Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
1. People eat turkey, corn, potatoes, and pumpkin pie on Thanksgiving Day
2. They arrived America in 1620
3. Because they were very cold and didn't have enough food
4. The Native Americans showed them how to grow food
5. The Native Americans went to the first Thanksgiving meal
A: Who do you want to see?
(Ai là người mà bạn muốn xem?)
B: I want to see The Score band. When’s their show?
(Tôi muốn xem nhóm nhạc The Score. Buổi biểu diễn của họ diễn ra khi nào?)
A: Their show is at 11:30 a.m. on Saturday, Oct 21.
(Buổi biểu diễn của họ diễn ra lúc 11h30 sáng thứ Bảy ngày 21 tháng 10.)
***
A: Who do you want to see?
(Ai là người mà bạn muốn xem?)
B: I want to see Jay Jay. When’s his show?
(Tôi muốn xem Jay Jay. Buổi biểu diễn của anh ấy diễn ra khi nào?)
A: His show is at 10 a.m. on Sunday, Oct 22.
(Buổi biểu diễn của anh ấy diễn ra lúc 10h sáng Chủ nhật ngày 22 tháng 10.)
***
A: Who do you want to see?
(Ai là người mà bạn muốn xem?)
B: I want to see Walk the moon. When’s their show?
(Tôi muốn xem nhóm nhạc The Score. Buổi biểu diễn của họ diễn ra khi nào?)
A: Their show is at 3:15 p.m. on Saturday, Oct 21.
(Buổi biểu diễn của họ diễn ra lúc 3h15 chiều thứ Bảy ngày 21 tháng 10.)
***
A: Who do you want to see?
(Ai là người mà bạn muốn xem?)
B: I want to see Maria Jackson. When’s her show?
(Tôi muốn xem Maria Jackson. Buổi biểu diễn của cô ấy diễn ra khi nào?)
A: Her show is at 5 p.m. on Sunday, Oct 22.
(Buổi biểu diễn của cô ấy diễn ra lúc 5h chiều Chủ nhật ngày 22 tháng 10.)
1 - d: oil (n): dầu
2 - a: wind energy (n.ph): năng lượng gió
3 - b: coal (n): than đá
4 - c: natural gas (n.ph): khí ga tự nhiên
Top cupboard (Ngăn trên cùng tủ chén/ bát) | Fridge (Tủ lạnh) | Bottom cupboard (Ngăn dưới cùng tủ chén/ bát) |
onion (hành) | eggs (trứng) | tomatoes (cà chua) |
chips (khoai tây chiên) | sandwiches (bánh mì sandwich) | bananas (chuối) |
2. Highdale gets less energy from coal than Hambry.
(Highdale nhận được ít năng lượng từ than hơn Hambry.)
3. Highdale gets 40% more solar power than Wintertown.
(Highdale nhận được năng lượng mặt trời nhiều hơn 40% so với Wintertown.)
4. Hambry gets more energy from coal than Highdale.
(Hambry nhận được nhiều năng lượng từ than hơn Highdale.)
5. Wintertown gets more energy from hydropower than Hambry.
(Wintertown nhận được nhiều năng lượng từ thủy điện hơn Hambry.)
6. Wintertown and Hambry get less energy from oil than Highdale.
(Wintertown và Hambry nhận được ít năng lượng từ dầu hơn Highdale.)
1. The full name of the school is Hung Vuong Lower Secondary School.
(Tên đầy đủ của trường là Trường THCS Hùng Vương.)
2. It is at 120, Hung Vuong Street.
(Trường ở 120 đường Hùng Vương.)
3. The students are hard-working and intelligent.
(Học sinh chăm chỉ và thông minh.)
4. It has 20 classrooms, one library, 2 computer rooms, one gym and one garden.
(Trường có 20 phòng học, một thư viện, 2 phòng máy tính, một phòng tập thể dục và một khu vườn.)
=> Chọn chủ đề 2. The Most Interesting Festivals around the World (Những lễ hội thú vị nhất thế giới)
Giải thích: Đoạn văn không chỉ nói về lễ hội nghệ thuật mà còn nói về lễ hội giải trí.
Tạm dịch:
Mary Jones, 10/04
Lễ hội Sapporo Snow, Nhật Bản
Lễ hội Sapporo Snow là một lễ hội mùa đông nổi tiếng ở Nhật Bản. Nó diễn ra mỗi tháng Hai và kéo dài một tuần. Lễ hội Sapporo Snow lần thứ 68 sẽ diễn ra từ 04/02 - 10/02 và bạn sẽ thấy hàng trăm tác phẩm điêu khắc đẹp bằng tuyết và băng, chúng được làm bởi tất cả người dân địa phương và những nghệ sĩ nổi tiếng. Năm nay, chủ đề của những tác phẩm điêu khắc là trò chơi điện tử. Sẽ có những màn biểu diễn âm nhạc bởi những ca sĩ và ban nhạc nổi tiếng Nhật Bản.
Moomba, Úc
Lễ hội nước Melbourne Moomba là một lễ hội hàng năm ở Melbourn, Úc. Nó là một lễ hội tuyệt vời cho gia đình với âm nhạc, đồ ăn, phim, nhiều trò chơi thú vị và những cuộc thi thể thao dưới nước. Nó kéo dài 4 ngày suốt tuần nghỉ ngày Lao động, bắt đầu từ 3/5 năm nay. Bên cạnh các điểm tham quan thông thường, năm nay chúng tôi sẽ có nhiều hoạt động giải trí thân thiện với trẻ em hơn, chẳng hạn như Dance Zone, Dreaming Space và Kids Yoga.
An is visiting Vancouver in Canada. (An đi đến Vancouver, Canada.)
Thông tin:
I'm really enjoying myself in Vancouver.
(Tôi thực sự yêu thích bản thân mình khi ở Vancouver.)
Tạm dịch:
Chào Kim,
Tôi thực sự yêu thích bản thân mình khi ở Vancouver. Tôi đang luyện tiếng Anh rất nhiều và tôi nghĩ tôi đang tiến bộ hơn. Tuần trước, tôi đã đi đến thủy cung. Tôi đi xe buýt đến đó. Lúc đầu, tôi đã lo lắng về việc nói tiếng Anh, nhưng bây giờ thực sự vui khi sử dụng tiếng Anh để mua vé và gọi món. Vào thứ Bảy, tôi đã xem một trò chơi khúc côn cầu. Người Canada rất thích khúc côn cầu. Tôi đã nói chuyện với một người Canada tên là Troy. Anh ấy giải thích các quy tắc của khúc côn cầu trên băng cho tôi. Tôi đã yêu thích trò chơi nhiều hơn một khi tôi hiểu nó tốt hơn. Anh ấy cho tôi địa chỉ email, vì vậy tôi sẽ viết thư sớm cho anh ấy. Tôi sẽ trở về Việt Nam vào tuần tới. Tôi ước tôi có thể ở lại lâu hơn để luyện tập tiếng Anh nhiều hơn. Hẹn gặp lại.
Thân ái,
An
1. What kind of film is Harry Potter and the Sorcerer's Stone?
("Harry Potter và hòn đá Phù Thủy" là loại phim gì?)
- It's a fantasy.
(Nó là phim viễn tưởng.)
2. Who is Daniel Radcliffe?
(Daniel Radcliffe là ai?)
- Daniel Radcliffe is one of the stars in the film.
(Daniel Radcliffe là một trong những ngôi sao điện ảnh trong phim.)
3. What is the film about?
(Phim nói về điều gì?)
- The film tells the story of Harry Potter. He's a powerful wizard. He is a student at a school for wizards and learns about himself, his family, and the bad things happening around him.
(Phim kể về câu chuyện của Harry Potter. Cậu ấy là một phù thủy mạnh mẽ. Cậu là học sinh của một trường học dành cho pháp sư và tìm hiểu về bản thân, gia đình và những điều tồi tệ xảy ra xung quanh cậu ta.)
4. What do people say about the film?
(Mọi người nói gì về bộ phim?)
- People say it's a must-see for teens.
(Mọi người nói rằng đó là một bộ phim đáng xem dành cho thanh thiếu niên.)








1 Gomez had the fastest length. (36 seconds)
(Gomez có thời lượng nhanh nhất. - 36 giây)
2 Jones had the slowest length. (42 seconds)
(Jones có thời lượng chậm nhất. - 42 giây)
3 O’Hara finished first.
(O’Hara về đích trước.)
4 Fields finished last.
(Fields hoàn thành cuối cùng.)