1. - Tên tuổi: Trần Nhân Tông (tên húy là Trần Khâm), sinh năm 1258 và mất năm 1308. Ông là vua thứ ba của nhà Trần (nhà Trần trị vì từ 1225-1400), lên ngôi năm 1278 và chăm sóc năm 1293 để xuất gia tu hành. - Quê quán: Ông sinh ra tại Thăng Long (nay là Hà Nội), thủ đô của Đại Việt thời bấy giờ. 2. - Vị trí của ông trong nền văn học:+Nhà thơ lớn thời trung đại+Người sáng lập thi phái Trúc...
Đọc tiếp
1. - Tên tuổi: Trần Nhân Tông (tên húy là Trần Khâm), sinh năm 1258 và mất năm 1308. Ông là vua thứ ba của nhà Trần (nhà Trần trị vì từ 1225-1400), lên ngôi năm 1278 và chăm sóc năm 1293 để xuất gia tu hành.
- Quê quán: Ông sinh ra tại Thăng Long (nay là Hà Nội), thủ đô của Đại Việt thời bấy giờ.
2. - Vị trí của ông trong nền văn học:
+Nhà thơ lớn thời trung đại
+Người sáng lập thi phái Trúc Lâm
+Vị trí lịch sử như "vua – sư
+Ảnh hưởng đến hậu thế
3. - Đề tài và phong cách sáng tác:
+ Đề tài: Sáng tác của Trần Nhân Tông chủ yếu xoay quanh chủ đề Phật giáo và thiên tông, nhấn mạnh vào việc “cư trần lạc đạo”. Ông ca ngợi thiên nhiên, núi rừng Yên Tử, cuộc sống ẩn dật, giác giác và từ bi. Đề tài thường gắn kết với trải nghiệm cá nhân: từ cuộc đời vua chúa anh hùng đến thả xả thế tục để tu hành.
+ Phong cách sáng tác: Phong cách của ông là thơ thiên – giản dị, đời thường, sử dụng ngôn ngữ gần gũi, mộc mạc, đôi khi hài hước, châm biếm để truyền tải đạo lý sâu xa. Ông sáng tác cả chữ Hán và chữ Nôm, với nhịp điệu tự do, giàu hình ảnh thiên nhiên (núi non, món
4 - Các tác phẩm chính: Cư trần lạc đạo, Đắc thú lâm tuyền thành đạo, Thiên trường du ngẫu, Ngữ lục