Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Sports and hobbies (Môn thể thao và sở thích) | School subjects (Các môn học ở trường) |
board games (trò chơi trên bàn cờ) | drama (kịch) |
drawing (vẽ) | IT (information technology) (công nghệ thông tin) |
skateboarding (trượt ván) | math (toán) |
ice skating (trượt băng) | history (lịch sử) |
bowling (chơi bóng bowling) | PE (thể dục) |
A. Feelings: bored (chán), confused (bối rối), delighted (vui mừng), embarrassed (xấu hổ), proud (tự hào)
B. Sports: boat (thuyền), canoe (ca nô), climbing (leo núi), diving (lặn), kayaking
C. Nature: cave (hang động), cliffs (vách đá), landscape (phong cảnh), ocean (đại dương), stream (suối)
D. Health: burn (phỏng), condition (tình trạng), cure (chữa trị), cut (vết cắt), injury (vết thương)
1.attempt
2.complete
3.achieve
4.need
5.exploration
6.experience
7.dream