1. Tên tuổi, quê quán
Tên húy: Trần Khâm (1258 - 1308).
Danh hiệu: Vua Trần Nhân Tông, sau là Phật hoàng Trần Nhân Tông (Sơ tổ Thiền phái Trúc Lâm).
Quê quán: Thuộc dòng dõi vương thất nhà Trần, quê hương của triều đại là đất Long Hưng (Thái Bình/Nam Định ngày nay) và kinh thành Thăng Long.
2. Vị trí của ông trong nền văn học
Là nhà thơ lớn và nhà văn hóa tiêu biểu thời Trần.
Người sáng lập Thiền phái Trúc Lâm mang bản sắc Việt.
Người khai mở dòng chảy văn học chữ Nôm, đưa chữ Nôm trở thành ngôn ngữ sáng tác văn học chính thống.
3. Đề tài và phong cách sáng tác
Đề tài: Hòa quyện giữa tình yêu nước, tự hào dân tộc (thế tục) và lẽ đạo, triết lý Thiền tông (xuất thế).
Phong cách: Thể hiện tinh thần "Cư trần lạc đạo" (ở đời vui với đạo) và "Đạo đời viên dung" (đạo và đời hòa hợp). Văn thơ mang tính chất minh triết, ung dung, tự tại với hình ảnh thiên nhiên thanh tịnh.
4. Những tác phẩm chính
*Chữ Nôm:
-Cư trần lạc đạo phú
-Đắc thú lâm tuyền thành đạo ca
*Chữ Hán:
-Đại hương hải ấn thi tập (Tập thơ)
-Thiên Trường vãn vọng (Buổi chiều đứng ở phủ Thiên Trường trông ra)
-Thiền lâm thiết chủy ngữ lục (Ngữ lục Thiền)