Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Ranks in Asia (Thứ hạng ở Châu Á) | EPI score (Điểm EPI) | Countries (Quốc gia) |
1 | 611 | Singapore |
2 | 562 | The Philippines |
13 | 473 | Việt Nam |
Flight number: VN 1080
Departure time: 10h00
Termical: 1
Gate: 34
Time (Thời gian) | Place (Địa điểm) | Activity (Hoạt động) |
9.30 a.m (9:30 sáng) | Buckingham Palace (cung điện Buckingham) | - visiting the Queen’s garden (tham quan khu vườn của Nữ hoàng) - watching the Changing of the Guard (xem lính gác đổi ca) |
10.30 a.m (10:30 sáng) | Big Ben | taking photos with the tower (chụp ảnh với tháp) |
11.30 a.m (11:30 sáng) | lunch (bữa trưa) | going around and eating (đi dạo xung quanh và ăn) |
2.00 p.m (2:00 chiều) | the river (dòng sông) | seeing historic building along the river (ngắm tòa nhà lịch sử dọc theo sông) |
3.00 p.m (3:00 chiều) | hotel (khách sạn) | back to the hotel (trở lại khách sạn) |
1 - d: solar energy – the sun
(năng lượng mặt trời – mặt trời)
2 - c: wind energy – wind
(năng lượng gió – gió)
3 - a: hydro energy – water
(năng lượng thủy điện – nước)
4 - b: nuclear energy – nuclear
(năng lượng hạt nhân – hạt nhân nguyên tử)
1. charming
2. confidence
3. ambitious
4. successful
5. energy
6. strength
7. confidence
8. weak
1. dull (adj) = not interesting or exciting
(buồn tẻ = không thú vị hoặc không hấp dẫn)
2. violent (adj) = containing lots of fighting and killing
(bạo lực = có chứa nhiều sự đánh đấm và giết chóc)
3. confusing (adj) = difficult to understand, not clear
(khó hiểu = khó để có thể hiểu, không rõ ràng)
4. shocking (adj) = very surprising and difficult to believe
(sốc = rất ngạc nhiên và khó có thể tin được)
5. enjoyable (adj) = giving pleasure
(thú vị = đem lại niềm vui)
1. listen to music (nghe nhạc)
2. go online (lên mạng)
3. bake cakes (nướng bánh)
4. meet friends (gặp bạn bè)
5. paint a picture (vẽ tranh)
6. write stories (viết truyện)
7. do sport (tập thể thao)
8. go dancing (đi khiêu vũ)
9. watch TV (xem tivi)
Shopping/Food (Mua sắm/ Đồ ăn) | Travel/Hotel (Du lịch/ khách sạn) | Meeting people (Gặp gỡ mọi người) | Problems (Vấn đề) |
Learn english about food. (học tiếng Anh về chủ đề đồ ăn.) Order by english at restaurant. (Gọi món bằng tiếng Anh ở nhà hàng.) | make a reservation at hotel by english. (đặt phòng trong khách sạn.) | Chat with english people. (nói chuyện với người Anh/ nói tiếng Anh.) | Don’t understand. (chưa hiểu được hết ý.) |



