K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

4 tháng 5

\(\rarr\) “Môi trường sống” là tất cả những gì xung quanh sinh vật, ảnh hưởng đến sự sống và phát triển của sinh vật đó.

4 tháng 5

\(→\) “Môi trường sống” là tất cả những gì xung quanh sinh vật, ảnh hưởng đến sự sống và phát triển của sinh vật đó.

Bảo vệ môi trường sống chính là bảo vệ quần thể vì môi trường và quần thể có mối quan hệ tác động qua lại không thể tách rời:
  • Cung cấp nguồn sống: Môi trường là nơi cung cấp thức ăn, nước uống, nơi ở và các điều kiện cần thiết khác cho sự tồn tại và phát triển của các cá thể trong quần thể.
  • Quyết định sự biến động số lượng: Khi môi trường thuận lợi (đủ thức ăn, không gian), quần thể phát triển mạnh. Ngược lại, khi môi trường bị ô nhiễm hoặc suy thoái, nguồn sống cạn kiệt, dịch bệnh phát sinh sẽ khiến tỉ lệ tử vong tăng, dẫn đến nguy cơ suy vong hoặc di cư của quần thể.
  • Duy trì trạng thái cân bằng: Môi trường ổn định giúp duy trì sự cân bằng động của quần thể, đảm bảo mật độ cá thể ở mức phù hợp với sức chứa của hệ sinh thái.
3 tháng 5
  • Nơi cung cấp nguồn sống: Môi trường cung cấp thức ăn, nước uống, nơi ở và các điều kiện cần thiết khác. Nếu môi trường bị phá hủy, quần thể sẽ thiếu nguồn tài nguyên để duy trì sự sống.
  • Chịu tác động của các nhân tố: Quần thể tồn tại trong môi trường và chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các nhân tố vô sinh (như nhiệt độ, ánh sáng) và hữu sinh. Việc bảo vệ môi trường giúp hạn chế các biến động tiêu cực từ các nhân tố này.
  • Đảm bảo sự cân bằng: Một môi trường sạch và ổn định giúp duy trì sự cân bằng sinh học, từ đó quần thể có thể phát triển bền vững.
  • Bảo vệ sự sống: Nếu môi trường bị ô nhiễm hoặc suy thoái, các cá thể trong quần thể sẽ gặp nguy hiểm, dẫn đến giảm số lượng hoặc thậm chí tuyệt chủng.

Khi cơ thể bị thương, huyết tương chảy ra có vai trò tham gia đông máu, bảo vệ vết thương, chống nhiễm trùng và cung cấp chất cần thiết giúp vết thương nhanh lành.

29 tháng 4

Các bệnh lây truyền qua đường sinh dục có thể gây ra các hậu quả nghiêm trọng về sức khoẻ và tâm lí cho người mắc bệnh như tổn thương các cơ quan trong cơ thể, vô sinh, suy giảm miễn dịch,… thậm chí gây tử vong. Nếu phụ nữ mang thai bị mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục dễ bị sảy thai, sinh non và truyền bệnh cho trẻ sơ sinh khi mang thai, sinh nở hoặc cho con bú.

29 tháng 4

biến thái


22 tháng 4

Câu bạn đưa: "tính khối lượng mol của chất Nao là" thiếu thông tin: công thức hóa học của chất cần tính. Nếu bạn muốn:

  • Nếu bạn nói NaO (muối hoặc gốc không phổ biến) — cần rõ hơn vì NaO không phải phân tử bền thông thường.
  • Nếu bạn muốn Na2O (oxit natri) hoặc NaOH (natri hiđroxit) hoặc NaOCl (natri hypoclorit), hãy cho công thức chính xác.

Hướng dẫn chung để tính khối lượng mol:

  1. Viết công thức phân tử.
  2. Tra khối lượng nguyên tử trung bình của từng nguyên tố (đơn vị g/mol).
    • Na ≈ 22.99 g/mol
    • O ≈ 16.00 g/mol
    • H ≈ 1.008 g/mol
    • Cl ≈ 35.45 g/mol
  3. Nhân số nguyên tử mỗi nguyên tố trong phân tử với khối lượng nguyên tử tương ứng và cộng lại.

Ví dụ:

  • Na2O: 2×22.99 + 1×16.00 = 61.98 g/mol
  • NaOH: 22.99 + 16.00 + 1.008 = 40.00 g/mol

Cho biết công thức đúng để mình tính cụ thể.

22 tháng 4

Khối lượng mol của NaOH (natri hydroxit):

Nguyên tử khối Na (Natri) ≈ 23 g/mol

Nguyên tử khối O (Oxy) ≈ 16 g/mol

Nguyên tử khối H (Hydro) ≈ 1 g/mol

Khối lượng mol của NaOH = 23 + 16 + 1 = 40 g/mol

Vậy, khối lượng mol của NaOH là 40 g/mol.

22 tháng 4

chịu

22 tháng 4

Dưới đây là một số tuyến nội tiết chính và chức năng của chúng:

  1. Tuyến yên (tuyến điều hòa)
  • Vị trí: nằm dưới não, trong hố yên xương bướm.
  • Chức năng: tiết nhiều hormon điều hòa hoạt động các tuyến khác (GH — hormon tăng trưởng; TSH — kích thích tuyến giáp; ACTH — kích thích vỏ thượng thận; LH, FSH — chi phối sinh sản; Prolactin — kích thích tiết sữa).
  1. Tuyến giáp
  • Vị trí: trước cổ, dưới thanh quản.
  • Chức năng: tiết thyroxin (T4) và triiodothyronin (T3) điều hòa chuyển hóa cơ bản, tăng hoạt động trao đổi chất, ảnh hưởng tới tăng trưởng và phát triển hệ thần kinh.
  1. Tuyến cận giáp
  • Vị trí: bốn hòn nhỏ nằm phía sau tuyến giáp.
  • Chức năng: tiết parathyroid hormone (PTH) điều hòa canxi và phosphate trong máu (tăng canxi huyết bằng cách kích thích giải phóng canxi từ xương, tăng hấp thu ruột và giảm thải qua thận).
  1. Tuyến tùng (tuyến epiphysis)
  • Vị trí: trong não, giữa hai bán cầu.
  • Chức năng: tiết melatonin điều hòa nhịp sinh học và chu kỳ ngủ-thức.
  1. Tuyến thượng thận
  • Vị trí: trên đỉnh mỗi thận.
  • Chức năng: vỏ thượng thận tiết glucocorticoid (cortisol — điều hòa chuyển hóa, đáp ứng stress), mineralocorticoid (aldosterone — điều hòa cân bằng muối nước và huyết áp) và androgen; tủy thượng thận tiết catecholamine (adrenaline, noradrenaline — tăng nhịp tim, huyết áp trong phản ứng stress).
  1. Tuyến tụy (những tế bào nội tiết — tiểu đảo Langerhans)
  • Vị trí: ở ổ bụng, sau dạ dày.
  • Chức năng: tiết insulin (hạ đường máu), glucagon (tăng đường máu) và somatostatin (điều hòa tiết các hormon khác).
  1. Buồng trứng (ở nữ)
  • Vị trí: trong ổ chậu hai bên tử cung.
  • Chức năng: tiết estrogen và progesterone điều hòa kinh nguyệt, mang thai và đặc điểm sinh dục nữ; cũng sản xuất một lượng nhỏ androgen.
  1. Tinh hoàn (ở nam)
  • Vị trí: trong bìu.
  • Chức năng: tiết testosterone điều hòa phát triển đặc điểm sinh dục nam, sinh tinh và hành vi tình dục.
  1. Tuyến cận giáp/thuộc hệ: tuyến ức (ở trẻ em)
  • Vị trí: trước tim, sau xương ức.
  • Chức năng: tiết hormon giúp phát triển và biệt hóa tế bào miễn dịch (T tế bào) — hoạt động mạnh ở trẻ em, giảm dần khi lớn.

(Trên là các tuyến nội tiết chính và chức năng cơ bản của chúng.)

5 tháng 4

là Jun (kí hiệu là J)

Đơn vị đo nhiệt lượng  Jun (J)
16 tháng 3

Môi trường sống là nơi sinh sống của sinh vật, bao gồm tất cả các yếu tố xung quanh ảnh hưởng đến sự tồn tại và phát triển của sinh vật đó.