Cho em hỏi về lịch sử Việt Nam
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
- Khởi nghĩa Hai Bà Trưng (năm 40-43): Đây là cuộc khởi nghĩa chống Bắc thuộc đầu tiên, do hai chị em Trưng Trắc và Trưng Nhị lãnh đạo, đánh đuổi được lực lượng cai trị nhà Đông Hán ra khỏi Giao Chỉ.
- Khởi nghĩa Bà Triệu (năm 248): Cuộc đấu tranh chống quân Đông Ngô.
- Khởi nghĩa Lý Bí (năm 542): Dẫn đến việc thành lập nước Vạn Xuân tồn tại đến năm 602.
- Khởi nghĩa Mai Thúc Loan (năm 713-722): Còn gọi là Mai Hắc Đế, chống lại nhà Đường.
- Khởi nghĩa Phùng Hưng (khoảng năm 766-791): Cũng chống lại ách đô hộ của nhà Đường.
- Khúc Thừa Dụ giành quyền tự chủ (năm 905): Mở đường cho nền độc lập hoàn toàn.
- Chiến thắng Bạch Đằng của Ngô Quyền (năm 938): Chấm dứt hoàn toàn thời kỳ Bắc thuộc, mở ra kỷ nguyên độc lập lâu dài cho dân tộc.
Ngày xưa ở Hy Lạp cổ đại, có anh chàng tên Icarus — con trai của Daedalus, một thiên tài chế tạo.
Hai cha con bị nhốt trong mê cung. Không có cửa ra, không có đường thoát.
Daedalus nhìn trời… rồi nảy ra ý tưởng điên rồ: bay.
Ông làm đôi cánh bằng lông chim, dính lại bằng sáp. Trước khi bay, ông dặn:
Nghe thì đơn giản. Nhưng đời không đơn giản.
Lúc bay lên, Icarus thấy mình như thần. Gió vỗ mặt, trời mở lối.
Cảm giác tự do làm cậu quên hết lời cha.
Cậu bay cao hơn… cao nữa… tiến gần Mặt Trời.
Sáp bắt đầu tan.
Lông rơi.
Cánh vỡ.
Và… cậu rơi xuống biển.
Thời kỳ các triều đại phong kiến phương Bắc đô hộ nước ta bắt đầu từ năm 111 TCN, khi nhà Hán thôn tính nước Nam Việt của Triệu Đà, sáp nhập Âu Lạc vào lãnh thổ Trung Quốc. Đây được coi là mốc mở đầu cho hơn một nghìn năm Bắc thuộc.
Về mặt khoa học, không có một "người đầu tiên" duy nhất, mà loài người tiến hóa dần dần qua hàng triệu năm từ tổ tiên vượn người, nhóm gần nhất là Australopithecus (khoảng 3-4 triệu năm trước) và sau đó là chi Homo. Homo habilis (Người khéo léo) là một trong những loài đầu tiên biết chế tạo công cụ đá
Do ách đô hộ hà khắc của phong kiến phương Bắc (Trung Quốc) đối với nhân dân ta.
Vì sự áp bức, bóc lột và chính sách đồng hóa tàn bạo của chính quyền đô hộ phương Bắc đã làm bùng nổ các cuộc khởi nghĩa trong thế kỉ X.
Hai Bà Trưng: lãnh đạo cuộc khởi nghĩa chống ách đô hộ của nhà Hán, giành lại độc lập cho đất nước, khơi dậy tinh thần yêu nước và ý chí đấu tranh của dân tộc
Lí Bí: lãnh đạo khởi nghĩa chống nhà Lương, lập ra nước Vạn Xuân, xưng đế, đặt nền móng cho nền độc lập tự chủ lâu dài của dân tộc
Theo nội dung trong sách giáo khoa Lịch sử, chính sách bóc lột kinh tế của các triều đại phong kiến phương Bắc đã gây ra những hậu quả nặng nề sau: Cạn kiệt tài nguyên: Các triều đại phương Bắc ra sức vơ vét sản vật quý hiếm (vàng, bạc, ngọc trai, ngà voi, tê giác...) khiến tài nguyên thiên nhiên của nước ta bị khai thác đến mức cạn kiệt. Kinh tế chậm phát triển: Nhân dân bị áp bức bởi các loại thuế nặng nề và chế độ cống nạp khắt khe, khiến sức sản xuất bị đình trệ, người dân không có điều kiện để phát triển kinh tế riêng. Đời sống nhân dân cực khổ: Việc phải đi phu, đi lính và cống nạp sản vật nguy hiểm (như xuống biển mò ngọc trai, vào rừng săn voi) khiến nhân dân lâm vào cảnh lầm than, mất mát về người và của. Sự lệ thuộc vào phương Bắc: Thực hiện chính sách độc quyền về muối và sắt để kiểm soát kinh tế, khiến người dân gặp khó khăn trong sinh hoạt và sản xuất công cụ lao động. Bạn có cần mình tóm tắt thêm về các cuộc khởi nghĩa tiêu biểu chống lại sự bóc lột này không? Chúc bạn học tt
Hậu quả chính sách bóc lột kinh tế của các triều đại phong kiến phương Bắc: Nhân dân ta bị bóc lột nặng nề → đời sống rất khổ cực Kinh tế nước ta bị kìm hãm, chậm phát triển Tài nguyên, của cải bị vơ vét đưa về Trung Quốc Làm tăng mâu thuẫn → dẫn đến nhiều cuộc khởi nghĩa 👉 Tóm lại ngắn gọn: Đời sống nhân dân khổ cực, kinh tế suy yếu, đất nước bị kìm hãm phát triển.
Cái này phải là địa lý chứ nhỉ. Mà hỏi như không hỏi luôn. Để người đọc đoan bạn hỏi gì.
- Hoạt động kinh tế: Nghề chính là trồng lúa nước. Họ cũng biết trồng thêm các loại rau, đậu, cây ăn quả và chăn nuôi gia súc (trâu, bò, lợn, gà). Các nghề thủ công như làm gốm, dệt vải và đặc biệt là kỹ thuật đúc đồng (trống đồng, vũ khí) đạt trình độ rất cao.
- Về ăn uống: Lương thực chính là gạo tẻ và gạo nếp. Thức ăn có các loại cá, thịt, rau, củ. Họ đã biết làm mắm và dùng muối, gừng, hành làm gia vị.
- Về ở: Cư dân chủ yếu ở nhà sàn làm bằng gỗ, tre, nứa, lá để tránh thú dữ và ẩm thấp. Nhà thường có mái cong hình thuyền hoặc mái tròn hình mui thuyền.
- Về mặc: Nam thường đóng khố, mình trần, đi chân đất. Nữ mặc váy, áo yếm. Vào ngày lễ hội, họ trang sức thêm vòng cổ, vòng tay bằng đá hoặc đồng và đội mũ cắm lông chim.
- Phương tiện đi lại: Chủ yếu bằng thuyền, bè trên sông ngòi.
2. Đời sống tinh thần Đời sống tinh thần của cư dân thời kỳ này rất phong phú và gắn liền với nông nghiệp:
- Tín ngưỡng:
- Thờ cúng tổ tiên và những người có công với cộng đồng (đây là truyền thống bền vững nhất).
- Thờ các vị thần tự nhiên như thần Mặt Trời, thần Sông, thần Núi (tín ngưỡng đa thần).
- Phong tục tập quán: Có tục nhai trầu, nhuộm răng đen, xăm mình (để không bị thủy quái xâm hại), làm bánh chưng, bánh giầy.
- Lễ hội: Thường xuyên tổ chức các lễ hội sau mùa vụ với nhiều hoạt động vui chơi như đua thuyền, đấu vật, nhảy múa, ca hát trong tiếng trống đồng, tiếng khèn, tiếng sáo náo nhiệt.
- Thẩm mỹ: Họ rất yêu thích cái đẹp, thể hiện qua các hoa văn tinh xảo trên trống đồng và các loại đồ trang sức (khuyên tai, vòng tay).
- Chúc bạn học tốt.
- Hoạt động sản xuất:
- Nghề chính là nông nghiệp lúa nước. Họ đã biết dùng lưỡi cày, lưỡi hái, cuốc bằng đồng.
- Bên cạnh đó, họ còn trồng thêm các loại rau, đậu, bầu, bí và chăn nuôi gia súc (trâu, bò, lợn, gà).
- Các nghề thủ công rất phát triển như: đúc đồng (đỉnh cao là trống đồng Đông Sơn), làm đồ gốm, dệt vải và đóng thuyền.
- Ăn uống:
- Thức ăn chính là cơm nếp, cơm tẻ, rau, cà, cá, thịt.
- Gia vị có mắm cá, gừng, hành, tỏi. Người dân đã biết dùng trầu cau.
- Ở:
- Chủ yếu ở nhà sàn (làm bằng tre, gỗ, nứa) để tránh thú dữ và ẩm thấp. Nhà sàn có mái cong hình thuyền hoặc mái tròn hình mui thuyền.
- Mặc và trang điểm:
- Nam thường đóng khố, mình trần, đi chân đất.
- Nữ mặc váy, áo xẻ ngực có yếm che trước bụng.
- Trong các dịp lễ hội, họ đeo nhiều đồ trang sức như vòng tay, khuyên tai bằng đá hoặc đồng, đội mũ cắm lông chim.
- Tín ngưỡng:
- Thờ cúng tổ tiên và những người có công với cộng đồng (đây là truyền thống bền vững nhất).
- Sùng bái tự nhiên: Thờ thần Mặt Trời, thần Sông, thần Núi và các loài vật linh thiêng.
- Có tục lệ chôn cất người chết kèm theo các công cụ sản xuất và đồ trang sức.
- Phong tục tập quán:
- Có các tục như: nhuộm răng đen, ăn trầu, xăm mình (để không bị thủy quái làm hại khi xuống nước).
- Làm bánh chưng, bánh giầy vào các dịp lễ tết.
- Lễ hội và Nghệ thuật:
- Lễ hội thường được tổ chức sau mùa vụ với các hoạt động như: đua thuyền, đấu vật, nhảy múa, đánh trống đồng.
- Âm nhạc phát triển với nhiều loại nhạc cụ như trống đồng, khèn, sáo, chuông.
Nhận xét: Đời sống vật chất và tinh thần của cư dân Văn Lang - Âu Lạc đã tạo nên nền tảng cho bản sắc văn hóa Việt Nam cổ truyền, vừa giản dị, gần gũi với thiên nhiên, vừa mang đậm tinh thần cộng đồng.
Mỗi sáng, lớp trưởng của em luôn đến lớp sớm để kiểm tra vệ sinh và nhắc các bạn chuẩn bị bài. Trong giờ học, bạn chăm chú nghe giảng, ghi chép đầy đủ và tích cực phát biểu xây dựng bài. Khi cô giáo giao nhiệm vụ, bạn nhanh chóng phân công công việc cho từng tổ để mọi việc được hoàn thành đúng thời gian. Ngoài ra, vào giờ ra chơi, bạn còn nhắc nhở các bạn giữ trật tự và đoàn kết với nhau. Sau mỗi buổi học, lớp trưởng lại tổng kết tình hình của lớp và báo cáo với cô giáo. Nhờ sự gương mẫu, nhiệt tình và có trách nhiệm của bạn, lớp em luôn giữ được nề nếp tốt.
Các trạng ngữ trong đoạn văn là: Mỗi sáng, Trong giờ học, Khi cô giáo giao nhiệm vụ, Ngoài ra, vào giờ ra chơi, Sau mỗi buổi học.
- Thời kỳ Dựng nước (Khởi đầu - 208 TCN): Văn hóa Đông Sơn, nhà nước Văn Lang - Âu Lạc, Hùng Vương dựng nước.
- Thời kỳ Bắc thuộc (207 TCN - 938): Hơn 1000 năm đấu tranh giành độc lập, nổi bật là khởi nghĩa Hai Bà Trưng, Ngô Quyền với chiến thắng Bạch Đằng năm 938 kết thúc Bắc thuộc.
- Thời kỳ Phong kiến độc lập (938 - 1858): Các triều đại Lý, Trần, Lê xây dựng quốc gia vững mạnh, phát triển văn hóa và bảo vệ bờ cõi.
- Thời kỳ Pháp thuộc (1858 - 1945): Pháp xâm lược, Việt Nam trở thành thuộc địa. Cuộc đấu tranh của nhân dân dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam dẫn đến Cách mạng tháng Tám năm 1945.
- Thời kỳ Hiện đại (1945 - nay):
- 1945: Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
- 1945 - 1975: Kháng chiến chống Pháp và Mỹ, thống nhất đất nước vào ngày 30/4/1975.
- 1975 - nay: Xây dựng, đổi mới và phát triển đất nước. www.avakids.com +5
Việt Nam có rất nhiều di tích lịch sử nổi tiếng như Hoàng thành Thăng Long, Văn Miếu Quốc Tử Giám, Cố đô Hoa Lư, khu di tích Tân Trào,... ghi dấu các chặng đường lịch sử hào hùng. TravelokaNhiều lắm