Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
1. Order the words to make questions. Then match questions 1–4 with four answers from a–f.
(Sắp xếp các từ để tạo thành câu hỏi. Sau đó, ghép các câu hỏi 1–4 với bốn câu trả lời từ a – f.)
1 are / what / we / do / going / to / ?
what are going to do ?
2 you / are / work / with me / to / going / ?
are you going to work with me?
3 to / give her / we / are / what score / going / ?
what score are we going to give her?
4 to the final / go / she / is / to / going / ?
is she going to go to the final?
a. Nine.
b. We’re going to work.
c. Yes, she is.
d. Yes, I’m going.
e. No, we aren’t.
f. Yes, I am.
1b
2f
3a
4c
\(1\).Will you go out if it is sunny on Saturday
\(2\).Will you stay at home tonight if it rains
\(3\).What will you do if you finish your homework early
\(4\).Will your parents be angry if you get a bad school report
\(5\).What will you buy for your birthday if you get money
1: How are we going to travel?
2: Where are we going to stay?
3: Are we going to be on TV?
4: How much money are you going to take?
5: Are your parents going to go?
6: Are the final going to be on TV?
Student A: When do you often speak English?
Student B: I often speak English in my English class and when I video call my cousins in England.
Student A: Do you speak English with your parents?
Student B: No,I don’t. They prefer speaking Vietnamese.
Student A: What do you use English for?
Student B: I use it to communicate with my relatives abroad and to make friends on social media.
Student A: How well do you think you speak English?
Student B: I don’t speak English well enough, but I practice it everyday; therefore, I think my English
speaking skills will be improved in the future.
Student A: Do you intend to study abroad?
Student B: Well, yes. That’s my plan.
Student A: Where?
Student B: I intend to study in the Netherlands.
Student A: Do people there speak English?
Student B: Of course yes.You know,in the most recent edition of the global EF index, The Netherlands ranks
1st – its EPI score is 663.
Tạm dịch:
Học sinh A: Bạn thường nói tiếng Anh khi nào?
Học sinh B: Tôi thường nói tiếng Anh trong lớp học tiếng Anh của mình và khi tôi gọi video cho những người anh em họ của tôi ở Anh.
Học sinh A: Bạn có nói tiếng Anh với cha mẹ của bạn không?
Học sinh B: Không, tôi không. Họ thích nói tiếng Việt hơn.
Học sinh A: Bạn sử dụng tiếng Anh để làm gì?
Học sinh B: Tôi sử dụng nó để liên lạc với người thân của tôi ở nước ngoài và kết bạn trên mạng xã hội.
Học sinh A: Bạn nghĩ mình nói tiếng Anh tốt đến mức nào?
Học sinh B: Tôi không nói tiếng Anh đủ tốt, nhưng tôi luyện tập nó hàng ngày; do đó, tôi nghĩ kỹ năng nói tiếng Anh của tôi sẽ được cải thiện trong tương lai.
Học sinh A: Bạn có ý định đi du học không?
Học sinh B: Vâng. Đó là kế hoạch của tôi.
Học sinh A: Ở đâu?
Sinh viên B: Tôi dự định du học Hà Lan.
Học sinh A: Mọi người ở đó có nói tiếng Anh không?
Học sinh B: Tất nhiên là có. Bạn biết đấy, trong ấn bản gần đây nhất của chỉ số EF toàn cầu, Hà Lan đứng
thứ nhất - điểm EPI là 663.
1. I am reading a book named Power Trip: The Story of Energy by Michael Webber now.
(Hiện tôi đang đọc một cuốn sách có tên Power Trip: The Story of Energy của Michael Webber.)
2. I am playing volleyball these days.
(Tôi đang chơi bóng chuyền dạo đây.)
3. I am taking an English course this term.
(Tôi đang tham gia một khóa học tiếng Anh trong học kỳ này.)
4. I am using more solar energy to save energy.
(Tôi đang sử dụng nhiều năng lượng mặt trời hơn để tiết kiệm năng lượng.)
How are things
Are you interested
What are you doing?
What time is the match
Text me when you arrive
Tạm dịch:
Mark: Chào, Andy. Là Mark đây.
Andy: Ồ, chào! Mọi thứ thế nào?
Mark: Tốt, cảm ơn. Bạn có nhà không?
Andy: Có. Sao vậy?
Mark: Tôi đang đi bộ vào thị trấn với Ben. Chúng tôi đang nghĩ đến việc đến trận đấu bóng đá đó. Bạn có
hứng thú không?
Andy: Bây giờ tôi không thể.
Mark: Bạn đang làm gì vậy?
Andy: Không có gì đặc biệt. Tôi đang giúp bố tôi lau xe. Trận đấu diễn ra lúc mấy giờ?
Đánh dấu: Lúc 3∶00.
Andy: Ồ, 3 giờ à? Vậy là được rồi. Xe đã gần xong.
Mark: OK! Nhắn tin cho tôi khi bạn đến nơi nha.
1 Where was you at 8 o’clock this morning?
(Bạn đã ở đâu lúc 8 giờ sáng nay?)
2 Who was your first teacher?
(Ai là giáo viên đầu tiên của bạn?)
3 Who was Lê Quý Đôn?
(Lê Quý Đôn là ai?)
4 When was your last English test?
(Bài kiểm tra tiếng Anh lần trước của bạn là khi nào?)
5 When was your first visit to a museum?
(Lần đầu tiên bạn đến thăm viện bảo tàng là khi nào?)
6 Where was the last SEA Games?/ When was the last SEA Games?
(SEA Games lần trước là ở đâu? / SEA Games lần trước là khi nào?)
1. What time do you get up on Saturdays? - I usually get up at 6:30 on Saturdays.
(Bạn thức dậy lúc mấy giờ vào các ngày Thứ Bảy? - Tôi thường dậy lúc 6:30 vào các ngày thứ Bảy.)
2. How often do you go to the cinema? - I go to the cinema once a month.
(Bạn thường đến rạp chiếu phim như thế nào? - Tôi đến rạp chiếu phim mỗi tháng một lần.)
3. Where does your uncle live? - He lives in Ho Chi Minh city.
(Chú của bạn sống ở đâu? - Chú ấy sống ở thành phố Hồ Chí Minh.)
4. When do you do your homework? - I often do my homework in the evening.
(Khi nào bạn làm bài tập về nhà? - Tôi thường làm bài tập về nhà vào buổi tối.)
5. Who do you talk to on the phone themost often? - I talk to my best friend on the phone themost often.
(Bạn thường nói chuyện điện thoại với ai nhất? - Tôi thường xuyên nói chuyện điện thoại với bạn thân của tôi.)
1. We should practise bodybuilding regularly and have a good diet.
Thông tin: You should practise bodybuilding regularly and have a good diet. Just follow our instructions and
you won’t look different from a famous bodybuilder.
(Chúng ta nên tập thể hình thường xuyên và có chế độ ăn uống khoa học.)
2. We can eat eggs most when we practise bodybuilding.
Thông tin: -Breakfast: scrambled eggs, and vegetables
- Snack: whey protein shake, soft-boiled eggs
- Snack: hard-boiled eggs and carrot sticks
(Chúng ta có thể ăn trứng nhiều nhất khi tập thể hình.)
3. A basketball player needs between 2,500 and 5,000 calories per day.
Thông tin: A basketball player needs between 2,500 and 5,000 calories per day.
(Một cầu thủ bóng rổ cần từ 2.500 đến 5.000 calo mỗi ngày.)
4. Because bananas contain helpful nutrients that make the body feel full of energy.
Thông tin: Bananas contain helpful nutrients that make the body feel full of energy.
(Vì chuối có chứa các chất dinh dưỡng hữu ích giúp cơ thể cảm thấy tràn đầy năng lượng.)
5. I think it is suitable because nutrition plays a vital role in enhancing performance and also improving
overall health and nutrition is one of the major ingredients in making a great champion.
(Tôi nghĩ nó phù hợp vì dinh dưỡng đóng một vai trò quan trọng trong việc nâng cao phong độ và cũng cải thiện sức khỏe tổng thể và dinh dưỡng là một trong những thành phần chính để tạo nên một nhà vô địch vĩ đại.)

1 Are you listening to your teacher ?
(Bạn có đang lắng nghe giáo viên của bạn?)
Yes, I am./ No, I’m not.
(Có/ Không.)
2 What is your teacher doing ?
(Giáo viên của bạn đang làm gì?)
He’ s writing on the board.
(Thầy ấy đang viết trên bảng.)
3 Is the person next to you speaking ?
(Người bên cạnh bạn có đang nói không?)
Yes, he is./ No, he isn’t.
(Có/ Không.)
4 Are you sitting near a window ?
(Bạn có đang ngồi gần cửa sổ không?)
Yes, I am./ No, I’m not.
(Có/ Không.)
5 Are the people in your class talking a lot ?
(Những người trong lớp của bạn có đang nói nhiều không?)
Yes, they are. / No, they aren’t.
(Có/ Không.)
6 What are you thinking ?
(Bạn đang nghĩ gì?)
I’m thinking about my maths lesson.
(Tôi đang nghĩ về bài học môn toán của mình.)