K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

10 tháng 5

\(\rarr\)

- Another (Một cái khác - Số ít): Dùng để chỉ một người hoặc một vật khác, chưa xác định.

+ Công thức: Another + Danh từ số ít (hoặc đứng một mình).

- Other (Vài cái khác - Số nhiều): Dùng để chỉ những người hoặc vật khác, thường đi kèm với danh từ số nhiều.

+ Công thức: Other + Danh từ số nhiều (không đếm được).

- Others (Những cái khác - Đại từ): Bản chất Others = Other + Danh từ số nhiều. Nó đứng một mình, không kèm danh từ phía sau để tránh lặp từ.

+ Công thức: Others (đóng vai trò đại từ).



10 tháng 5

cho cô hoài thương xin 50 xu/coin cô sẽ tặng em 10000 xe labogamini


9 tháng 5

Phải dịch và hiểu!

kinh on sớm thí :)

25 tháng 4

Tính diện tích nhà oggy

19 tháng 4

chắc đổi living thành live chứ nghĩ v ko chắc

19 tháng 4

Câu sai ở cụm: “connect access to”

Lý do:

“connect” và “access” không đi cùng nhau như vậy

Ta chỉ dùng: “access the Internet” hoặc “connect to the Internet”

✔ Sửa đúng:

Living in a far-away town, I can't access the Internet easily.
hoặc

Living in a far-away town, I can't connect to the Internet easily.

Lỗi sai: connect access to

3 tháng 4

Là quả bóng mà


Bắt đầu từ Phát âm (Bảng phiên âm IPA)


31 tháng 3

học từ b1 đi

28 tháng 3

1. Chọn Danh từ (Noun)

  • Vị trí: Sau a, an, the hoặc các từ chỉ số lượng (some, many...).
  • Vị trí: Sau tính từ sở hữu (my, your, her...).
  • Đuôi nhận biết: -tion, -ment, -ness, -ity, -er, -or.
  • Ví dụ: The celebration (celebrate) was great.

2. Chọn Tính từ (Adjective)

  • Vị trí: Đứng trước danh từ.
  • Vị trí: Đứng sau động từ TO-BE (am, is, are, was, were).
  • Đuôi nhận biết: -ful, -ous, -ive, -able, -al, -y.
  • Ví dụ: She is a beautiful (beauty) girl.

3. Chọn Trạng từ (Adverb)

  • Vị trí: Thường đứng sau động từ thường để mô tả cách thức hành động.
  • Đuôi nhận biết: Tính từ + đuôi -ly.
  • Ví dụ: He runs quickly (quick).

4. Chọn Động từ (Verb)

  • Vị trí: Đứng ngay sau Chủ ngữ.
  • Vị trí: Sau các từ như can, must, should, don't, doesn't.
  • Ví dụ: We collect (collection) stamps.