Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
1. non-governmental organisation
2. 1961
3. to stop the process of destroying the planet's natural environment and to build a future in which humans respect nature
4. the survival of endangered animals and the protection of their natural habitats
5. 1,300
1. Name of the organisation (Tên tổ chức) | Education for Nature – Vietnam (ENV) (Tổ chức Giáo dục Thiên nhiên - Việt Nam (ENV) |
2. Set up in (Thành lập vào) | 2000 |
3. Aims (Mục tiêu) | focused on wildlife conservation (tập trung vào bảo tồn động vật hoang dã) |
4. Activities (Các hoạt động) | - end Vietnam’s illegal wildlife trade (chấm dứt tình trạng buôn bán trái phép động vật hoang dã của Việt Nam) - to provide support to law enforcement in addressing wildlife crime (hỗ trợ cơ quan thực thi pháp luật trong việc giải quyết tội phạm về động vật hoang dã) - to engage the public to reduce consumer demand and mobilize public action to protect wildlife (thu hút công chúng để giảm nhu cầu của người tiêu dùng và vận động cộng đồng hành động để bảo vệ động vật hoang dã) |
We have found information about a local environmental organisation, Education for Nature – Vietnam (ENV). It was established in 2000 as the Vietnam’s first non-governmental organization that focused on wildlife conservation. ENV has made every effort to end Vietnam’s illegal wildlife trade, provide support to law enforcement in addressing wildlife crime, and engage the public to reduce consumer demand and mobilize public action to protect wildlife.By establishing many clubs with the same name across the country, ENV seems to have the largest number of volunteers in Vietnam.
Tạm dịch:
Chúng tôi đã tìm thấy thông tin về một tổ chức môi trường địa phương, Tổ chức Giáo dục Thiên nhiên - Việt Nam (ENV). Nó được thành lập vào năm 2000 với tư cách là tổ chức phi chính phủ đầu tiên của Việt Nam tập trung vào bảo tồn động vật hoang dã. ENV đã nỗ lực hết sức để chấm dứt tình trạng buôn bán trái phép động vật hoang dã của Việt Nam, hỗ trợ cơ quan thực thi pháp luật trong việc giải quyết tội phạm về động vật hoang dã và thu hút công chúng để giảm nhu cầu của người tiêu dùng và vận động cộng đồng hành động để bảo vệ động vật hoang dã. Với việc thành lập nhiều câu lạc bộ cùng tên trên khắp cả nước, ENV dường như có số lượng tình nguyện viên lớn nhất ở Việt Nam.
UNICEF Programme | UNDP Project | |
What / name? | Vaccines for Children (Vắc xin cho Trẻ em.) | Poverty Reduction (Giảm nghèo) |
What / focus on? | protecting children with life-saving vaccines (bảo vệ trẻ em bằng vắc-xin cứu mạng) | reducing poverty and developing economy in disadvantaged areas (xóa đói giảm nghèo và phát triển kinh tế ở những vùng khó khăn) |
What / activities? | - educating people about the benefits of vaccines (giáo dục bảo vệ trẻ em bằng vắc-xin cứu mạng) - vaccinating as many children as possible (tiêm chủng cho càng nhiều trẻ em càng tốt) | - providing technical support (cung cấp hỗ trợ kỹ thuật) - helping develop solutions to local issues (giúp phát triển các giải pháp cho các vấn đề địa phương) |
A: What is the name of the UNDP Project?
(Tên của dự án UNDP là gì)
B: It’s Poverty Reduction.
(Đó là Giảm nghèo.)
A: What does the project focus on?
(Dự án tập trung vào cái gì?)
B: It focuses on reducing poverty and developing economy in disadvantaged areas.
(Nó tập trung vào việc xóa đói giảm nghèo và phát triển kinh tế ở những vùng khó khăn.)
A: What are the activities of this project?
(Các hoạt động của dự án này là gì?)
B: It provides technical support and helps develop solutions to local issues. What about UNICEF Programme? What is the name of the programme?
(Nó cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và giúp phát triển các giải pháp cho các vấn đề địa phương. Chương trình UNICEF thì sao? Tên của chương trình là gì?)
A: It’s Vaccines for Children.
(Đó là Vắc xin cho Trẻ em.)
B: What does the program focus on?
(Chương trình tập trung vào cái gì?)
A: It focuses on protecting children with life-saving vaccines.
(Nó tập trung vào việc bảo vệ trẻ em bằng vắc-xin cứu mạng.)
B: What are the activities of this programme?
(Các hoạt động của chương trình này là gì?)
A: It educates protecting children with life-saving vaccines and vaccinates as many children as possible.
(Nó giáo dục bảo vệ trẻ em bằng vắc-xin cứu mạng và tiêm chủng cho càng nhiều trẻ em càng tốt.)
Save the Elephants (STE) is a non-profit organisation. It was set up in 1993 by Iain Douglas-Hamilton, and today it is one of the world's largest organisations to save elephants worldwide. It aims to make sure elephants do not die out and protect the habitats in which elephants are found. Much of the work of STE focuses on stopping the illegal hunting of elephants especially in Africa and Asia, working together with scientists and experts to conduct research on behaviours of elephants, and raising people's awareness through films, televisions and new media sources. So far, it has conducted 335 projects in 40 countries and helped to protect thousands of elephants worldwide.
Tạm dịch:
Save the Elephant (STE) là một tổ chức phi lợi nhuận. Nó được thành lập vào năm 1993 bởi Iain Douglas-Hamilton, và ngày nay nó là một trong những tổ chức lớn nhất thế giới để cứu voi trên toàn thế giới. Nó nhằm mục đích đảm bảo voi không chết và bảo vệ môi trường sống nơi voi được tìm thấy. Phần lớn công việc của STE tập trung vào việc ngăn chặn nạn săn bắt voi bất hợp pháp, đặc biệt là ở châu Phi và châu Á, hợp tác với các nhà khoa học và chuyên gia để tiến hành nghiên cứu về hành vi của voi, và nâng cao nhận thức của người dân thông qua phim ảnh, truyền hình và các nguồn phương tiện truyền thông mới. Cho đến nay, nó đã thực hiện 335 dự án ở 40 quốc gia và giúp bảo vệ hàng nghìn con voi trên toàn thế giới.