Mọi người ơi , ai giúp mình phân biệt 3 từ này k ạ . Other , Others , Another
K
Khách
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
NT
3
XT
2
BD
6
MT
2
J
19 tháng 4
Câu sai ở cụm: “connect access to” ❌
Lý do:
“connect” và “access” không đi cùng nhau như vậy
Ta chỉ dùng: “access the Internet” hoặc “connect to the Internet”
✔ Sửa đúng:
Living in a far-away town, I can't access the Internet easily.
hoặc
Living in a far-away town, I can't connect to the Internet easily.
Lỗi sai: connect access to
TK
5
MT
5
LV
1
28 tháng 3
1. Chọn Danh từ (Noun)
- Vị trí: Sau a, an, the hoặc các từ chỉ số lượng (some, many...).
- Vị trí: Sau tính từ sở hữu (my, your, her...).
- Đuôi nhận biết: -tion, -ment, -ness, -ity, -er, -or.
- Ví dụ: The celebration (celebrate) was great.
2. Chọn Tính từ (Adjective)
- Vị trí: Đứng trước danh từ.
- Vị trí: Đứng sau động từ TO-BE (am, is, are, was, were).
- Đuôi nhận biết: -ful, -ous, -ive, -able, -al, -y.
- Ví dụ: She is a beautiful (beauty) girl.
3. Chọn Trạng từ (Adverb)
- Vị trí: Thường đứng sau động từ thường để mô tả cách thức hành động.
- Đuôi nhận biết: Tính từ + đuôi -ly.
- Ví dụ: He runs quickly (quick).
4. Chọn Động từ (Verb)
- Vị trí: Đứng ngay sau Chủ ngữ.
- Vị trí: Sau các từ như can, must, should, don't, doesn't.
- Ví dụ: We collect (collection) stamps.
\(\rarr\)
- Another (Một cái khác - Số ít): Dùng để chỉ một người hoặc một vật khác, chưa xác định.
+ Công thức: Another + Danh từ số ít (hoặc đứng một mình).
- Other (Vài cái khác - Số nhiều): Dùng để chỉ những người hoặc vật khác, thường đi kèm với danh từ số nhiều.
+ Công thức: Other + Danh từ số nhiều (không đếm được).
- Others (Những cái khác - Đại từ): Bản chất Others = Other + Danh từ số nhiều. Nó đứng một mình, không kèm danh từ phía sau để tránh lặp từ.
+ Công thức: Others (đóng vai trò đại từ).
cho cô hoài thương xin 50 xu/coin cô sẽ tặng em 10000 xe labogamini