K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

- Đối với sự phát triển cây trồng và vật nuôi: Nước ta có khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa. Nguồn nhiệt ẩm phong phú làm cho cây cối xanh tươi quanh năm, sinh trưởng nhanh, có thể trồng từ hai đến ba vụ lúa và rau, màu trong một năm; cơ cấu cây trồng, vật nuôi đa dạng.

- Đối với cơ cấu sản phẩm: Khí hậu nước ta có sự phân hoá rõ rệt theo chiều bắc - nam, theo mùa và theo độ cao. Vì vậy, ở nước ta có thể trồng được từ các loại cây nhiệt đời cho đến một số cây cận nhiệt và ôn đới.

- Đối với cơ cấu mùa vụ: Cơ cấu mùa vụ cũng rất đa dạng, phong phú và có sự khác nhau giữa các vùng.

- Khó khăn

+ Nhiều thiên tai thường xuyên xảy ra (bão, lũ lụt, hạn hán, gió Tây khô nóng, sương muối,...) gây thiệt hại cho sản xuất nông nghiệp.

+ Khí hậu nóng ẩm tạo điều kiện cho sâu bệnh, dịch bệnh, nấm mốc phát triển gây hại cho cây trồng, vật nuôi.

22 tháng 4

ai hỏi


22 tháng 4
Câu 1: Phân tích ảnh hưởng của khu vực đồi núi đối với sự phát triển kinh tế Khu vực đồi núi chiếm phần lớn diện tích nước ta, mang lại nhiều lợi thế nhưng cũng không ít thách thức:
  • Thế mạnh (Thuận lợi):
    • Khoáng sản: Là nơi tập trung nhiều loại khoáng sản (đồng, chì, thiếc, bôxit, sắt...), tạo cơ sở để phát triển các ngành công nghiệp khai khoáng và luyện kim.
    • Tài nguyên rừng: Đồi núi có diện tích rừng lớn, cung cấp gỗ và các lâm sản quý, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường sinh thái và phát triển lâm nghiệp.
    • Thủy năng: Các con sông ở miền núi có độ dốc lớn, tạo tiềm năng thủy điện khổng lồ (ví dụ: các nhà máy thủy điện Hòa Bình, Sơn La).
    • Nông nghiệp và chăn nuôi: Các cao nguyên và vùng đồi núi thấp thuận lợi để hình thành các vùng chuyên canh cây công nghiệp (cà phê, trà, cao su) và chăn nuôi gia súc lớn.
    • Du lịch: Địa hình đồi núi với khí hậu mát mẻ, cảnh quan đẹp (Đà Lạt, Sa Pa) rất thuận lợi để phát triển du lịch nghỉ dưỡng và sinh thái.
  • Hạn chế (Khó khăn):
    • Địa hình chia cắt mạnh, nhiều khe sâu, sườn dốc gây khó khăn cho việc giao thông vận tải và xây dựng cơ sở hạ tầng.
    • Thường xuyên xảy ra các thiên tai như lũ quét, sạt lở đất, xói mòn, gây thiệt hại lớn về người và tài sản.
Câu 1: Ảnh hưởng của khu vực đồi núi Khu vực đồi núi có những tác động hai mặt đối với phát triển kinh tế:
  • Thế mạnh (Thuận lợi):
    • Khoáng sản và Năng lượng: Là nơi tập trung nhiều loại khoáng sản (đồng, sắt, thiếc, bàng...), tạo cơ sở để phát triển các ngành công nghiệp khai khoáng và luyện kim. Các dòng sông chảy qua địa hình dốc tạo tiềm năng thủy điện rất lớn.
    • Lâm nghiệp và Nông nghiệp: Diện tích rừng rộng lớn thuận lợi cho khai thác và chế biến lâm sản. Đất feralit và khí hậu mát mẻ ở vùng cao thích hợp trồng cây công nghiệp lâu năm (cà phê, chè, cao su...), cây ăn quả và chăn nuôi gia súc lớn.
    • Du lịch: Cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ, không khí trong lành tạo điều kiện phát triển các loại hình du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng (ví dụ: Sa Pa, Đà Lạt).
  • Hạn chế (Khó khăn):
    • Địa hình chia cắt mạnh gây khó khăn cho việc xây dựng mạng lưới giao thông vận tải.
    • Thường xuyên xảy ra các thiên tai như lũ quét, sạt lở đất, xói mòn, gây thiệt hại lớn về người và tài sản.
    • Chi phí đầu tư cơ sở hạ tầng cao, dân cư thưa thớt ảnh hưởng đến việc thu hút vốn đầu tư.
Câu 2: Ảnh hưởng của khu vực đồng bằng Đồng bằng thường là vùng kinh tế trọng điểm với những đặc điểm sau:
  • Thế mạnh (Thuận lợi):
    • Nông nghiệp: Là địa bàn trọng điểm sản xuất lương thực, thực phẩm. Đất phù sa màu mỡ và nguồn nước dồi dào tạo điều kiện canh tác lúa nước, hoa màu và nuôi trồng thủy sản.
    • Công nghiệp và Dịch vụ: Địa hình bằng phẳng, thuận lợi cho việc xây dựng các khu công nghiệp, trung tâm thương mại và hệ thống giao thông liên hoàn (đường bộ, đường thủy, đường hàng không).
    • Tập trung dân cư: Điều kiện sống thuận lợi giúp hình thành các đô thị lớn, tập trung nguồn lao động dồi dào và thị trường tiêu thụ rộng lớn.
  • Hạn chế (Khó khăn):
    • Tình trạng tranh chấp diện tích đất giữa nông nghiệp và quá trình đô thị hóa/công nghiệp hóa.
    • Dễ bị ảnh hưởng bởi thiên tai như ngập lụt, hạn hán. Đặc biệt là các vùng đồng bằng ven biển chịu ảnh hưởng nặng nề từ biến đổi khí hậu và nước biển dâng (xâm nhập mặn).
    • Áp lực về môi trường và an sinh xã hội do mật độ dân số quá cao.
19 tháng 3

sử dụng năng lượng tái tạo,trồng rừng,và tiết kiệm năng lượng

1. Giải pháp giảm nhẹ (Giảm phát thải) Tiết kiệm điện: Tắt thiết bị khi không dùng. Trồng rừng: Bảo vệ và trồng thêm cây xanh để hấp thụ CO2. Năng lượng sạch: Ưu tiên dùng điện mặt trời, điện gió. Giảm rác thải: Hạn chế túi nilon, tăng cường tái chế. 2. Giải pháp thích ứng (Sống chung với biến đổi) Nông nghiệp: Thay đổi giống cây trồng chịu hạn, mặn. Thủy lợi: Củng cố đê điều, hệ thống thoát nước. Dự báo: Theo dõi sát tin bão, lũ để chủ động phòng tránh

19 tháng 3

dài lắm

19 tháng 3

ko sao bn


16 tháng 3
Ý nghĩa biển đảo Việt Nam Answer: Biển, đảo có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế và khẳng định, bảo vệ chủ quyền quốc gia của Việt Nam. Phát triển kinh tế:
  • Tài nguyên dồi dào: Biển chứa đựng nguồn tài nguyên phong phú như dầu khí, khoáng sản, và hải sản, tạo tiềm năng lớn cho các ngành công nghiệp khai thác, nuôi trồng và đánh bắt. 
  • Giao thương quốc tế: Là cửa ngõ quan trọng cho giao lưu quốc tế, thuận lợi cho việc phát triển giao thông vận tải biển và các cảng biển sâu. 
  • Du lịch biển: Cảnh quan thiên nhiên độc đáo trên các đảo và ven biển thu hút khách du lịch, phát triển mạnh ngành du lịch dịch vụ. 
Bảo vệ chủ quyền:
  • An ninh quốc phòng: Biển đảo tạo thành hệ thống phòng thủ tự nhiên vững chắc, giúp kiểm soát không gian sinh tồn và bảo vệ đất liền từ xa. 
  • Khẳng định chủ quyền: Việc quản lý và khai thác hiệu quả biển đảo là cách thực tế nhất để khẳng định chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán quốc gia theo luật pháp quốc tế. 
  • Defending national maritime sovereignty based on ... 14 thg 3, 2024 — Throughout its history of national construction and defense, Vietnam has always affirmed the importance of safeguard... vovworld.vn
  • Development of the marine economy, insurance of national ... in association with ensuring national maritime sovereignty. Viet Nam is a maritime nation, with a sea area of about 1 million sq.k... special.nhandan.vn
  • VN asserts sea and island sovereignty ... sea, islands, management of natural resources and sea environment. It is necessary to combine socioeconomic development with e... THE SOCIALIST REPUBLIC OF VIET NAM Government News
  • Hiển thị tất cả
AI có thể mắc sai sót. Vì vậy, hãy xác minh câu trả lời
16 tháng 3

ai hỏi

Một số loài trong Sách đỏ Việt Nam: Sao la, Hổ Đông Dương, Voọc chà vá chân nâu; thực vật: Sâm Ngọc Linh, Pơ mu.

Biện pháp: Bảo vệ rừng, cấm săn bắt buôn bán, lập khu bảo tồn, nâng cao ý thức bảo vệ.

16 tháng 3

Sếu đầu đỏ

8 tháng 3

10 năm nữa thì sao nhỉ?

hỏi 12 con giáp

5 tháng 2

Sơ đồ tư duy về thuỷ văn Việt Nam có thể trình bày qua các nhánh:
- Đặc điểm chung: Mạng lưới sông ngòi dày đặc, nhiều sông ngắn và dốc, chảy theo hướng tây bắc – đông nam; chế độ nước mang tính mùa rõ rệt (mùa lũ và mùa cạn).
- Các hệ thống sông lớn: Hệ thống sông Hồng ở miền Bắc và hệ thống sông Cửu Long ở miền Nam, ngoài ra còn có nhiều sông ngắn ở miền Trung.
- Giá trị kinh tế: Cung cấp nước cho sinh hoạt và sản xuất, giao thông đường thuỷ, thủy điện, nuôi trồng thuỷ sản, bồi đắp phù sa cho đồng bằng.
- Khó khăn: Lũ lụt mùa mưa, hạn hán mùa khô, xói mòn bờ sông, xâm nhập mặn ở vùng hạ lưu.
- Biện pháp khai thác và bảo vệ: Xây dựng đê điều, hồ chứa nước, sử dụng tiết kiệm nguồn nước, bảo vệ rừng đầu nguồn để hạn chế lũ và sạt lở.
Như vậy, khi lập sơ đồ tư duy, em có thể đặt nhánh trung tâm là "Thuỷ văn Việt Nam" rồi tỏa ra các nhánh nhỏ theo các ý trên.

31 tháng 12 2025

Sông ngòi nước ta có lượng phù sa lớn (khoảng 200 triệu tấn/năm) do 3 nhóm nguyên nhân chính sau:

  • Khí hậu và địa hình: Lượng mưa lớn và tập trung theo mùa kết hợp với địa hình 3/4 là đồi núi có độ dốc cao làm tăng cường độ xói mòn, rửa trôi đất đá.
  • Tính chất đất: Quá trình phong hóa nhiệt đới diễn ra mạnh mẽ tạo nên lớp vỏ phong hóa dày, tơi xốp, rất dễ bị dòng nước cuốn trôi.
  • Thảm thực vật: Rừng đầu nguồn bị suy giảm khiến đất không còn lớp che phủ, làm tăng tốc độ xâm thực bề mặt mỗi khi có mưa lũ.

Kết quả: Hệ thống sông Hồng và sông Cửu Long là hai nơi nhận lượng phù sa lớn nhất, giúp mở rộng diện tích đồng bằng hàng năm.


31 tháng 12 2025
Sông ngòi Việt Nam có lượng phù sa lớn (tổng lượng khoảng 200 triệu tấn/năm) chủ yếu do sự kết hợp của các yếu tố tự nhiên và tác động từ con người. Dưới đây là các nguyên nhân chính được cập nhật cho năm 2025:  1. Quá trình xâm thực mạnh mẽ ở miền núi Đây là nguyên nhân quan trọng nhất. Địa hình nước ta có tới 3/4 là đồi núi với độ dốc lớn. Khi có mưa lớn, dòng chảy xiết gây bào mòn, rửa trôi lớp đất đá mặt và cuốn trôi các vật liệu này xuống dòng sông, tạo thành phù sa.  2. Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa
  • Mưa lớn và tập trung theo mùa: Lượng mưa trung bình năm cao (1.500 – 2.000mm) và thường tập trung vào mùa mưa. Nước mưa dội mạnh xuống bề mặt đất làm tăng cường quá trình phong hóa và vận chuyển vật liệu vụn bở.
  • Lớp vỏ phong hóa dày: Khí hậu nóng ẩm làm cho các loại đá dễ bị phân hủy thành các hạt nhỏ mịn, cung cấp nguồn vật liệu dồi dào cho các dòng sông. 
3. Mạng lưới sông ngòi dày đặc Nước ta có hơn 2.360 con sông dài trên 10km. Hệ thống sông ngòi chằng chịt này đóng vai trò như những "mạch máu" thu gom vật liệu bị xói mòn từ khắp mọi nơi trên lãnh thổ và tập trung về hạ lưu.  4. Tác động của việc phá hủy lớp phủ thực vật Khi rừng bị chặt phá, đất trống đồi trọc không còn lớp chắn để cản sức nước. Điều này khiến quá trình rửa trôi đất diễn ra nhanh và mạnh hơn, trực tiếp làm tăng hàm lượng phù sa trong lòng sông.  Thông tin bổ sung: Hệ thống sông Hồng là nơi có hàm lượng phù sa cao nhất nước ta do lưu vực chảy qua các vùng đá dễ bị bào mòn và địa hình rất dốc ở thượng lưu. 
16 tháng 12 2025

Khí hậu Việt Nam đa dạng chủ yếu do sự kết hợp của vị trí địa lý nội chí tuyến, hình dáng lãnh thổ kéo dài, hẹp ngang, và sự tác động mạnh mẽ của gió mùa (gió mùa Đông Bắc, gió mùa Tây Nam) kết hợp với địa hình đa dạng (núi cao, đồng bằng, bờ biển), tạo ra sự phân hóa rõ rệt theo Bắc-Nam, Đông-Tây, và theo độ cao, cũng như sự thay đổi theo mùa (mùa hè nóng ẩm, mùa đông lạnh ở miền Bắc).

16 tháng 12 2025

Khí hậu Việt Nam đa dạng chủ yếu do sự kết hợp của vị trí địa lý nội chí tuyến, hình dáng lãnh thổ kéo dài, hẹp ngang, và sự tác động mạnh mẽ của gió mùa (gió mùa Đông Bắc, gió mùa Tây Nam) kết hợp với địa hình đa dạng (núi cao, đồng bằng, bờ biển), tạo ra sự phân hóa rõ rệt theo Bắc-Nam, Đông-Tây, và theo độ cao, cũng như sự thay đổi theo mùa (mùa hè nóng ẩm, mùa đông lạnh ở miền Bắc)./.