Cô oi e hỏi: Về tác dụng của các yếu tố phụ trợ trong văn bản nghị luận?
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
- Sự thức tỉnh: Bát cháo hành của Thị Nở đánh thức bản chất lương thiện trong Chí. Chí thèm lương thiện và muốn làm hòa với mọi người.
- Sự khước từ: Bà cô Thị Nở (đại diện cho định kiến xã hội) đã ngăn cản, khiến cánh cửa trở lại cuộc đời lương thiện của Chí bị đóng sập.
- Kết cục bi thảm: Chí Phèo nhận ra mình không thể làm người lương thiện được nữa. Anh chọn cái chết (giết Bá Kiến và tự sát) để giải thoát và bảo vệ phần lương thiện vừa thức tỉnh.
Nhân vật Chí Phèo thể hiện bi kịch của người nông dân bị tha hóa và bị cự tuyệt quyền làm người trong xã hội thực dân phong kiến trước Cách mạng tháng Tám.
Văn bản thông tin là văn bản dùng để cung cấp, giới thiệu hoặc giải thích thông tin về một sự vật, hiện tượng, con người hay vấn đề trong đời sống.
Để nhận biết văn bản thông tin, em có thể dựa vào các dấu hiệu:
Nội dung chủ yếu nhằm cung cấp tri thức, thông tin khách quan,
Ngôn ngữ rõ ràng, chính xác, ít cảm xúc,
Thường có số liệu, dẫn chứng, hình ảnh, sơ đồ,
Bố cục mạch lạc với các đề mục như tiêu đề, mục nhỏ, chú thích,… Ví dụ: bản tin, bài báo, sách khoa học, hướng dẫn sử dụng.
Tác giả bài Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc là Nguyễn Đình Chiểu. Đây là tác phẩm nổi tiếng viết để ca ngợi tinh thần chiến đấu và sự hi sinh của những nghĩa sĩ nông dân trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.
Nhan đề “Tôi muốn được là tôi toàn vẹn” (trích từ vở kịch Hồn Trương Ba, da hàng thịt của Lưu Quang Vũ) thể hiện khát vọng sống chân thật, mãnh liệt của con người. Nhan đề này là tuyên ngôn khẳng định giá trị cốt lõi về sự hài hòa giữa tâm hồn và thể xác.
Những chi tiết nổi bật trong đoạn trích " Chí Phèo" mà e học có thể kể ra như: Tiếng chửi, cái lò gạch, bát cháo hành
Trong tác phẩm Chí Phèo của Nam Cao, có một số chi tiết tiêu biểu mà bạn cần lưu ý để nắm vững nội dung và ý nghĩa nghệ thuật của truyện:
- Tiếng chửi của Chí Phèo: Mở đầu truyện bằng tiếng chửi vu vơ, bất tận. Đây là cách Chí giao tiếp với đời, bộc lộ sự cô đơn và nỗi đau của một con người bị xã hội ruồng bỏ.
- Bát cháo hành của Thị Nở: Chi tiết quan trọng nhất, biểu tượng của tình thương mộc mạc. Nó đánh thức bản chất lương thiện và khao khát làm người hòa nhập với cộng đồng của Chí.
- Tiếng chim hót và âm thanh cuộc sống: Những âm thanh đời thường (tiếng gõ chèo, tiếng người đi chợ) mà Chí nghe được sau đêm gặp Thị Nở, đánh dấu sự thức tỉnh của ý thức và nỗi sợ cô đơn.
- Sự thay đổi diện mạo của Chí: Từ một canh điền hiền lành thành "con quỷ dữ của làng Vũ Đại" với khuôn mặt đầy vết sẹo, thể hiện sự hủy hoại cả nhân hình lẫn nhân tính do chế độ thực dân phong kiến.
- Cái chết của Chí Phèo và Bá Kiến: Hành động tự sát của Chí sau khi đâm chết Bá Kiến là lời khẳng định mãnh liệt: thà chết để giữ thiên lương còn hơn sống kiếp thú vật, đồng thời tố cáo gay gắt xã hội đương thời.
Hy vọng những ý chính này giúp bạn ôn tập tốt hơn nhé!
\(\rarr\) Tham khảo:
Trong cuộc sống, lời khen và tiếng chê luôn song hành như hai mặt của một vấn đề. Chúng tác động trực tiếp đến tâm lý và sự phát triển của mỗi cá nhân.
Lời khen giống như ánh nắng ấm áp, giúp chúng ta cảm thấy hạnh phúc và tự tin hơn. Khi nhận được một lời khen chân thành về một bài kiểm tra tốt hay một hành động đẹp, ta như được tiếp thêm sức mạnh để cố gắng hơn nữa. Ngược lại, tiếng chê lại như một gáo nước lạnh, đôi khi làm ta buồn bã nhưng nếu đó là lời góp ý đúng đắn, nó sẽ là "vị thuốc đắng" giúp ta nhận ra lỗi sai để sửa đổi.
Tuy nhiên, khen và chê đều là con dao hai lưỡi. Một lời khen quá mức dễ khiến người ta trở nên kiêu ngạo, còn một lời chê bai ác ý có thể làm tổn thương lòng tự trọng và gây ra sự tự ti. Vì vậy, chúng ta cần học cách tiếp nhận mọi nhận xét một cách bình tĩnh: không quá đắc ý khi được khen và không gục ngã khi bị chê.
Đối với mỗi học sinh, chúng ta nên học cách khen ngợi để khích lệ bạn bè và góp ý nhẹ nhàng khi bạn mắc lỗi. Biết sử dụng lời khen và tiếng chê đúng lúc, đúng chỗ sẽ giúp chúng ta hoàn thiện bản thân và xây dựng những mối quan hệ tốt đẹp hơn.
Trong văn bản nghị luận, các yếu tố phụ trợ như miêu tả, biểu cảm, thuyết minh được kết hợp nhằm tăng hiệu quả diễn đạt và sức thuyết phục cho lập luận.
1. Yếu tố miêu tả
Ví dụ: miêu tả cảnh đói khổ trong Vợ nhặt giúp làm nổi bật giá trị hiện thực của tác phẩm.
2. Yếu tố biểu cảm
Ví dụ: khi phân tích nhân vật Chí Phèo, yếu tố biểu cảm giúp thể hiện sự xót thương đối với số phận người nông dân.
3. Yếu tố thuyết minh
Ví dụ: thuyết minh về hoàn cảnh sáng tác của Tuyên ngôn Độc lập giúp làm rõ giá trị lịch sử của văn bản.
Khái quát:
- Tác dụng: Giúp luận điểm, luận cứ trở nên cụ thể, sinh động và dễ hình dung hơn. Thay vì chỉ nói lý thuyết suông, việc kể lại một câu chuyện hoặc miêu tả một hình ảnh sẽ giúp người đọc "thấy" được vấn đề.
- Ví dụ: Khi nghị luận về lòng hiếu thảo, việc kể một câu chuyện ngắn về sự chăm sóc của con cái dành cho cha mẹ sẽ làm bài viết chân thực hơn.
2. Yếu tố Biểu cảm- Tác dụng: Giúp bộc lộ tình cảm, thái độ của người viết, từ đó dễ dàng tác động đến cảm xúc và khơi gợi sự đồng cảm của người đọc. Yếu tố này làm cho bài nghị luận có sức truyền cảm mạnh mẽ.
- Ví dụ: Sử dụng những câu văn bộc lộ sự trăn trở, xót xa trước một hiện tượng tiêu cực trong xã hội.
3. Yếu tố Thuyết minh