate: 34

9 tháng 10 2023

Time

(Thời gian)

Place

(Địa điểm)

Activity

(Hoạt động)

9.30 a.m

(9:30 sáng)

Buckingham Palace

(cung điện Buckingham)

- visiting the Queen’s garden

(tham quan khu vườn của Nữ hoàng)

- watching the Changing of the Guard 

(xem lính gác đổi ca)

10.30 a.m

(10:30 sáng)

Big Ben 

taking photos with the tower

(chụp ảnh với tháp)

11.30 a.m

(11:30 sáng)

lunch

(bữa trưa)

going around and eating

(đi dạo xung quanh và ăn)

2.00 p.m

(2:00 chiều)

the river

(dòng sông)

seeing historic building along the river

(ngắm tòa nhà lịch sử dọc theo sông)

3.00 p.m

(3:00 chiều)

hotel

(khách sạn)

back to the hotel

(trở lại khách sạn)

9 tháng 10 2023

1 - d: solar energy – the sun

(năng lượng mặt trời – mặt trời)

2 - c: wind energy – wind

(năng lượng gió – gió)

3 - a: hydro energy – water

(năng lượng thủy điện – nước)

4 - b: nuclear energy – nuclear

(năng lượng hạt nhân – hạt nhân nguyên tử)

8 tháng 10 2023

1. charming

2. confidence

3. ambitious

4. successful

5. energy

6. strength

7. confidence

8. weak

9 tháng 10 2023

1. dull (adj) = not interesting or exciting 

(buồn tẻ = không thú vị hoặc không hấp dẫn)

2. violent (adj) = containing lots of fighting and killing

(bạo lực = có chứa nhiều sự đánh đấm và giết chóc)

3. confusing (adj) = difficult to understand, not clear

(khó hiểu = khó để có thể hiểu, không rõ ràng)

4. shocking (adj) = very surprising and difficult to believe

(sốc = rất ngạc nhiên và khó có thể tin được)

5. enjoyable (adj) = giving pleasure

(thú vị = đem lại niềm vui)

8 tháng 10 2023

8 tháng 10 2023

1. listen to music (nghe nhạc)

2. go online (lên mạng)

3. bake cakes (nướng bánh)

4. meet friends (gặp bạn bè)

5. paint a picture (vẽ tranh)

6. write stories (viết truyện)

7. do sport (tập thể thao)

8. go dancing (đi khiêu vũ)

9. watch TV (xem tivi)

10 tháng 10 2023

Shopping/Food

(Mua sắm/ Đồ ăn)

Travel/Hotel

(Du lịch/ khách sạn)

Meeting people

(Gặp gỡ mọi người)

Problems

(Vấn đề)

Learn english about food.

(học tiếng Anh về chủ đề đồ ăn.)

Order by english at restaurant.

(Gọi món bằng tiếng Anh ở nhà hàng.)

make a reservation at hotel by english.

(đặt phòng trong khách sạn.)

Chat with english people.

(nói chuyện với người Anh/ nói tiếng Anh.)

Don’t understand. 

(chưa hiểu được hết ý.)