Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
I think that both men and women can do the surgeon’s job well. First of all, men and women have the same abilities to learn and apply medical knowledge. Besides, women can be as mentally strong as men. Therefore, women can perform long and tiring operations as well. Finally, both men and women can make great surgeons.
(Tôi nghĩ rằng cả nam và nữ đều có thể làm tốt công việc của bác sĩ phẫu thuật. Trước hết, nam và nữ có khả năng học hỏi và ứng dụng kiến thức y học như nhau. Bên cạnh đó, nữ giới có thể mạnh mẽ về mặt tinh thần như nam giới. Do đó, nữ giới cũng có thể thực hiện các ca mổ kéo dài và mệt mỏi. Cuối cùng, cả nam và nữ đều có thể làm bác sĩ phẫu thuật tuyệt vời.)
Both face-to-face learning and online learning are good but personally, I believe that online learning is much better due to some reasons. First of all, coronavirus disease (COVID-19) is affecting every part of the world and schools are not an exception. Learning online helps us protect ourselves and reduce the spread of disease. Besides, learning on the Internet also provides us with active learning opportunities and develops our self-discipline. Face-to-face learning can do these but online learning does better.
(Cả học trực tiếp và học trực tuyến đều tốt nhưng cá nhân tôi tin rằng học trực tuyến tốt hơn nhiều do một số lý do. Trước hết, dịch bệnh coronavirus (COVID-19) đang ảnh hưởng đến mọi nơi trên thế giới và trường học không phải là một ngoại lệ. Học trực tuyến giúp chúng ta tự bảo vệ mình và giảm thiểu sự lây lan của dịch bệnh. Bên cạnh đó, học trên Internet còn mang đến cho chúng ta những cơ hội học tập tích cực và phát triển tính tự giác. Học trực tiếp có thể làm được những điều này nhưng học trực tuyến thì làm tốt hơn.)
A: What do you know about FAO?
B: Well, as far as I know, FAO was formed in 1945. Its main aim is to end hunger and poverty.
A: Great. FAO has also started in Viet Nam.
B: Right. Can you share with me a little bit about FAO in Viet Nam?
A: Sure. FAO started working in Viet Nam in 1978. This organisation has provided technical support and advice to the government. It has also helped about 400 projects, including food security and nutrition.
Tạm dịch:
A: Bạn biết gì về FAO?
B: Theo tôi biết, FAO được thành lập vào năm 1945. Mục đích chính của tổ chức này là chấm dứt nạn đói và nghèo.
A: Tuyệt vời quá. FAO cũng đã bắt đầu hoạt động tại Việt Nam.
B: Bạn có thể chia sẻ một chút về FAO tại Việt Nam được không?
A: Chắc chắn rồi. FAO bắt đầu hoạt động tại Việt Nam từ năm 1978. Tổ chức này đã cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn cho chính phủ. Nó cũng đã giúp đỡ khoảng 400 dự án, bao gồm cả an ninh lương thực và dinh dưỡng.
Kindergarten teaching jobs are traditionally done by women than men as women are often kind, gentle and caring. Besides, they usually have good communication skills.
(Công việc dạy học mầm non theo truyền thống là nữ giới làm hơn là nam giới vì phụ nữ thường tốt bụng, dịu dàng và chu đáo. Bên cạnh đó, họ thường có kỹ năng giao tiếp tốt.)
The part I like most in the Mekong Delta Ecotour is evening meal. I am a big fan of traditional foods especially the foods cooked by the host family because they are the best chef of their local foods.
(Phần mình thích nhất ở chuyến du lịch thân thiện với môi trường ở Đồng bằng sông Cửu Long là bữa tối. Tôi là một cực kỳ thích các món ăn truyền thống, đặc biệt là các món ăn do gia đình chủ nhà nấu vì họ là đầu bếp giỏi nhất về các món ăn địa phương của họ.)
- Buying and visiting the float market
- Having some traditional food/meals
- Buying some arts and crafts in a weaving village
Jobs (Công việc) | Men (Nam) | Women (Nữ) |
1. Surgeons (Bác sĩ giải phẫu) | ✓ | |
2. Shop assistants (Nhân viên bán hàng) | ✓ | |
3. Nurses (Y tá) | ✓ | |
4. Airline pilots (Phi công) | ✓ | |
5. Firefighters (Lính cứu hỏa) | ✓ | |
6. Kindergarten teachers (Giáo viên mầm non) | ✓ | |
7. Engineers (Kỹ sư) | ✓ | |
8. Secretaries (Thư ký) | ✓ |
- I believe (that) surgeons are traditionally considered male.
(Tôi tin rằng (rằng) bác sĩ phẫu thuật theo truyền thống được cho là nam giới làm.)
- There are many more female shop assistants than male shop assistants.
(Có nhiều nữ nhân viên bán hàng hơn nam nhân viên bán hàng.)
- Men traditionally work as airline pilots.
(Nam giới theo truyền thống thường làm phi công hàng không.)
- Nursing jobs are traditionally done by women.
(Công việc điều dưỡng theo truyền thống là phụ nữ làm.)
- The firefighter’s job is traditionally done by men.
(Công việc của lính cứu hỏa theo truyền thống là nam giới làm.)
- I think (that) surgeons are traditionally considered female.
(Tôi nghĩ (rằng) bác sĩ phẫu thuật theo truyền thống được cho là nữ giới làm.)
- Men traditionally work as engineers.
(Nam giới theo truyền thống thường làm kỹ sư.)
- There are many more female secretaries than male secretaries.
(Có nhiều nữ thư ký hơn nam thư ký.)
- Kindergarten teaching jobs are traditionally done by women.
(Công việc dạy học mầm non theo truyền thống là phụ nữ làm.)
A: How do you feel when you have an exam in ten minutes?
(Bạn cảm thấy như thế nào khi bạn có bài kiểm tra trong 10 phút nữa ?)
B: I feel really anxious and frightened.
(Tôi cảm thấy lo lắng và hoảng sợ.)
A: How do you feel when your exam finishes?
(Bạn cảm thấy như thế nào khi bài kiểm tra kết thúc?)
B: I feel a bit relieved but very confused.
(Tôi cảm thấy thanh thản nhưng lại rất bối rối.)
A: How do you feel when you see a large spider in your bedroom?
(Bạn cảm thấy như thế nào khi bạn thấy một con nhện lớn trong phòng ngủ?)
B: I feel a bit frightened and shocked.
(Tôi cảm thấy có chút sợ hãi và hốt hoảng.)
A: How do you feel when friends or family members are arguing?
(Bạn cảm thấy như thế nào khi bạn bè hoặc người thân cãi nhau?)
B: I feel very anxious and cross.
(Tôi cảm thấy rất lo lắng và bực bội.)
A: How do you feel when you arrive at a party?
(Bạn cảm thấy như thế nào khi bạn đến một bữa tiệc?)
B: I feel extremely excited.
(Tôi cảm thấy cực kỳ phấn khích.)
A: How do you feel when you can't sleep?
(Bạn cảm thấy như thế nào khi bạn không thể ngủ được?)
B: I feel extremely tired.
(Tôi cảm thấy cực kỳ mệt mỏi.)
UNICEF Programme | UNDP Project | |
What / name? | Vaccines for Children (Vắc xin cho Trẻ em.) | Poverty Reduction (Giảm nghèo) |
What / focus on? | protecting children with life-saving vaccines (bảo vệ trẻ em bằng vắc-xin cứu mạng) | reducing poverty and developing economy in disadvantaged areas (xóa đói giảm nghèo và phát triển kinh tế ở những vùng khó khăn) |
What / activities? | - educating people about the benefits of vaccines (giáo dục bảo vệ trẻ em bằng vắc-xin cứu mạng) - vaccinating as many children as possible (tiêm chủng cho càng nhiều trẻ em càng tốt) | - providing technical support (cung cấp hỗ trợ kỹ thuật) - helping develop solutions to local issues (giúp phát triển các giải pháp cho các vấn đề địa phương) |
A: What is the name of the UNDP Project?
(Tên của dự án UNDP là gì)
B: It’s Poverty Reduction.
(Đó là Giảm nghèo.)
A: What does the project focus on?
(Dự án tập trung vào cái gì?)
B: It focuses on reducing poverty and developing economy in disadvantaged areas.
(Nó tập trung vào việc xóa đói giảm nghèo và phát triển kinh tế ở những vùng khó khăn.)
A: What are the activities of this project?
(Các hoạt động của dự án này là gì?)
B: It provides technical support and helps develop solutions to local issues. What about UNICEF Programme? What is the name of the programme?
(Nó cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và giúp phát triển các giải pháp cho các vấn đề địa phương. Chương trình UNICEF thì sao? Tên của chương trình là gì?)
A: It’s Vaccines for Children.
(Đó là Vắc xin cho Trẻ em.)
B: What does the program focus on?
(Chương trình tập trung vào cái gì?)
A: It focuses on protecting children with life-saving vaccines.
(Nó tập trung vào việc bảo vệ trẻ em bằng vắc-xin cứu mạng.)
B: What are the activities of this programme?
(Các hoạt động của chương trình này là gì?)
A: It educates protecting children with life-saving vaccines and vaccinates as many children as possible.
(Nó giáo dục bảo vệ trẻ em bằng vắc-xin cứu mạng và tiêm chủng cho càng nhiều trẻ em càng tốt.)

call / text messages (gọi điện / nhắn tin) / go online (lên mạng) / search information (tìm kiếm thông tin) / take photos (chụp ảnh) / listen to music (nghe nhạc) / chat with friends (chat với bạn).