Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Ranks in Asia (Thứ hạng ở Châu Á) | EPI score (Điểm EPI) | Countries (Quốc gia) |
1 | 611 | Singapore |
2 | 562 | The Philippines |
13 | 473 | Việt Nam |
The name of the school is Quoc Hoc - Hue. It is located on the bank of the Huong River, in Hue. Many well-known people studied there like Ho Chi Minh, Vo Nguyen Giap, Xuan Dieu. The school also has modern facilities such as a swimming pool, a library, two English labs, four computer rooms, and many other modern facilities.
(Tên trường là Quốc Học - Huế. Trường nằm trên bờ sông Hương, ở Huế. Nhiều người nổi tiếng đã học ở đó như Hồ Chí Minh, Võ Nguyên Giáp, Xuân Diệu. Trường còn có cơ sở vật chất hiện đại như hồ bơi, thư viện, hai phòng thí nghiệm tiếng Anh, bốn phòng máy tính, và nhiều trang thiết bị hiện đại khác.)
Time (Thời gian) | Place (Địa điểm) | Activity (Hoạt động) |
9.30 a.m (9:30 sáng) | Buckingham Palace (cung điện Buckingham) | - visiting the Queen’s garden (tham quan khu vườn của Nữ hoàng) - watching the Changing of the Guard (xem lính gác đổi ca) |
10.30 a.m (10:30 sáng) | Big Ben | taking photos with the tower (chụp ảnh với tháp) |
11.30 a.m (11:30 sáng) | lunch (bữa trưa) | going around and eating (đi dạo xung quanh và ăn) |
2.00 p.m (2:00 chiều) | the river (dòng sông) | seeing historic building along the river (ngắm tòa nhà lịch sử dọc theo sông) |
3.00 p.m (3:00 chiều) | hotel (khách sạn) | back to the hotel (trở lại khách sạn) |
1. listen to music (nghe nhạc)
2. go online (lên mạng)
3. bake cakes (nướng bánh)
4. meet friends (gặp bạn bè)
5. paint a picture (vẽ tranh)
6. write stories (viết truyện)
7. do sport (tập thể thao)
8. go dancing (đi khiêu vũ)
9. watch TV (xem tivi)
Festival (Lễ hội) | Food (Thức ăn) | Activity (Hoạt động) |
Easter (Lễ Phục Sinh) | chocolate eggs (trứng làm từ sô cô la) | painting eggs (vẽ lên trứng) |
Halloween (Lễ hội Halloween) | candy apples (kẹo táo) | carving pumpkins (khắc bí ngô) |
Mid-Autumn Festival (Trung thu) | moon cakes (bánh trung thu) | performing a lion dance (múa lân) |
Thanksgiving (Lễ Tạ ơn) | turkey (gà tây) | having a feast (tổ chức tiệc) |
1. D
decision /dɪˈsɪʒ.ən/
vision /ˈvɪʒ.ən/
measure /ˈmeʒ.ər/
sure /ʃɔːr/
Đáp án D phần gạch chân phát âm là /ʃ/, các đáp án còn lại phát âm là /ʒ/.
2. B
ocean /ˈəʊ.ʃən/
cinema /ˈsɪn.ə.mə/
musician /mjuːˈzɪʃ.ən/
delicious /dɪˈlɪʃ.əs/
Đáp án B phần gạch chân phát âm là /s/, các đáp án còn lại phát âm là /ʃ/.
3. C
hot /hɒt/
cottage /ˈkɒt.ɪdʒ/
compose /kəmˈpəʊz/
lot /lɒt/
Đáp án C phần gạch chân phát âm là /ə/, các đáp án còn lại phát âm là /ɒ/.
4. B
chicken /ˈtʃɪk.ɪn/
architect /ˈɑː.kɪ.tekt/
cheap /tʃiːp/
chair /tʃeər/
Đáp án B phần gạch chân phát âm là /k/, các đáp án còn lại phát âm là /ʧ/
5. C
condition /kənˈdɪʃ.ən/
attention /əˈten.ʃən/
question /ˈkwes.tʃən/
addition /əˈdɪʃ.ən/
Đáp án C phần gạch chân phát âm là /ʧ/, các đáp án còn lại phát âm là /ʃ/.
1 - d: solar energy – the sun
(năng lượng mặt trời – mặt trời)
2 - c: wind energy – wind
(năng lượng gió – gió)
3 - a: hydro energy – water
(năng lượng thủy điện – nước)
4 - b: nuclear energy – nuclear
(năng lượng hạt nhân – hạt nhân nguyên tử)






Flight number: VN 1080
Departure time: 10h00
Termical: 1
Gate: 34