1.Trần Nhân Tông (1258 – 1308), tên thật là Trần Khâm, là vị vua thứ ba của nhà Trần và là một trong những vị vua anh minh, tài giỏi nhất trong lịch sử Việt Nam. Ông sinh ra trong một gia đình hoàng tộc và được nuôi dạy cẩn thận. Về quê quán, ông là con của vua Trần Thánh Tông và Hoàng Thái hậu Nguyên Thánh, sinh tại kinh đô Thăng Long (nay là Hà Nội).
2.Vị trí của Trần Nhân Tông trong lịch sử Việt Nam vô cùng quan trọng. Ông không chỉ là một vị vua tài ba, lãnh đạo quân dân Đại Việt hai lần chiến thắng quân Nguyên Mông xâm lược vào năm 1285 và 1288, mà còn là một nhà tư tưởng, một thi sĩ xuất sắc. Ông là người sáng lập ra Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử, một dòng thiền mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc, gắn liền với tư tưởng “hòa quang đồng trần” (hòa mình vào đời để giáo hóa).
3.Về đề tài và phong cách sáng tác, thơ ca của Trần Nhân Tông thường xoay quanh các chủ đề về đạo lý làm người, tình yêu thiên nhiên, ý chí bảo vệ non sông và sự chiêm nghiệm về cuộc đời. Phong cách sáng tác của ông giản dị, chân chất, giàu hình ảnh, ngôn ngữ hàm súc nhưng cũng đầy sức lay động lòng người. Ông thường sử dụng thể thơ Đường luật nhưng mang hơi thở đời sống và tư tưởng Phật giáo sâu sắc.
4.Các tác phẩm chính của Trần Nhân Tông bao gồm:
• Thơ: Ông để lại nhiều bài thơ giá trị, trong đó tiêu biểu là tập Nhật Dụng Thi Tập. Nhiều bài thơ trong tập này thể hiện tư tưởng nhập thế của Phật giáo, khuyên răn con người sống hướng thiện và có ích cho đời.
• Thiền luận: Tác phẩm Thiền Tông Diễn Nghĩa được coi là một trong những tác phẩm quan trọng, thể hiện rõ tư tưởng Thiền tông Trúc Lâm của ông.
• Chiếu và biểu: Dù không tập trung vào lĩnh vực này, nhưng với vai trò là một vị vua, ông đã ban hành nhiều chiếu, biểu quan trọng có ý nghĩa lịch sử.