What time is it?
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Đề thi đánh giá năng lực
- Ý nghĩa: Chỉ một thói quen, hành động hoặc trạng thái thường xuyên xảy ra trong quá khứ nhưng bây giờ không còn nữa.
- Cấu trúc:
- Khẳng định:
S + used to + V (nguyên thể) - Phủ định:
S + did not + use to + V (nguyên thể) - Nghi vấn:
Did + S + use to + V (nguyên thể)?
- Khẳng định:
- Ví dụ: I used to smoke, but I stopped columns ago. (Tôi từng hút thuốc, nhưng đã bỏ vài năm trước).
- Ý nghĩa: Chỉ một việc bạn đã làm nhiều lần, có kinh nghiệm và không còn cảm thấy lạ lẫm, khó khăn nữa.
- Cấu trúc:
S + be (am/is/are/was/were) + used to + V-ing / Danh từ - Ví dụ: She is used to driving on the left. (Cô ấy đã quen với việc lái xe bên cánh trái).
- Ý nghĩa: Chỉ quá trình đang dần thích nghi, chuyển từ chưa quen sang quen với một việc gì đó.
- Cấu trúc:
S + get + used to + V-ing / Danh từ - Ví dụ: I am getting used to the cold weather here. (Tôi đang dần quen với thời tiết lạnh ở đây).
“Which” trong mệnh đề quan hệ dùng để thay thế cho vật, sự việc, con vật ở mệnh đề trước. Nó có thể đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ.
1. Dùng “which” thay cho vật/sự việc
a. Which làm chủ ngữ
Cấu trúc:
Noun (thing) + which + verb …
Ví dụ:
- The book which is on the table is mine.
→ Quyển sách đang ở trên bàn là của tôi. - I like movies which make me laugh.
→ Tôi thích những bộ phim khiến tôi cười.
b. Which làm tân ngữ
Cấu trúc:
Noun (thing) + which + subject + verb …
Ví dụ:
- The phone which I bought yesterday is very expensive.
→ Chiếc điện thoại mà tôi mua hôm qua rất đắt. - This is the cake which my mother made.
→ Đây là cái bánh mẹ tôi làm.
👉 Khi “which” là tân ngữ, có thể lược bỏ:
- The phone I bought yesterday is very expensive.
2. Mệnh đề xác định và không xác định
a. Mệnh đề xác định (không có dấu phẩy)
Dùng để bổ nghĩa cần thiết cho danh từ.
Ví dụ:
- Students which study hard will pass the exam. ❌
(Với người phải dùng “who”) - The car which is parked outside belongs to my uncle. ✔️
b. Mệnh đề không xác định (có dấu phẩy)
Thêm thông tin phụ, phải có dấu phẩy.
Ví dụ:
- My laptop, which is very old, still works well.
→ Laptop của tôi, vốn rất cũ, vẫn hoạt động tốt.
👉 Trong dạng này:
- Không được bỏ “which”.
- Không dùng “that” thay cho “which”.
3. Which có thể thay cho cả một mệnh đề
Ví dụ:
- Tom failed the exam, which surprised everyone.
→ Tom trượt kỳ thi, điều đó khiến mọi người ngạc nhiên.
“Which” ở đây thay cho cả ý “Tom failed the exam”.
4. Phân biệt nhanh
Đại từ quan hệ | Dùng cho |
|---|---|
who | người |
whom | người (tân ngữ) |
which | vật/sự việc/con vật |
that | người + vật |
5. Mẹo nhanh cho học sinh
- Thấy phía trước là đồ vật / sự việc → nghĩ tới which.
- Có dấu phẩy → thường dùng which, không dùng “that”.
- “Which” làm tân ngữ → có thể bỏ.
I. Definition: Câu bị động là câu trong đó chủ ngữ là người hay vật nhận hoặc chịu tác động của hđộng
II. Form: To Be + Past Participle (p2)
III. Passive transformation
Active: S + V + O (place) (time)
Passive: S + BE + V3/ed + (place) + (by O) + (time)
Eg: Active: They built that bridge in 1999.
S V O
Passive: That bridge was built in 1999.
S V
Active | Passive |
S + V1 + O | S + am/is/are + V3/ed |
S + am/is/are + V-ing + O | S + am/is/are + being +V3/ed |
S + has/have + V3/ed + O | S + has/have + been + V3/ed |
S + V2/ed + O | S + was/were +V3/ed |
S + was/were + V-ing + O | S + was/were + being +V3/ed |
S + had + V3/ed + O | S + had + been + V3/ed |
S + will/shall + Vo + O | S + will/shall + be +V3/ed |
Công thức phổ biến là: S + be + V3/ed (+ place + O + time) bạn nhé.
The Present Perfect (Thì hiện tại hòan thành)
a. Form : - Khẳng định : S + has / have + V3 , ed
- Phủ định : S + has / have ( not ) V3 , ed
- Nghi vấn : Has / Have + S + V3 , ed?
b. Usage:
* Diễn tả một hành động vừa mới xảy ra hoặc xảy ra không rõ thời gian (thường đi kèm với các từ just , recently = lately, not .. yet, ever, never, so far, already, today, this morning, this year )
Ex : We haven’t finished our homework yet .
* Diễn tả 1 hành động bắt đầu từ quá khứ kéo dài đến hiện tại có khả năng tiếp tục ở tương lai (thường đi với các từ since , for)
Ex : They have lived here for ten years .
* Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ không xác định rõ thời gian (already, before)
Ex: Have you seen this movie before?
* Ngòai ra còn có một số cụm từ chỉ thời gian như : so far = until now = up to now= up to the present ,how long .. ? It is the first / second / third … time, twice / many / three…. times.
* Note: For ( many, several, 2, 3 / + times, years, months or a long time = ages ) # since ( last week .. )
- SINCE: chỉ mốc thời gian (2000, September, I last saw you, …)
- FOR: chỉ khoảng thời gian (3 months, a long time, ages, …)


it is 5h30 pm
What time is it? (Câu hỏi về thời gian).
Công thức: It + is + giờ hiện tại.
It's 17:23 o'clock.