2. Read Phong's blog. Match the underlined words in the text with their meanings.

K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

8 tháng 10 2023

1 - d. snack = a small meal, usually eaten in a hurry

(bữa ăn nhẹ = một bữa ăn nhỏ, thường ăn vội vàng)

2 - b. taste = the flavour of something

 (mùi vị = hương vị của một cái gì đó)

3 - c. broth = soup made by boiling bones, meat, etc. and vegetables in water 

(nước dùng = canh được luộc bằng xương, thịt, và rau trong nước)

4 - a. stewing = cooking something slowly, often in water 

(hầm = nấu một cái gì đó từ từ, thường xuyên trong nước)

5 - e. boneless = without bones 

(không xương = không có xương)

8 tháng 10 2023

Tạm dịch: 

Phở là một món ăn truyền thống đặc biệt của Việt Nam. Thành phần chính của nó là mì gạo và những lát thịt bò hoặc thịt gà. Đây là một trong những món ăn phổ biến nhất mà bạn sẽ tìm thấy ở Việt Nam. Người ta thưởng thức phở vào mọi thời điểm trong ngày, kể cả để ăn khuya. Phở có một hương vị rất đặc biệt. Sợi phở được làm từ loại gạo ngon nhất. Có hai loại phở chính: phở bò và phở gà. Nước dùng cho phở được hầm bằng xương bò hoặc xương gà trong một thời gian dài trong một chiếc nồi to. Thịt (bò, gà) ăn kèm với phở được rút xương và cắt thành từng lát mỏng ... Thật là ngon! Hãy kể cho tôi nghe về một món ăn phổ biến trong khu vực của bạn!

Được đăng bởi Phong vào ngày 22 tháng 2 lúc 5:30 chiều.

- snack (n): bữa ăn nhẹ

- taste (n): mùi vị

- broth (n): nước dùng

- stewing (n): hầm

- boneless (adj): không có xương

13 tháng 2 2023

1c

2a

3b

10 tháng 10 2023

An is visiting Vancouver in Canada. (An đi đến Vancouver, Canada.)

Thông tin: 

I'm really enjoying myself in Vancouver.

(Tôi thực sự yêu thích bản thân mình khi ở Vancouver.)

10 tháng 10 2023

Tạm dịch:

Chào Kim,

Tôi thực sự yêu thích bản thân mình khi ở Vancouver. Tôi đang luyện tiếng Anh rất nhiều và tôi nghĩ tôi đang tiến bộ hơn. Tuần trước, tôi đã đi đến thủy cung. Tôi đi xe buýt đến đó. Lúc đầu, tôi đã lo lắng về việc nói tiếng Anh, nhưng bây giờ thực sự vui khi sử dụng tiếng Anh để mua vé và gọi món. Vào thứ Bảy, tôi đã xem một trò chơi khúc côn cầu. Người Canada rất thích khúc côn cầu. Tôi đã nói chuyện với một người Canada tên là Troy. Anh ấy giải thích các quy tắc của khúc côn cầu trên băng cho tôi. Tôi đã yêu thích trò chơi nhiều hơn một khi tôi hiểu nó tốt hơn. Anh ấy cho tôi địa chỉ email, vì vậy tôi sẽ viết thư sớm cho anh ấy. Tôi sẽ trở về Việt Nam vào tuần tới. Tôi ước tôi có thể ở lại lâu hơn để luyện tập tiếng Anh nhiều hơn. Hẹn gặp lại.

Thân ái,

An

13 tháng 2 2023

\(1.\)There’s a music festival in our town in January

\(2.\)G Star’s show starts at 1 p.m. on January 20th 

\(3.\)Would you like to go to my birthday party on Friday evening

\(4.\)My friend’s birthday in March

\(5.\)My parents enjoy listening country music in their free time

9 tháng 10 2023

1. There’s a music festival in our town in January.

(Có một lễ hội âm nhạc trong thị trấn của chúng tôi vào tháng Giêng.)

2. G Star’s show starts at 1 p.m. on January 20th .

(Chương trình của G Star bắt đầu lúc 1 giờ chiều ngày 20 tháng 1.)

3. Would you like to go to my birthday party on Friday evening?

(Bạn có muốn đi dự tiệc sinh nhật của tôi vào tối thứ Sáu không?)

4. My friend’s birthday in March.

(Sinh nhật của bạn tôi vào tháng Ba.)

5. My parents enjoy listening country music in their free time.

(Bố mẹ tôi thích nghe nhạc đồng quê trong thời gian rảnh rỗi.)

9 tháng 10 2023

1 - d: oil (n): dầu

2 - a: wind energy (n.ph): năng lượng gió

3 - b: coal (n): than đá

4 - c: natural gas (n.ph): khí ga tự nhiên

9 tháng 10 2023

Top cupboard

(Ngăn trên cùng tủ chén/ bát)

Fridge

(Tủ lạnh)

Bottom cupboard

(Ngăn dưới cùng tủ chén/ bát)

onion (hành)

eggs (trứng)

tomatoes (cà chua)

chips (khoai tây chiên)

sandwiches (bánh mì sandwich)

bananas (chuối)

12 tháng 10 2023

Hướng dẫn dịch

1.

Nadine: Cậu sẵn sàng chưa Maya?

Maya: Không, tớ không có gì để mặc đến bữa tiệc cả

2.:

Nadine: Nhưng cậu đi mua sắm tuần trước mà

Maya: Ừ và tớ mua một cái váy màu xanh khá đẹp

3.

Nadine: Oh đẹp đấy. Cậu có áo mặc ở trên không?

Maya: Ừ, mẹ tớ cho tớ một cái áo mới mấy ngày trước

4.

Nadine: Ô thế thì có việc gì vậy?

Maya: Bộ đồ của tớ nhìn giống như đồng phục vậy.

14 tháng 2 2023

1. How about fried insects as a snack?

2. In Ho Chi Minh City, we eat some really interesting food.

3. We fry them with spices and garlic. Some insects taste like fish, others taste like potatoes or nuts.

4. The insects are very crunchy, like potato chips, and we often eat them out of a bowl as a snack.

5. Some insects taste like fish, others taste like potatoes or nuts.

6. They are not only tasty but also healthy.You should not miss the chance to try them.

9 tháng 10 2023

Tạm dịch:

Kỹ năng viết

Viết bài đăng trên blog về ẩm thực

Để viết một bài đăng thú vị về ẩm thực trên blog, bạn nên:

1. Viết 1 tiêu đề thú vị: "Ăn tối với thịt chuột ư?", "Bạn sẽ thích những con côn trùng chiên này."

2. Nói món ăn này có nguồn gốc từ đâu: "Ở Huế, chúng tôi thường ăn...", "Mọi người ở quê tôi, Vĩnh Long, ăn..."

3. Mô tả có gì trong món ăn này và cách để chế biến nó: "Chúng ta chiên những con chuột.", "Chúng ta nướng những con ếch."

4. Mô tả ăn món này như thế nào: "Sau đó chúng ta ăn nó với rau mâm xôi.", "Chúng ta ăn chúng với cơm chiên."

5. Mô tả nó có vị thế nào: "Chúng cay.", "Nó có vị như phô mai."

6. Nói tại sao bạn giới thiệu món ăn này: "Nó có vị ngọt ngào.", "Chúng thật sự tốt cho bạn."

9 tháng 10 2023

A: How about a fun run?

(Bạn nghĩ sao về sự kiện chạy từ thiện?)

B: Great!

(Tuyệt!)

A: How about a talent show?

(Vậy còn buổi biểu diễn tài năng?)

B: Good! I can play the piano.

(Hay! Tôi có thể chơi piano.)

A: How about a bake sale?

(Vậy còn sự kiện bán bánh gây quỹ?)

B: That’s a good idea.

(Thật là một ý tưởng hay.)

12 tháng 2 2023

1: energy-energetic

2: confidence-confident

3: kindness-kind

4: fame-famous

5: weakness- weak

6.ambition-ambitious

8 tháng 10 2023

Gomez had the fastest length. (36 seconds)

(Gomez có thời lượng nhanh nhất. - 36 giây)

2 Jones had the slowest length. (42 seconds)

(Jones có thời lượng chậm nhất. - 42 giây)

O’Hara finished first.

(O’Hara về đích trước.)

Fields finished last.

(Fields hoàn thành cuối cùng.)