Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Ranks in Asia (Thứ hạng ở Châu Á) | EPI score (Điểm EPI) | Countries (Quốc gia) |
1 | 611 | Singapore |
2 | 562 | The Philippines |
13 | 473 | Việt Nam |
Tạm dịch bài đọc:
Alaska có lẽ là bang tuyệt vời nhất ở Hoa Kỳ. Nó có đường bờ biển đối mặt với cả Bắc Băng Dương và Thái Bình Dương. Bang này có ba triệu hồ. Đó là bốn hồ cho mỗi người sống ở đó.
Chúng tôi không thể đến nhiều thành phố ở Alaska bằng đường bộ, đường biển hoặc đường sông. Cách duy nhất để đến đó là bằng đường hàng không, đi bộ hoặc xe kéo. Đó là lý do tại sao Alaska có sân bay đường biển nhộn nhịp nhất thế giới, Căn cứ Thủy phi cơ Lake Hood. Gần hai trăm thủy phi cơ cất cánh và hạ cánh trên mặt nước của sân bay này mỗi ngày. Đó thực sự là một cảnh thú vị để xem.
Vào mùa hè, mặt trời không lặn trong gần ba tháng ở Alaska. Nhưng vào mùa đông, chúng ta hiếm khi nhìn thấy mặt trời. Trời tối Tất cả người Alaska đều đặc biệt tự hào về trạng thái xinh đẹp và độc đáo của họ.
Bài 1a:
1. float planes (máy bay nổi trên mặt nước)
2. dogsleds (xe trượt tuyết do chó kéo)
1. People eat turkey, corn, potatoes, and pumpkin pie on Thanksgiving Day
2. They arrived America in 1620
3. Because they were very cold and didn't have enough food
4. The Native Americans showed them how to grow food
5. The Native Americans went to the first Thanksgiving meal
1. It took photographs of moving things.
(Nó chụp ảnh những thứ chuyển động.)
Thông tin: In the 1880s, Eadweard Muybridge invented the zoopraxiscope. This machine took photographs
of moving things.
2. They invented the cinematograph in 1895.
(Họ đã phát minh ra máy quay phim vào năm 1895.)
Thông tin: In 1895, the Lumière brothers invented the cinematograph.
3. They use stop-motion animation to make King Kong in 1933.
(Họ sử dụng hoạt hình tĩnh động để làm King Kong vào năm 1933.)
Thông tin: Early film-makers used it to make stop-motion animation. With this technique, they made King
Kong in 1933.
4. Disney studios made the first cartoon with sound.
(Hãng phim Disney làm phim hoạt hình đầu tiên có âm thanh.)
Thông tin: In 1928, Disney studios introduced the character of Mickey Mouse in the first cartoon with
sound, Steamboat Willie.
5. By the 1990s, film-makers start using computers for special effects.
(Đến những năm 1990, các nhà làm phim bắt đầu sử dụng máy tính cho các hiệu ứng đặc biệt.)
Thông tin: At first, computers could only make simple stick figures move on films, but by the 1990s,
studios used realistic computer-generated imagery (CGI) for special effects.
6. It’s Toy Story.
( Nó là Toy Story.)
Thông tin: Toy Story (1995) was the first fully CGI cartoon.
1. People hold the festival in Twinsburg on the first weekend every August.
(Mọi người tổ chức lễ hội ở Twinsburg vào ngày cuối tuần đầu tiên mỗi tháng 8.)
Giải thích: … People here hold the Twins Day Festival every year. It happens on the first weekend in August.
(Người dân ở đây tổ chức Lễ hội Ngày Song Sinh hàng năm. Nó diễn ra vào ngày cuối tuần đầu tiên của tháng Tám.)
2. There are twins from many different countries.
(Có những cặp song sinh đến từ nhiều quốc gia khác nhau.)
Giải thích: … Thousands of twins come from different countries.
(Hàng nghìn cặp song sinh đến từ các quốc gia khác nhau.)
3. In the Double Take Parade, twins in uniforms walked together.
(Trong Double Take Parade, cặp song sinh mặc đồng phục đi diễu hành cùng nhau.)
Giải thích: … We wore uniforms and walked together.
(Chúng mình mặc đồng phục và cùng nhau đi diễu hành.)
4. Mark enjoyed the performance by the Korean twins the most.
(Mark thích màn trình diễn của cặp song sinh Hàn Quốc nhất.)
Giải thích: …I loved the performance by the twins from Korea the most.
(Mình thích màn trình diễn của cặp song sinh đến từ Hàn Quốc nhất.)
5. Mark and his twin sister ran in the Fun Run.
(Mark và em gái song sinh của anh ấy đã chạy trong cuộc thi "Fun Run".)
Giải thích:This morning we ran in the Fun Run.
(Sáng nay chúng mình đã chạy trong cuộc thi "Fun Run".)
6. In his opinion, the festival was very exciting.
(Theo ý kiến của anh ấy, lễ hội rất thú vị.)
Giải thích:This is one of the most exciting festivals I've been to.
(Đây là một trong những lễ hội thú vị nhất mà mình từng tham gia.)
Tạm dịch:
NGƯỜI THAM VỌNG CAO
Năm 2003, thế giới kỷ niệm 100 năm ra đời chiếc máy bay đầu tiên. Orville và Wilbur Wright ở Mỹ đã chế tạo ra chiếc máy bay nặng hơn không khí đầu tiên. Họ đã mất hơn 4 năm để biến ý tưởng của mình thành hiện thực. Chuyến bay 12 giây lịch sử của nó vào ngày 17 tháng 12 năm 1903 là điểm khởi đầu của ngành hàng không thế giới.
Năm 1908, Léon Delagrange trở thành hành khách hàng không đầu tiên khi ông bay cùng phi công người Pháp Henri Farman ở Paris. Sáu năm sau, vào ngày 1 tháng 1, chuyến bay đầu tiên của anh theo lịch trình hoạt động giữa St.Petersburg ở Nga và Tampa ở Florida, Hoa Kỳ. Từ đây hàng không bắt đầu phát triển rất nhanh.
Hàng không trở thành phương tiện giao thông phổ biến. Những cải tiến về vật liệu và công nghệ chế tạo động cơ giúp chế tạo các loại máy bay nhẹ hơn, khỏe hơn và an toàn hơn. Di chuyển bằng đường hàng không giá cả phải chăng hơn. Con người có thể bay đến bất cứ đâu như một con chim.
1 Weighing more than the air (nặng hơn không khí) = heavier-than-air (nặng hơn không khí)
2 Becoming cheaper and cheaper (Ngày càng rẻ hơn) = affordable (giá cả phải chăng)
3 Produce something (Sản xuất một cái gì đó) = came up with (nghĩ ra)
4 New ideas or methods (Ý tưởng hoặc phương pháp mới) = Innovations (Cải tiến)
5 A routine air transport service according to a timetable (Dịch vụ vận tải hàng không thông thường theo lịch
trình) = first scheduled air (chuyến hàng không theo lịch trình đầu tiên)
1.e | 2.a | 3.f |
4.b | 5.d | 6.c |
1 The USA developed GPS for soldiers to use in war.
(Hoa Kỳ đã phát triển GPS cho binh lính sử dụng trong chiến tranh.)
2 Millions of people can now use GPS.
(Hàng triệu người hiện có thể sử dụng GPS.)
3 The system needs to be in contact with satellites in space.
(Hệ thống cần liên hệ với các vệ tinh trong không gian.)
4 You must know which way you are moving to survive.
(Bạn phải biết mình đang di chuyển theo đường nào để tồn tại.)
5 To track your movement, you should find your position at different points in time.
(Để theo dõi chuyển động của bạn, bạn nên tìm vị trí của mình tại các thời điểm khác nhau.)
6 Smartphones now have lots of ways to help people survive.
(Điện thoại thông minh hiện có rất nhiều cách để giúp mọi người tồn tại.)

1. T
Thông tin: More than 350 million people around the world speak English as their rst language and over 900 million speak it as a second language. (Hơn 350 triệu người trên khắp thế giới nói tiếng Anh như ngôn ngữ mẹ đẻ của họ và hơn 900 triệu người nói tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai.)
2. F
Thông tin: It produced English Prociency Index (EPI) in 2011. (Nó đưa ra Chỉ số Năng lực Tiếng Anh (EPI) vào năm 2011. )
3. F
Thông tin: Second is the Philippines with an EPI score of 562. Việt Nam ranks 13th with an EPI score of 473. (Đứng thứ hai là Philippines với điểm EPI là 562. Việt Nam đứng thứ 13 với điểm EPI là 473.)
4. F
Thông tin: In the most recent edition of the EF index for the Asian region, Singapore ranks 1st – its EPI score is 611. (Trong ấn bản gần đây nhất của chỉ số EF cho khu vực châu Á, Singapore đứng thứ nhất - điểm EPI là 611.)
5. T
Thông tin: More people are interested in learning English. (Có nhiều người quan tâm đến việc học tiếng Anh hơn.)