K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

1. Cải cách của Hồ Quý Ly

  • Tổ chức lại quân đội theo hướng chính quy, chặt chẽ hơn
  • Tăng cường sản xuất vũ khí, đặc biệt là súng (thần cơ)
  • Thực hiện chính sách ngụ binh ư nông (binh lính khi hòa bình thì về làm ruộng)
  • Chia quân thành nhiều đơn vị, tăng khả năng cơ động

2. Cải cách của Lê Thánh Tông

  • Xây dựng quân đội quy củ, kỷ luật cao
  • Chia quân thành 2 bộ phận:
    • Quân triều đình (cấm quân)
    • Quân địa phương
  • Duy trì chính sách ngụ binh ư nông
  • Tổ chức hệ thống 5 phủ đô đốc để quản lý quân đội
  • Tăng cường huấn luyện, bảo vệ biên giới

3. Cải cách của Minh Mạng

  • Tổ chức quân đội theo kiểu tập trung, thống nhất từ trung ương
  • Chia quân thành:
    • Quân triều đình
    • Quân địa phương (tỉnh)
  • Xây dựng các binh chủng (bộ binh, thủy binh, tượng binh…)
  • Trang bị thêm vũ khí mới, củng cố phòng thủ
  • Tăng cường kiểm soát quân đội để tránh nổi loạn

Tóm lại:
Cả 3 cuộc cải cách đều hướng tới xây dựng quân đội mạnh, kỷ luật, phục vụ việc củng cố nhà nước trung ương, nhưng mỗi thời kỳ có cách tổ chức và mức độ phát triển khác nhau.

28 tháng 4

Tham khảo:

Lòng nhân ái là một trong những phẩm chất đáng quý của con người. Lòng nhân ái là lòng yêu thương, là sống nhân hậu, bác ái…đây là vẻ đẹp truyền thống của dân tộc Việt Nam. Ý nghĩa của lòng nhân ái thật bao la. Lòng nhân ái giúp con người biết quan tâm, yêu thương, giúp đỡ những người xung quanh, biết rung động, biết đồng cảm sẻ chia trước những hoàn cảnh bất hạnh đáng thương. Khi miền Trung oằn mình trong lũ dữ, nhân dân cả nước quyên góp tiền của cùng miền trung khắc phục hậu quả. Trong mùa dịch covid-19, nhiều cá nhân tập thể đã chia sẻ vật chất đến những người có hoàn cảnh khó khăn; chính phủ Việt Nam giang tay đón đồng bào từ vùng dịch trở về, tạo điều kiện nơi ăn chốn ở cho công dân mình. Tất cả đều là minh chứng đẹp đẽ cho lòng nhân, đức hạnh, bác ái. Sống nhân ái, yêu thương còn tạo ra lực hấp dẫn kéo con người xích lại gần nhau, tạo thành khối thống nhất chống lại cái ác, sự ích kỷ, hận thù. Lòng nhân ái cũng là yếu tố cốt lõi để tạo nên một cuộc sống hạnh phúc, là nguồn năng lượng tạo ra xã hội văn minh, hiện đại. Người có lòng nhân ái sẽ được mọi người xung quanh yêu mến, quý trọng, biết ơn. Ngược lại sống ích kỉ chỉ lo nghĩ cho bản thân mình, dửng dưng trước những khổ đau, bất hạnh của người khác chỉ khiến cho bản thân trở nên tầm thường nhỏ bé. Bởi vậy, mỗi con người hãy là một tấm gương nhân ái để xã hội ngày càng tốt đẹp hơn.

28 tháng 4

Trong đời sống hôm nay, người ta nói nhiều về thành công, tốc độ và cạnh tranh, nhưng lại ít khi dừng lại để hỏi: điều gì khiến con người ở lại bên nhau? Không phải tiền bạc hay danh vọng, mà chính là lòng nhân ái và sự tử tế – những điều tưởng nhỏ bé nhưng đủ sức giữ cho cuộc sống không trở nên lạnh lẽo.

Nhân ái là khả năng cảm nhận nỗi đau của người khác như của chính mình. Tử tế là cách ta lựa chọn hành động từ cảm nhận ấy. Một ánh mắt quan tâm, một lời nói chừng mực, hay một hành động giúp đỡ đúng lúc – tất cả đều là biểu hiện của tử tế. Không cần những việc lớn lao, đôi khi chỉ cần không quay lưng trước khó khăn của người khác, con người đã góp phần làm cho thế giới này dễ thở hơn.

Có những lúc, ta bắt gặp một người xa lạ sẵn sàng dừng xe giúp người gặp nạn, hay một học sinh âm thầm chia sẻ bài vở cho bạn yếu hơn. Những khoảnh khắc ấy không ồn ào, nhưng lại khiến ta tin rằng xã hội này vẫn còn ấm. Ngược lại, sự thờ ơ – thứ đang len lỏi trong nhiều góc đời sống – lại khiến khoảng cách giữa người với người ngày càng xa. Khi ta quen với việc “không phải chuyện của mình”, ta cũng vô tình đánh mất một phần nhân tính. Nhưng tử tế không phải là dễ dãi. Giúp đỡ không có nghĩa là bỏ qua đúng sai. Một người sống tử tế cần đủ tỉnh táo để không tiếp tay cho cái xấu, và đủ bản lĩnh để giữ vững nguyên tắc của mình. Tử tế, vì thế, không yếu đuối mà là một lựa chọn có ý thức.

Không ai có thể thay đổi cả xã hội, nhưng mỗi người đều có thể bắt đầu từ những điều rất nhỏ: nói một lời dễ nghe hơn, kiên nhẫn hơn một chút, sẵn sàng giúp đỡ khi có thể. Khi những điều nhỏ bé ấy được lặp lại đủ nhiều, chúng sẽ tạo thành một thói quen, rồi dần trở thành văn hóa.

Có thể thế giới này sẽ không hoàn hảo hơn chỉ vì một người sống tử tế. Nhưng chắc chắn, nó sẽ tệ đi nếu thiếu đi những con người như vậy. Và biết đâu, chính từ những điều giản dị ấy, ta lại tìm thấy ý nghĩa thật sự của việc sống.

17 tháng 4

Cuộc cải cách của Lê Thánh Tông là một bước tiến lớn trong lịch sử phong kiến Việt Nam, góp phần đưa đất nước phát triển về mặt chính trị, pháp luật và văn hóa. Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận những mặt hạn chế của nó trong bối cảnh lịch sử và những tác động lâu dài.

17 tháng 4
Cuộc cải cách của vua Lê Thánh Tông (thế kỷ XV) được đánh giá là một cuộc cải cách toàn diện, sâu sắc và có tầm ảnh hưởng lớn nhất trong lịch sử Việt Nam thời trung đại. Dưới đây là các quan điểm đánh giá chính:
  • Về tính toàn diện và hệ thống:
    Đây là cuộc cải cách quy mô lớn trên mọi lĩnh vực: từ hành chính, kinh tế, quân sự đến văn hóa, giáo dục. Ông đã xóa bỏ các chức quan trung gian, chia cả nước thành 13 đạo thừa tuyên, giúp bộ máy nhà nước trở nên gọn nhẹ, tập quyền và hiệu quả hơn.
  • Về việc củng cố quyền lực nhà nước:
    Cải cách đã đưa chế độ quân chủ chuyên chế trung ương tập quyền của Đại Việt đạt đến đỉnh cao. Quyền lực được tập trung tối đa vào tay nhà vua, đồng thời thiết lập cơ chế kiểm soát, giám sát lẫn nhau giữa các quan lại để hạn chế sự lạm quyền và cát cứ.
  • Về phát triển kinh tế và xã hội:
    Việc ban hành Luật Hồng Đức và chính sách quân điền (chia ruộng đất công) đã giúp ổn định đời sống nhân dân, khuyến khích sản xuất nông nghiệp. Đây là minh chứng cho tư tưởng "lấy dân làm gốc" và sự tiến bộ trong tư duy quản trị xã hội của ông.
  • Về giá trị lịch sử và di sản:
    Cuộc cải cách không chỉ đưa Đại Việt trở thành cường quốc hùng mạnh nhất Đông Nam Á thời bấy giờ mà còn để lại nhiều bài học quý giá về trọng dụng nhân tài, cải cách hành chính và tinh thần thượng tôn pháp luật cho các thế hệ sau.
11 tháng 4

Cuộc cải cách của Minh Mạng diễn ra trong bối cảnh lịch sử của Việt Nam vào đầu thế kỷ XIX, đặc biệt là sau khi nhà Nguyễn lên ngôi năm 1820. Trong thời kỳ này, đất nước đang đối mặt với nhiều thách thức từ bên trong và bên ngoài, bao gồm các ảnh hưởng của phương Tây, các cuộc chiến tranh, và sự cần thiết củng cố quyền lực trung ương.

Bối cảnh lịch sử cụ thể của cuộc cải cách của Minh Mạng gồm những điểm chính sau:


Thời kỳ nhà Nguyễn ổn định sau các cuộc chiến tranh nội bộ và chiến tranh chống ngoại xâm.

Minh Mạng lên ngôi vào năm 1820, kế thừa triều đại Gia Long, với ý định củng cố quyền lực và xây dựng một nền móng vững chắc cho đất nước.

Trước đó, triều đại Gia Long đã xây dựng nền móng cho nhà Nguyễn nhưng còn nhiều hạn chế trong tổ chức hành chính, quân sự và văn hóa.

Minh Mạng bắt đầu thực hiện các chính sách cải cách nhằm củng cố quyền lực, phát triển quốc gia, và nâng cao vị thế của triều đình, đồng thời giữ vững truyền thống phong kiến Việt Nam trước ảnh hưởng của phương Tây.

Trong bối cảnh đó, nhà vua tập trung vào việc chỉnh đốn bộ máy hành chính, quân sự, giáo dục, và văn hóa, đồng thời có những chính sách nhằm bảo vệ bản sắc dân tộc và chống lại sự xâm lược của phương Tây.

11 tháng 4

Cuộc cải cách của Minh Mạng diễn ra trong bối cảnh lịch sử của Việt Nam vào đầu thế kỷ XIX, đặc biệt là sau khi nhà Nguyễn lên ngôi năm 1820. Trong thời kỳ này, đất nước đang đối mặt với nhiều thách thức từ bên trong và bên ngoài, bao gồm các ảnh hưởng của phương Tây, các cuộc chiến tranh, và sự cần thiết củng cố quyền lực trung ương. Bối cảnh lịch sử cụ thể của cuộc cải cách của Minh Mạng gồm những điểm chính sau: Thời kỳ nhà Nguyễn ổn định sau các cuộc chiến tranh nội bộ và chiến tranh chống ngoại xâm. Minh Mạng lên ngôi vào năm 1820, kế thừa triều đại Gia Long, với ý định củng cố quyền lực và xây dựng một nền móng vững chắc cho đất nước. Trước đó, triều đại Gia Long đã xây dựng nền móng cho nhà Nguyễn nhưng còn nhiều hạn chế trong tổ chức hành chính, quân sự và văn hóa. Minh Mạng bắt đầu thực hiện các chính sách cải cách nhằm củng cố quyền lực, phát triển quốc gia, và nâng cao vị thế của triều đình, đồng thời giữ vững truyền thống phong kiến Việt Nam trước ảnh hưởng của phương Tây. Trong bối cảnh đó, nhà vua tập trung vào việc chỉnh đốn bộ máy hành chính, quân sự, giáo dục, và văn hóa, đồng thời có những chính sách nhằm bảo vệ bản sắc dân tộc và chống lại sự xâm lược của phương Tây.

20 tháng 3

- Vai trò của Quang Trung - Nguyễn Huệ:

+ Tham gia lãnh đạo phong trào Tây Sơn, lật đổ các chính quyền Nguyễn, Trịnh, Lê; đặt cơ sở cho sự nghiệp thống nhất đất nước.

+ Chỉ huy các cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Xiêm, Thanh, bảo vệ vững chắc nền độc lập dân tộc:

+Thiết lập vương triều mới (định đô ở Phú Xuân), ban hành nhiều chính sách tiến bộ nhằm ổn định và phát triển đất nước. Trong thời gian ngắn ngủi (4 năm) kể từ khi lên ngôi hoàng đế sáng lập vương triều cho đến khi từ trần, công cuộc canh tân dựng nước cùng với những hoài bão lớn lao của vua Quang Trung tuy chưa được thực hiện đầy đủ và chưa phát huy hết tác dụng nhưng đã cho thấy tầm vóc, tài năng và ý chí của ông.


20 tháng 3

Lãnh đạo phong trào tây sơn

kháng chiến chống giặc

cải cách kinh tế - xã hội

1. Sự chuyển biến về ý thức hệ và mục tiêu

Từ cuối thế kỷ XIX đến năm 1975, phong trào có sự chuyển dịch rõ rệt về tư tưởng dẫn dắt:

  • Giai đoạn đầu (Cuối XIX - đầu XX): Các phong trào mang đậm màu sắc phong kiến (Cần Vương ở Việt Nam) hoặc tự phát của nông dân. Mục tiêu chủ yếu là đánh đuổi thực dân để khôi phục chế độ cũ.
  • Giai đoạn giữa (1920 - 1945): Xuất hiện các khuynh hướng mới: Dân chủ tư sản (tiêu biểu là Đảng Quốc gia ở Indonesia) và Vô sản (sự ra đời của các Đảng Cộng sản). Mục tiêu bắt đầu gắn liền giữa độc lập dân tộc với canh tân đất nước.
  • Giai đoạn kết thúc (1945 - 1975): Mục tiêu tối thượng là độc lập hoàn toàn, thống nhất đất nước và đi lên chủ nghĩa xã hội (ở một số nước) hoặc phát triển theo con đường tư bản chủ nghĩa.

2. Hình thức đấu tranh phong phú và quyết liệt

Đông Nam Á là "lò lửa" kháng chiến với nhiều hình thức đa dạng:

  • Đấu tranh vũ trang: Đây là nét nổi bật nhất, đặc biệt là ở ba nước Đông Dương (Việt Nam, Lào, Campuchia) với những cuộc kháng chiến trường kỳ chống Pháp và Mỹ.
  • Đấu tranh chính trị, ngoại giao: Các nước như Philippines, Myanmar hay Malaysia thường kết hợp giữa vận động chính trị và đàm phán để buộc thực dân trao trả độc lập.
  • Khởi nghĩa giành chính quyền: Tận dụng thời cơ Nhật đầu hàng năm 1945, nhiều nước đã chớp thời cơ vùng lên (Việt Nam, Indonesia, Lào).

3. Đặc điểm và Tính chất

  • Tính nhân dân sâu sắc: Phong trào lôi cuốn đông đảo các tầng lớp tham gia, từ trí thức, tiểu tư sản đến công nhân và nông dân.
  • Sự phân hóa theo địa chính trị:
    • Khu vực Đông Dương: Đấu tranh quân sự quyết liệt, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của hệ tư tưởng Cộng sản.
    • Khu vực hải đảo và phần còn lại: Xu hướng thỏa hiệp và nhận độc lập thông qua đàm phán hòa bình diễn ra phổ biến hơn.
  • Gắn liền với bối cảnh quốc tế: Phong trào bị tác động mạnh bởi Chiến tranh thế giới thứ hai và sau đó là sự đối đầu của hai cực trong Chiến tranh Lạnh.

4. Kết quả và Ý nghĩa

  • Xóa bỏ ách thống trị của thực dân: Đến năm 1975, về cơ bản các nước Đông Nam Á đã giành được độc lập (trừ một vài trường hợp đặc biệt như Brunei hay Đông Timor sau này).
  • Thay đổi bản đồ chính trị thế giới: Sự sụp đổ của hệ thống thuộc tính thực dân tại đây đã cổ vũ mạnh mẽ phong trào giải phóng dân tộc trên toàn cầu.
  • Mở ra kỷ nguyên mới: Các quốc gia bước vào thời kỳ xây dựng đất nước, dẫn đến sự ra đời và phát triển của tổ chức ASEAN sau này.
16 tháng 3

hsg hả cần chi tiết thì ib

15 tháng 3

khởi nghĩa lam sơn kết thúc thắng lợi,khẳng định ý chí tinh thần đoàn kết của nhân dân

15 tháng 3

 Quét sạch quân Minh, kết thúc 20 năm đô hộ, khôi phục độc lập hoàn toàn.

 Thiết lập triều đại Lê sơ thịnh trị, đưa quốc gia bước vào thời kỳ phát triển rực rỡ nhất của chế độ phong kiến.

: Khẳng định sức mạnh đoàn kết toàn dân và tư tưởng "lấy dân làm gốc" (lấy đại nghĩa thắng hung tàn).

Khẳng định mạnh mẽ nền văn hiến và chủ quyền dân tộc qua bản "Bình Ngô đại cáo".

10 tháng 3

Phong trào Tây Sơn thất bại để lại nhiều bài học kinh nghiệm như cần xây dựng chính quyền vững mạnh và ổn định lâu dài, phải củng cố khối đoàn kết trong nội bộ lãnh đạo và trong nhân dân, cần có đường lối quản lí đất nước hợp lí sau khi giành được chính quyền, đồng thời phải luôn cảnh giác và chuẩn bị lực lượng để đối phó với các thế lực chống đối trong và ngoài nước nhằm bảo vệ thành quả cách mạng.

Chiến tranh bảo vệ Tổ quốc trong lịch sử Việt Nam đóng vai trò quyết định sự tồn vong, bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ. Ý nghĩa to lớn là đúc kết truyền thống yêu nước, đoàn kết, và để lại bài học kinh nghiệm về nghệ thuật quân sự "lấy ít địch nhiều". Trong bối cảnh mới, cần chú trọng xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân, củng cố quốc phòng an ninh, kết hợp phát triển kinh tế với bảo vệ vững chắc chủ quyền biển đảo, an ninh mạng và nâng cao vị thế ngoại giao.  1. Vai trò, ý nghĩa của chiến tranh bảo vệ Tổ quốc trong lịch sử Việt Nam
  • Vai trò:
    • Quyết định sự tồn vong: Là "lá chắn" bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ trước các cuộc xâm lược từ bên ngoài.
    • Định hình dân tộc: Thúc đẩy quá trình hình thành, phát triển quốc gia và ý thức tự cường dân tộc.
    • Tác động đến quản lý: Ảnh hưởng trực tiếp đến chính sách, tư tưởng và bộ máy quản lý đất nước qua các triều đại.
  • Ý nghĩa:
    • Nâng cao lòng yêu nước: Khơi dậy và hun đúc truyền thống yêu nước, ý thức tự hào, tự tôn dân tộc.
    • Bài học kinh nghiệm: Để lại những bài học quý báu về nghệ thuật quân sự, chiến tranh nhân dân, kết hợp "ngụ binh ư nông" và đoàn kết dân tộc.
    • Tạo tiền đề phát triển: Giữ vững môi trường hòa bình (sau khi chiến thắng) để xây dựng đất nước. 
2. Những điều cần chú ý trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hiện nay
  • Kiên định vai trò lãnh đạo của Đảng: Giữ vững sự lãnh đạo tuyệt đối của Đảng đối với quốc phòng, an ninh.
  • Xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân: Phát huy sức mạnh của toàn dân tộc, kết hợp chặt chẽ giữa phát triển kinh tế - xã hội với củng cố quốc phòng - an ninh.
  • Xây dựng quân đội hiện đại: Chú trọng xây dựng lực lượng vũ trang tinh, gọn, mạnh, hiện đại, đáp ứng yêu cầu trong tình hình mới.
  • Chủ động bảo vệ chủ quyền: Chú trọng bảo vệ vững chắc chủ quyền biển, đảo, biên giới, không gian mạng và các lợi ích quốc gia - dân tộc.
  • Kết hợp đối ngoại và quốc phòng: Thực hiện chính sách đối ngoại linh hoạt, "thêm bạn bớt thù", nâng cao vị thế quốc tế, bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa.