Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
KEY PHRASES (CỤM TỪ KHÓA) |
Making plans (Lên kế hoạch) 1 We’re thinking of going to the cinema. Mike (Chúng tôi đang nghĩ đến việc đi xem phim.) 2 Are you interested? Mike (Bạn có hứng thú không?) 3 I can’t right now. Anna (Tôi không thể ngay bây giờ.) (Tôi không thể đến được.) 5 I’m not sure. not used (Tôi không chắc.) 6 Nothing special. (Không có gì đặc biệt.) not used 7 I can make it at four. Anna (Tôi có thể đến lúc bốn giờ.) 8 Text me when you’re on the bus. Mike (Nhắn tin cho tôi khi bạn đang ở trên xe buýt.) |
KEY PHRASES (Cụm từ khoá) |
Expressing interest (Bày tỏ sự quan tâm) That one’s brilliant. (Điều đó thật tuyệt vời.) Amelia : It’s an amazing photo. (Đó là một bức ảnh tuyệt vời.) Amelia : Really? (Vậy à?) Julie: You’re kidding! (Bạn đang đùa à!) Amelia :I’m impressed. (Tôi rất ấn tượng.) Julie: That’s really kind of you. (Bạn thực sự tử tế.) |
7-3-1-5-4-6-2
A: It’s important to check your equipment first, Becky. Is your helmet OK?
(Điều quan trọng là phải kiểm tra thiết bị của bạn trước, Becky. Mũ bảo hiểm của bạn có ổn không?)
B: It isn’t very comfortable. It feels very small.
(Nó không thoải mái lắm. Nó cảm thấy rất nhỏ.)
A: Let’s see. It’s fine. Your helmet needs to be secure. OK, are you ready?
(Hãy xem. Tốt rồi. Mũ bảo hiểm của bạn cần được đảm bảo an toàn. OK, bạn đã sẵn sàng chưa?)
B: Erm, yes, I think so. I’m nervous.
(Ờ, vâng, tôi nghĩ vậy. Tôi lo lắng.)
A: Don’t worry. Just go slowly and remember to relax and use your legs.
(Đừng lo lắng. Chỉ cần đi chậm và nhớ thả lỏng và sử dụng chân của bạn.)
B: That’s a very big rock! What if I fall?
(Kia là một tảng đá rất lớn! Nếu tôi bị ngã thì sao?)
A: You’ll be fine if you follow me.
(Bạn sẽ ổn nếu bạn theo tôi.)
KEY PHRASES (cụm từ khoá) |
Describing events in a photo (Mô tả các sự kiện trong một bức ảnh) I took this photo while we were on a safari holidayin Kenya last February. (Tôi chụp bức ảnh này khi chúng tôi đang đi nghỉ safari ở Kenya vào tháng 2 năm ngoái.) It was an amazing rescue. (Đó là một cuộc giải cứu đáng kinh ngạc.) I was lucky to see it. (Tôi đã may mắn khi nhìn thấy nó.) It happened while we were taking photos of wildanimals. (Nó xảy ra khi chúng tôi đang chụp ảnh động vật hoang dã.) There was a group of people andthey were looking at something. (Có một nhóm người và họ đang xem thứ gì đó.) |
Achievements
Thomas Edison
Thomas Alva Edison was an American inventor and businessman. He was born in USA in 1847 and died there in 1931.
At thirteen he started working a job as a newsboy, selling newspapers and candy on the local railroad that ran through Port Huron to Detroit. In 1869, at 22 years old, Edison moved to New York City and developed his first invention, an improved stock ticker called the Universal Stock Printer.
In his 84 years, Thomas Edison acquired a record number of 1,093 patents (singly or jointly). He is best known for his invention of the phonograph and incandescent electric light. He became really famous for his useful inventions.
Tạm dịch:
Thành tựu
Thomas Edison
Thomas Alva Edison là một nhà phát minh và doanh nhân người Mỹ. Ông sinh ra ở Hoa Kỳ vào năm 1847 và mất ở đó vào năm 1931.
Năm mười ba tuổi, ông bắt đầu làm công việc bán báo, bán báo và kẹo trên tuyến đường sắt địa phương chạy qua Port Huron đến Detroit. Năm 1869, ở tuổi 22, Edison chuyển đến thành phố New York và phát triển phát minh đầu tiên của mình, một mã chứng khoán cải tiến được gọi là Universal Stock Printer.
Trong 84 năm của mình, Thomas Edison đã có được số lượng kỷ lục 1.093 bằng sáng chế (riêng lẻ hoặc chung). Ông được biết đến với phát minh ra máy hát đĩa và đèn điện sợi đốt. Ông ấy trở nên thực sự nổi tiếng nhờ những phát minh hữu ích của mình.
1. A
How does Lan often go to school? - By bicycle.
(Bạn Lan thường đến trường như thế nào? - Bằng xe đạp.)
Giải thích:
Mark: ...By the way, do you cycle to school too?
(...À này, bạn có đạp xe đến trường không?)
Lan: Yes, but sometimes my mum takes me on her motorbike.
(Có, nhưng thỉnh thoảng mẹ mình chở bằng xe máy của bà ấy.)
2. B
It normally takes Lan ten minutes to get to school.
(Lan thường mất mười phút để đến trường.)
Giải thích: Lan: About 10 minutes. (Khoảng 10 phút.)
3. C
Lan and Mark agree to go cycling at the weekend.
(Lan và Mark đồng ý đi xe đạp vào cuối tuần.)
Giải thích: Mark: Hey, how about going cycling round the lake this Sunday?
(Này, cùng đi đạp xe quanh hồ vào Chủ nhật tuần này thì sao?)
1. was
2. bad
3. Whatdo you
4. Very
5. did you do
6. What was it
7. It wasn’t