2. Listen again and practice saying the sentences in 1.

(Nghe lại và thực...">

K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

9 tháng 9 2023

1. The centre keeps a 'record of all donations.

(Trung tâm lưu giữ một hồ sơ về tất cả các khoản đóng góp.)

2. We will re'cord the charity live show for those who can't watch it live.

(Chúng tôi sẽ ghi hình buổi trực tiếp từ thiện cho những ai không xem được trực tiếp.)

3. There was an 'increase in house prices last year.

(Giá nhà có sự gia tăng vào năm ngoái.)

4. We want to in'crease students' interest in volunteering at the community centre.

(Chúng tôi muốn tăng cường sự quan tâm của sinh viên đối với hoạt động tình nguyện tại trung tâm cộng đồng.)

5. I got this 'present from a visitor to our centre.

(Tôi nhận được món quà này từ một vị khách đến thăm trung tâm của chúng tôi.)

6. We need to help local businesses to ex'port their products.

(Chúng tôi cần giúp các doanh nghiệp địa phương xuất khẩu sản phẩm của họ.)

6 tháng 2 2023

1A

2B

3C

11 tháng 9 2023

1. What was the mother doing? - She was sitting on a bench and talking to the boy.

(Người mẹ đang làm gì? – Cô ấy đang ngồi trên băng ghế và nói chuyện với cậu bé.)

2. What was the boy doing? - He was sitting on a bench and was not looking at his mother.

(Cậu bé đang làm gì? – Cậu bé đang ngồi trên băng ghế và không nhìn vào mẹ cậu ấy.)

3. What was the girl doing? - She was singing quietly and playing with a toy.

(Cô bé đang làm gì? – Cô bé đang hát thầm và chơi đồ chơi.)

4. What were the other travellers doing? - They were shouting greetings, waving goodbye, carrying heavy bags or running to catch trains.

(Những du khách khác đang làm gì? -  (Họ đang chào nhau, vẫy tay tạm biết, mang những túi nặng hoặc chạy để bắt kịp tàu.)

5. What was the tall man doing? - He was standing near the exit and looking straight at the narrator.

(Người đàn ông cao lớn đang làm gì? – Anh ta đang đứng gần lối thoát hiểm và nhìn thẳng vào )

6. What were the cafe owners doing? - They were carrying tables outside.

(Các chủ quán ăn đang làm gì – Họ đang mang bàn ra ngoài.)

7. What was the dog doing? - He was lying on the pavement nearby.

(Con chó đang làm gì? – Nó đang nằm trên vỉa hè gần đó.)

8. What were teenage girls doing? - They were sitting on a bench and sharing headphones.

(Các cô gái teen đang làm gì? – Họ đang ngồi trên một băng ghế và chia sẻ tai nghe.)

6 tháng 2 2023

1.Face to face

2.Online learning

3.Prepare for

4.Strategy

5.Blended learning

6 tháng 2 2023

1 kindergarten

2 surgeon

3 treat

4 gender

5 equal

3 tháng 8 2023

1.kindergarten

2.surgeon

3.treat

4.gender

5.equal

10 tháng 9 2023

1. profit - crafts

2. aware - impact

3. responsible

1. We can help local artists make a profit by buying handmade arts and crafts.

(Chúng tôi có thể giúp các nghệ nhân địa phương kiếm lợi nhuận bằng cách mua các tác phẩm thủ công mỹ nghệ của họ.)

2. Many tourists are not aware of the impact of their actions on the local community.

(Nhiều khách du lịch không nhận thức được tác động của hành động của họ đối với cộng đồng địa phương.)

3. Both local people and tourists should be responsible for protecting the environment.

(Cả người dân địa phương và khách du lịch phải có trách nhiệm bảo vệ môi trường.)

11 tháng 9 2023

1. Did Harry know the person who fell into the water? (Harry có biết ai là người bị ngã xuống nước không?)

Maybe that was a friend of Harry. (Có lẽ là một người bạn của Harry.)

2. Did they fight or help each other? (Họ đánh nhau hay giúp đỡ nhau?)

They were fighting. (Họ đang đánh nhau.)

3. What happened to the boat? (Chuyện gì đã xảy ra với con thuyền?)

The boat stopped moving. (Con thuyền ngừng di chuyển.)

4. Did Harry return to the shore or get on the boat? (Harry quay vào bờ hay lên thuyền?)

He got on the boat. (Anh ta lên thuyền.)

5. What happened next? (Chuyện gì xảy ra tiếp theo?)

Harry saved the person who fell into the water. (Harry đã cứu người bị rớt xuống nước.)

10 tháng 9 2023

A: What is the name of the programme?

(Tên của chương trình là gì)

B: (1) It is Education for Disadvantaged Young People.

(Đó là Giáo dục cho Thanh thiếu niên có hoàn cảnh khó khăn.)

A: What does the program focus on?

(Chương trình tập trung vào cái gì?)

B: (2) It focuses on helping disadvantaged teenagers continue their education.

(Nó tập trung vào việc giúp đỡ những thanh thiếu niên có hoàn cảnh khó khăn tiếp tục đi học.)

A: What are the activities of this programme?

(Các hoạt động của chương trình này là gì?)

B: (3) It offers young people job training and career advice. It also teaches them essential skills for the job market.

(Nó cung cấp đào tạo việc làm và lời khuyên nghề nghiệp cho những người trẻ tuổi. Nó cũng dạy họ những kỹ năng cần thiết cho thị trường việc làm.)

6 tháng 2 2023

1.equally

2.organisation

3.traditionally

4.education