Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
1. T
Thông tin: More than 350 million people around the world speak English as their rst language and over 900 million speak it as a second language. (Hơn 350 triệu người trên khắp thế giới nói tiếng Anh như ngôn ngữ mẹ đẻ của họ và hơn 900 triệu người nói tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai.)
2. F
Thông tin: It produced English Prociency Index (EPI) in 2011. (Nó đưa ra Chỉ số Năng lực Tiếng Anh (EPI) vào năm 2011. )
3. F
Thông tin: Second is the Philippines with an EPI score of 562. Việt Nam ranks 13th with an EPI score of 473. (Đứng thứ hai là Philippines với điểm EPI là 562. Việt Nam đứng thứ 13 với điểm EPI là 473.)
4. F
Thông tin: In the most recent edition of the EF index for the Asian region, Singapore ranks 1st – its EPI score is 611. (Trong ấn bản gần đây nhất của chỉ số EF cho khu vực châu Á, Singapore đứng thứ nhất - điểm EPI là 611.)
5. T
Thông tin: More people are interested in learning English. (Có nhiều người quan tâm đến việc học tiếng Anh hơn.)
KEY PHRASES (cụm từ khoá) |
Describing events in a photo (Mô tả các sự kiện trong một bức ảnh) I took this photo while we were on a safari holidayin Kenya last February. (Tôi chụp bức ảnh này khi chúng tôi đang đi nghỉ safari ở Kenya vào tháng 2 năm ngoái.) It was an amazing rescue. (Đó là một cuộc giải cứu đáng kinh ngạc.) I was lucky to see it. (Tôi đã may mắn khi nhìn thấy nó.) It happened while we were taking photos of wildanimals. (Nó xảy ra khi chúng tôi đang chụp ảnh động vật hoang dã.) There was a group of people andthey were looking at something. (Có một nhóm người và họ đang xem thứ gì đó.) |
1. F
Lucy is reading a message made of emoticons. => She is reading a message made of emojis.
(Lucy đang đọc một tin nhắn bằng các biểu tượng cảm xúc.)
Thông tin:Sitting on the sofa, Anna is sending Lucy an instant message. But Anna isn't using real words or writing real sentences. Like other young people, they're communicating with small, colourful pictures – emojis.
(Ngồi trên ghế sofa, Anna đang gửi tin nhắn tức thời cho Lucy. Nhưng Anna không dùng từ ngữ thực tế hay viết câu thực tế. Giống như những người trẻ khác, họ giao tiếp bằng những bức tranh nhỏ, nhiều màu sắc - biểu tượng cảm xúc.)
2. T
There are emojis on clothes.
(Có biểu tượng cảm xúc trên quần áo.) => Đúng
Thông tin:You can find creative emoji T-shirts, posters, videos, stories and songs.
(Bạn có thể tìm thấy biểu tượng hình ảnh sáng tạo trên áo phông, áp phích, video, câu chuyện và bài hát.)
3. F
Emojis show only Japanese culture. => They show ideas from many cultures.
(Biểu tượng cảm xúc chỉ thể hiện văn hóa Nhật Bản.) => Sai: Chúng thể hiện ý tưởng từ nhiều nền văn hóa
Thông tin: Now over a thousand emojis with different skin colours show people and ideas from many cultures, not only Japan.
(Hiện hơn một nghìn biểu tượng hình ảnh với các màu da khác nhau hiển thị con người và ý tưởng từ nhiều nền văn hóa, không chỉ Nhật Bản.)
4. T
The people and faces in the new emojis use a lot more colours.
(Người và khuôn mặt trong biểu tượng cảm xúc mới sử dụng nhiều màu sắc hơn.) => Đúng
Thông tin: Now over a thousand emojis with different skin colours show people and ideas from many cultures.
(Hiện hơn một nghìn biểu tượng hình ảnh với các màu da khác nhau hiển thị con người và ý tưởng từ nhiều nền văn hóa.)
5. F
Emojis don’t help with communication. => They can show people's feelings.
(Biểu tượng cảm xúc không giúp ích gì cho giao tiếp.) => Sai: Chúng có thể cho thấy cảm xúc của mọi người.
Thông tin: So emojis are useful, but they mostly add a bit of fun and colour to our lives.
(Vì thế, biểu tượng hình ảnh rất hữu ích, hầu hết chúng tạo thêm một chút thú vị và màu sắc cho cuộc sống của chúng ta.)
B THINK AND PLAN
1 When and where did the rescue happen?
The rescue happened in Ha Noi on the 12th of January, 2022.
(Cuộc giải cứu xảy ra tại Hà Nội vào ngày 12 tháng 1 năm 2022.)
2 What happened to the people in the photo?
There was a large fire breaking out. At the time of the fire, 9-year-old boy was trapped in the attic. As soon
as the firefighters arrived, some of them used water to extinguish the fire and one firefighter climbed on a
ladder truck to get into the house.
(Có một đám cháy lớn bùng lên. Thời điểm xảy ra vụ cháy, bé trai 9 tuổi bị mắc kẹt trên gác xép. Ngay khi
lực lượng cứu hỏa đến nơi, một số người đã dùng nước dập lửa còn một lính cứu hỏa leo lên xe thang để vào
trong nhà.)
3 Why was the rescue difficult?
The rescue was difficult because the fire broke out so intense that it was impossible to reach.
(Việc cứu hộ gặp nhiều khó khăn do ngọn lửa bùng phát dữ dội nên không thể tiếp cận.)
4 How did the rescue end?
He lifted and tried to get the boy out safely.The boy only sustained minor burns.
(Anh đã nhấc bổng và cố gắng đưa cậu bé ra ngoài an toàn. Cậu bé chỉ bị bỏng nhẹ.)
C WRITE
An amazing rescue.
I took this photo while I was visiting Ha Noi on the 12th of January, 2022.
There was a large fire breaking out. At the time of the fire, 9-year-old boy was trapped in the attic. As soon
as the fire fighters arrived, some of them used water to extinguish the fire and one fire fighter climbed on a
ladder truck to get into the house.
The rescue was difficult because the fire broke out so intense that it was impossible to reach.
However, he lifted and tried to get the boy out safely.The boy only sustained minor burns.
Tạm dịch:
Một cuộc giải cứu đáng kinh ngạc.
Tôi chụp bức ảnh này khi đang đi thăm Hà Nội vào ngày 12 tháng 1 năm 2022.
Có một đám cháy lớn bùng lên. Thời điểm xảy ra vụ cháy, bé trai 9 tuổi bị mắc kẹt trên gác xép. Ngay khi
lực lượng cứu hỏa đến nơi, một số người đã dùng nước dập lửa còn một lính cứu hỏa leo lên xe thang để vào
trong nhà.
Việc cứu hộ gặp nhiều khó khăn do ngọn lửa bùng phát dữ dội nên không thể tiếp cận.
Tuy nhiên, anh ta đã nhấc bổng và cố gắng đưa cậu bé ra ngoài an toàn. Cậu bé chỉ bị bỏng nhẹ.
1. It took photographs of moving things.
(Nó chụp ảnh những thứ chuyển động.)
Thông tin: In the 1880s, Eadweard Muybridge invented the zoopraxiscope. This machine took photographs
of moving things.
2. They invented the cinematograph in 1895.
(Họ đã phát minh ra máy quay phim vào năm 1895.)
Thông tin: In 1895, the Lumière brothers invented the cinematograph.
3. They use stop-motion animation to make King Kong in 1933.
(Họ sử dụng hoạt hình tĩnh động để làm King Kong vào năm 1933.)
Thông tin: Early film-makers used it to make stop-motion animation. With this technique, they made King
Kong in 1933.
4. Disney studios made the first cartoon with sound.
(Hãng phim Disney làm phim hoạt hình đầu tiên có âm thanh.)
Thông tin: In 1928, Disney studios introduced the character of Mickey Mouse in the first cartoon with
sound, Steamboat Willie.
5. By the 1990s, film-makers start using computers for special effects.
(Đến những năm 1990, các nhà làm phim bắt đầu sử dụng máy tính cho các hiệu ứng đặc biệt.)
Thông tin: At first, computers could only make simple stick figures move on films, but by the 1990s,
studios used realistic computer-generated imagery (CGI) for special effects.
6. It’s Toy Story.
( Nó là Toy Story.)
Thông tin: Toy Story (1995) was the first fully CGI cartoon.
1.e | 2.a | 3.f |
4.b | 5.d | 6.c |
1 The USA developed GPS for soldiers to use in war.
(Hoa Kỳ đã phát triển GPS cho binh lính sử dụng trong chiến tranh.)
2 Millions of people can now use GPS.
(Hàng triệu người hiện có thể sử dụng GPS.)
3 The system needs to be in contact with satellites in space.
(Hệ thống cần liên hệ với các vệ tinh trong không gian.)
4 You must know which way you are moving to survive.
(Bạn phải biết mình đang di chuyển theo đường nào để tồn tại.)
5 To track your movement, you should find your position at different points in time.
(Để theo dõi chuyển động của bạn, bạn nên tìm vị trí của mình tại các thời điểm khác nhau.)
6 Smartphones now have lots of ways to help people survive.
(Điện thoại thông minh hiện có rất nhiều cách để giúp mọi người tồn tại.)
1. People eat turkey, corn, potatoes, and pumpkin pie on Thanksgiving Day
2. They arrived America in 1620
3. Because they were very cold and didn't have enough food
4. The Native Americans showed them how to grow food
5. The Native Americans went to the first Thanksgiving meal
1. We should practise bodybuilding regularly and have a good diet.
Thông tin: You should practise bodybuilding regularly and have a good diet. Just follow our instructions and
you won’t look different from a famous bodybuilder.
(Chúng ta nên tập thể hình thường xuyên và có chế độ ăn uống khoa học.)
2. We can eat eggs most when we practise bodybuilding.
Thông tin: -Breakfast: scrambled eggs, and vegetables
- Snack: whey protein shake, soft-boiled eggs
- Snack: hard-boiled eggs and carrot sticks
(Chúng ta có thể ăn trứng nhiều nhất khi tập thể hình.)
3. A basketball player needs between 2,500 and 5,000 calories per day.
Thông tin: A basketball player needs between 2,500 and 5,000 calories per day.
(Một cầu thủ bóng rổ cần từ 2.500 đến 5.000 calo mỗi ngày.)
4. Because bananas contain helpful nutrients that make the body feel full of energy.
Thông tin: Bananas contain helpful nutrients that make the body feel full of energy.
(Vì chuối có chứa các chất dinh dưỡng hữu ích giúp cơ thể cảm thấy tràn đầy năng lượng.)
5. I think it is suitable because nutrition plays a vital role in enhancing performance and also improving
overall health and nutrition is one of the major ingredients in making a great champion.
(Tôi nghĩ nó phù hợp vì dinh dưỡng đóng một vai trò quan trọng trong việc nâng cao phong độ và cũng cải thiện sức khỏe tổng thể và dinh dưỡng là một trong những thành phần chính để tạo nên một nhà vô địch vĩ đại.)
1. F
Thông tin: She was making a toy with ice-cream sticks. (Cô bé đang làm một món đồ chơi từ những que kem (chứ không phải vài món)).
2. T.
Thông tin: The toy was still simple, but it was a success for such a little girl. (Món đồ chơi tuy đơn giản, nhưng nó đã là một thành công đối với cô bé.)
3. F
Thông tin: The café was full when I got there. (Quá cà phê đông khách khi tôi đến đó.)
4. F
Thông tin: They were talking but they were working very hard too. (Họ đang nói chuyện nhưng họ cũng đang làm việc rất chăm chỉ.)