Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
A: Oh, no. The dog ran away again!
(Ôi, không. Con chó lại bỏ đi rồi!)
B: Don't worry - he (1) will come back.
(Đừng lo lắng - nó sẽ quay lại.)
A: Are you sure he (2) will?
(Bạn có chắc nó sẽ làm như vậy không?)
B: OK, he might not come back today. But I’m sure he (3) will come back tomorrow.
(Được rồi, hôm nay nó có thể sẽ không quay về. Nhưng tôi chắc chắn nó sẽ quay về vào ngày mai.)
A: I don't believe you! He (4) won't come back. We (5) will never see him again. I'm sure.
(Tôi không tin! Nó sẽ không quay lại. Chúng ta sẽ không bao giờ gặp lại nó nữa. Tôi chắc chắn.)
B: Oh, look ... Here he is!
(Ồ, nhìn kìa ... Nó đây rồi!)
1. Read the text and choose the correct answer A, B or C for each of the questions.
(Đọc văn bản và chọn câu trả lời đúng A, B hoặc C cho mỗi câu hỏi.)
What will our houses in the future be like?
In the future, the places we live in and the ways we live will change a lot. Our houses will be more eco-friendly. We won't use electricity. We will use wind energy or solar energy instead. We will use our voices to control our houses. It'll make our lives more comfortable. There will be underground cities. There will be cities in the air and on other planets, too. We'll have to build cities there because there will be too many people and not enough land for houses or buildings.
1. Scientists predict where and how we live in the future _________.
A. will change a lot
B. will not change much
C. will change only a intthe
2. According to the text, which of the following is NOT true about future houses?
A. They'll be more eco-friendly.
B. They'll use electricity.
C. They'll use wind energy.
3. We will control our future houses _________.
A. with our voices
B. by clapping our hands
C. with mobile phones
4. There will be cities in the air, on other planets, and underground because _________.
A. we wont have enough land to build houses on
B. living there will be more comfortable
C. life on the Earth will become boring
1 - A. Scientists predict where and how we live in the future will change a lot.
(Các nhà khoa học dự đoán nơi và cách chúng ta sống trong tương lai sẽ thay đổi rất nhiều.)
2 - B. According to the text, which of the following is NOT true about future houses? - They'll use electricity.
(Theo văn bản, điều nào sau đây KHÔNG đúng về ngôi nhà trong tương lai? - Chúng sẽ sử dụng điện.)
3 - A. We will control our future houses with our voices.
(Chúng tôi sẽ kiểm soát ngôi nhà tương lai của mình bằng giọng nói của mình.)
4 - A. There will be cities in the air, on other planets, and underground because we won't have enough land to build houses on.
(Sẽ có những thành phố trên không, trên các hành tinh khác và dưới lòng đất vì chúng ta sẽ không có đủ đất để xây nhà.)
1. He is a robot designer.
(Anh ấy là một nhà thiết kế robot.)
2. In the future, we will live on the Moon.
(Trong tương lai, chúng ta sẽ sống trên Mặt trăng.)
3. I have an old toy robot.
(Tôi có một con robot đồ chơi cũ.)
4. The car over there is mine.
(Chiếc xe đằng kia là của tôi.)
5. The Earth goes around the Sun.
(Trái Đất quay quanh Mặt trời.)
5. Use and, but or so to complete the sentences.
(Sử dụng and, but hoặc so để hoàn thành các câu.)
1. I'm tired, ______so____ I'll go to bed early.
2. My sister is good at school, ___but_______I'm not.
3. We trained hard, __so________we won the game.
4. The programme is interesting, _____but_____it's too long.
5. I'll write him some instructions, ______and____I hope he'll follow them.
1. I'm tired, so I'll go to bed early.
(Tôi mệt, vì vậy tôi sẽ đi ngủ sớm.)
2. My sister is good at school, but I'm not.
(Em gái tôi học giỏi, nhưng tôi thì không.)
3. We trained hard, so we won the game.
(Chúng tôi đã tập luyện chăm chỉ, vì vậy chúng tôi đã giành chiến thắng trong trò chơi.)
4. The programme is interesting, but it's too long.
(Chương trình thú vị, nhưng nó quá dài.)
5. I'll write him some instructions, and I hope he'll follow them.
(Tôi sẽ viết cho anh ấy một số hướng dẫn, và tôi hy vọng anh ấy sẽ làm theo.)
Tạm dịch:
Hôm nay có một triển lãm robot quốc tế tại Hà Nội. Mọi người có thể thấy nhiều loại robot ở đó.
Robot gia đình rất hữu ích cho công việc nội trợ. Họ có thể làm hầu hết các công việc nhà: nấu ăn, dọn dẹp nhà cửa, giặt giũ, ủi quần áo.
Robot giáo viên là sự lựa chọn tốt nhất cho trẻ em. Họ có thể giúp họ học tập. Họ có thể dạy chúng tiếng Anh, văn học, toán học và các môn học khác. Họ cũng có thể giúp trẻ em cải thiện khả năng phát âm tiếng Anh của mình.
Mọi người cũng quan tâm đến các loại robot khác tại triển lãm. Robot công nhân có thể xây nhà và di chuyển những thứ nặng nhọc: robot bác sĩ có thể chăm sóc người bệnh và robot vũ trụ có thể xây dựng các trạm vũ trụ trên Mặt trăng và trên các hành tinh.
1: A computer will/won't help me to do my housework.
2: A robot will help me to water the flowers.
3: A smart TV won't help me to cook meals
4: A washing machine will/won't help me to iron the clothes.
5: A smartphone won't help me to take care of the children.
1. The Moon is the closest natural object to Earth in the solar system.
(Mặt trăng là vật thể tự nhiên gần Trái đất nhất trong hệ mặt trời.)
2. I'm a bit taller than my older brother.
(Tôi cao hơn một chút so với anh trai của tôi.)
3. Egypt is one of the oldest countries in the world.
(Ai Cập là một trong những quốc gia lâu đời nhất trên thế giới.)
4. V10 is a very fast robot. However, O35 is even faster than V10.
(V10 là một robot rất nhanh. Tuy nhiên, O35 thậm chí còn nhanh hơn V10.)
5. Nguyen Du is one of the greatest Vietnamese poets.
(Nguyễn Du là một trong những nhà thơ lớn nhất của Việt Nam.)
1. I think I will stay at home tonight.
(Tôi nghĩ tôi sẽ ở nhà tối nay.)
2. My friends won't go to the library this afternoon.
(Bạn bè của tôi sẽ không đến thư viện chiều nay.)
3. My mum won't make a cake today.
(Mẹ tôi sẽ không làm bánh hôm nay.)
4. I will have an English test tomorrow.
(Tôi sẽ có một bài kiểm tra tiếng Anh vào ngày mai.)
5. Our family won't move to the new house next week.
(Gia đình chúng tôi sẽ không chuyển đến ngôi nhà mới vào tuần tới.)
I saw a nice photo of you
We didn't enjoy that boring film
she taught her grandmother about computers
you ate a big pizza last night
He didn't read that old book
Dịch các câu:
1. Tôi đã thấy một bức ảnh đẹp của bạn.
2. Chúng tôi đã không thích bộ phim nhàm chán đó.
3. Cô ấy đã dạy bà cô ấy về máy tính.
4. Bạn đã ăn một chiếc bánh pizza lớn vào đêm qua.
5. Anh ấy không đọc cuốn sách cũ đó.