Chính sách cải cách về quân đội của 3 cuộc cải cách
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
\(\rarr\) Tham khảo:
Trong cuộc sống, lời khen và tiếng chê luôn song hành như hai mặt của một vấn đề. Chúng tác động trực tiếp đến tâm lý và sự phát triển của mỗi cá nhân.
Lời khen giống như ánh nắng ấm áp, giúp chúng ta cảm thấy hạnh phúc và tự tin hơn. Khi nhận được một lời khen chân thành về một bài kiểm tra tốt hay một hành động đẹp, ta như được tiếp thêm sức mạnh để cố gắng hơn nữa. Ngược lại, tiếng chê lại như một gáo nước lạnh, đôi khi làm ta buồn bã nhưng nếu đó là lời góp ý đúng đắn, nó sẽ là "vị thuốc đắng" giúp ta nhận ra lỗi sai để sửa đổi.
Tuy nhiên, khen và chê đều là con dao hai lưỡi. Một lời khen quá mức dễ khiến người ta trở nên kiêu ngạo, còn một lời chê bai ác ý có thể làm tổn thương lòng tự trọng và gây ra sự tự ti. Vì vậy, chúng ta cần học cách tiếp nhận mọi nhận xét một cách bình tĩnh: không quá đắc ý khi được khen và không gục ngã khi bị chê.
Đối với mỗi học sinh, chúng ta nên học cách khen ngợi để khích lệ bạn bè và góp ý nhẹ nhàng khi bạn mắc lỗi. Biết sử dụng lời khen và tiếng chê đúng lúc, đúng chỗ sẽ giúp chúng ta hoàn thiện bản thân và xây dựng những mối quan hệ tốt đẹp hơn.
- Điểm nhìn: Điểm nhìn của người anh (nhân vật "tôi").
- Tác dụng: Việc chọn điểm nhìn từ người anh giúp miêu tả chân thực những biến chuyển tâm lý phức tạp (từ sự coi thường, đố kỵ đến hối lỗi) và làm cho câu chuyện trở nên khách quan, giàu sức thuyết phục hơn.
- Ngôi kể: Ngôi kể thứ nhất.
- Dấu hiệu nhận biết:
- Người kể chuyện tự xưng là "tôi" (người anh).
- Người kể trực tiếp tham gia vào câu chuyện và kể lại những gì mình chứng kiến, cảm nhận.
- Các từ ngữ xưng hô như: "tôi", "em gái tôi", "gia đình tôi".
Ghi chú: Việc sử dụng ngôi kể thứ nhất kết hợp với điểm nhìn của người anh là yếu tố then chốt giúp bộc lộ chiều sâu tư tưởng của tác phẩm: sự thức tỉnh trước tâm hồn trong sáng của người khác.
\(→\) Điểm nhìn của truyện ngắn "Bức tranh của em gái tôi" là:
- Ngôi kể: Ngôi thứ nhất (nhân vật người anh xưng "tôi").
- Vị trí: Điểm nhìn đặt vào tâm trạng của người anh để quan sát cô em gái và các sự việc diễn ra.
Tác dụng:
- Chân thực: Giúp bộc lộ những góc khuất tâm lý như lòng đố kỵ, sự mặc cảm một cách tự nhiên.
- Thuyết phục: Làm cho sự hối hận và thức tỉnh ở cuối truyện trở nên sâu sắc, lay động hơn khi nhân vật tự soi lòng mình.
- Điểm nhìn ngôi thứ nhất: Người kể chuyện xưng "tôi" hoặc "chúng tôi", trực tiếp kể lại những gì mình chứng kiến hoặc trải qua.
- Điểm nhìn ngôi thứ ba: Người kể chuyện giấu mình, gọi tên các nhân vật, có thể biết hết tất cả suy nghĩ và hành động của các nhân vật.
- Điểm nhìn hạn tri: Điểm nhìn chỉ tập trung vào một nhân vật nhất định, người đọc chỉ biết những gì nhân vật đó biết. [1, 2, 3]
- Điểm nhìn ngôi thứ nhất: Câu chuyện được kể qua lời của nhân vật "tôi" (người cháu), tạo sự gần gũi, chân thực và trực tiếp thể hiện cảm xúc, suy nghĩ nội tâm của nhân vật khi về thăm quê.
- Điểm nhìn từ trải nghiệm cá nhân: Câu chuyện thể hiện tình cảm quê hương sâu sắc thông qua những kỷ niệm, ký ức gắn liền với người bà và cảnh vật làng quê của nhân vật "tôi".
- Điểm nhìn biến đổi theo thời gian: Điểm nhìn có thể chuyển dịch từ những hồi ức quá khứ (những mùa hè về quê thăm bà) đến hiện tại (sự thay đổi của quê hương ngày nay).
Tham khảo:
Lòng nhân ái là một trong những phẩm chất đáng quý của con người. Lòng nhân ái là lòng yêu thương, là sống nhân hậu, bác ái…đây là vẻ đẹp truyền thống của dân tộc Việt Nam. Ý nghĩa của lòng nhân ái thật bao la. Lòng nhân ái giúp con người biết quan tâm, yêu thương, giúp đỡ những người xung quanh, biết rung động, biết đồng cảm sẻ chia trước những hoàn cảnh bất hạnh đáng thương. Khi miền Trung oằn mình trong lũ dữ, nhân dân cả nước quyên góp tiền của cùng miền trung khắc phục hậu quả. Trong mùa dịch covid-19, nhiều cá nhân tập thể đã chia sẻ vật chất đến những người có hoàn cảnh khó khăn; chính phủ Việt Nam giang tay đón đồng bào từ vùng dịch trở về, tạo điều kiện nơi ăn chốn ở cho công dân mình. Tất cả đều là minh chứng đẹp đẽ cho lòng nhân, đức hạnh, bác ái. Sống nhân ái, yêu thương còn tạo ra lực hấp dẫn kéo con người xích lại gần nhau, tạo thành khối thống nhất chống lại cái ác, sự ích kỷ, hận thù. Lòng nhân ái cũng là yếu tố cốt lõi để tạo nên một cuộc sống hạnh phúc, là nguồn năng lượng tạo ra xã hội văn minh, hiện đại. Người có lòng nhân ái sẽ được mọi người xung quanh yêu mến, quý trọng, biết ơn. Ngược lại sống ích kỉ chỉ lo nghĩ cho bản thân mình, dửng dưng trước những khổ đau, bất hạnh của người khác chỉ khiến cho bản thân trở nên tầm thường nhỏ bé. Bởi vậy, mỗi con người hãy là một tấm gương nhân ái để xã hội ngày càng tốt đẹp hơn.
Trong đời sống hôm nay, người ta nói nhiều về thành công, tốc độ và cạnh tranh, nhưng lại ít khi dừng lại để hỏi: điều gì khiến con người ở lại bên nhau? Không phải tiền bạc hay danh vọng, mà chính là lòng nhân ái và sự tử tế – những điều tưởng nhỏ bé nhưng đủ sức giữ cho cuộc sống không trở nên lạnh lẽo.
Nhân ái là khả năng cảm nhận nỗi đau của người khác như của chính mình. Tử tế là cách ta lựa chọn hành động từ cảm nhận ấy. Một ánh mắt quan tâm, một lời nói chừng mực, hay một hành động giúp đỡ đúng lúc – tất cả đều là biểu hiện của tử tế. Không cần những việc lớn lao, đôi khi chỉ cần không quay lưng trước khó khăn của người khác, con người đã góp phần làm cho thế giới này dễ thở hơn.
Có những lúc, ta bắt gặp một người xa lạ sẵn sàng dừng xe giúp người gặp nạn, hay một học sinh âm thầm chia sẻ bài vở cho bạn yếu hơn. Những khoảnh khắc ấy không ồn ào, nhưng lại khiến ta tin rằng xã hội này vẫn còn ấm. Ngược lại, sự thờ ơ – thứ đang len lỏi trong nhiều góc đời sống – lại khiến khoảng cách giữa người với người ngày càng xa. Khi ta quen với việc “không phải chuyện của mình”, ta cũng vô tình đánh mất một phần nhân tính. Nhưng tử tế không phải là dễ dãi. Giúp đỡ không có nghĩa là bỏ qua đúng sai. Một người sống tử tế cần đủ tỉnh táo để không tiếp tay cho cái xấu, và đủ bản lĩnh để giữ vững nguyên tắc của mình. Tử tế, vì thế, không yếu đuối mà là một lựa chọn có ý thức.
Không ai có thể thay đổi cả xã hội, nhưng mỗi người đều có thể bắt đầu từ những điều rất nhỏ: nói một lời dễ nghe hơn, kiên nhẫn hơn một chút, sẵn sàng giúp đỡ khi có thể. Khi những điều nhỏ bé ấy được lặp lại đủ nhiều, chúng sẽ tạo thành một thói quen, rồi dần trở thành văn hóa.
Có thể thế giới này sẽ không hoàn hảo hơn chỉ vì một người sống tử tế. Nhưng chắc chắn, nó sẽ tệ đi nếu thiếu đi những con người như vậy. Và biết đâu, chính từ những điều giản dị ấy, ta lại tìm thấy ý nghĩa thật sự của việc sống.
Cuộc cải cách của Lê Thánh Tông là một bước tiến lớn trong lịch sử phong kiến Việt Nam, góp phần đưa đất nước phát triển về mặt chính trị, pháp luật và văn hóa. Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận những mặt hạn chế của nó trong bối cảnh lịch sử và những tác động lâu dài.
- Về tính toàn diện và hệ thống:
Đây là cuộc cải cách quy mô lớn trên mọi lĩnh vực: từ hành chính, kinh tế, quân sự đến văn hóa, giáo dục. Ông đã xóa bỏ các chức quan trung gian, chia cả nước thành 13 đạo thừa tuyên, giúp bộ máy nhà nước trở nên gọn nhẹ, tập quyền và hiệu quả hơn. - Về việc củng cố quyền lực nhà nước:
Cải cách đã đưa chế độ quân chủ chuyên chế trung ương tập quyền của Đại Việt đạt đến đỉnh cao. Quyền lực được tập trung tối đa vào tay nhà vua, đồng thời thiết lập cơ chế kiểm soát, giám sát lẫn nhau giữa các quan lại để hạn chế sự lạm quyền và cát cứ. - Về phát triển kinh tế và xã hội:
Việc ban hành Luật Hồng Đức và chính sách quân điền (chia ruộng đất công) đã giúp ổn định đời sống nhân dân, khuyến khích sản xuất nông nghiệp. Đây là minh chứng cho tư tưởng "lấy dân làm gốc" và sự tiến bộ trong tư duy quản trị xã hội của ông. - Về giá trị lịch sử và di sản:
Cuộc cải cách không chỉ đưa Đại Việt trở thành cường quốc hùng mạnh nhất Đông Nam Á thời bấy giờ mà còn để lại nhiều bài học quý giá về trọng dụng nhân tài, cải cách hành chính và tinh thần thượng tôn pháp luật cho các thế hệ sau.
Part 1: Introduction
Higher education plays a vital role in shaping our future careers and personal development.
After finishing school, students face various options for continuing their education, each with its own benefits and challenges.
This essay will explore different paths available after school, focusing on higher education and vocational training.
Part 2: Main Content
First, about Higher Education:
Higher education includes universities, colleges, and academic institutes that offer degree programs.
It emphasizes theoretical knowledge, research, and critical thinking skills.
Graduates often pursue careers in professions requiring specialized knowledge, such as medicine, engineering, law, and education.
Benefits include gaining in-depth expertise, better job prospects, and personal growth.
Second, about Vocational Education:
Vocational education focuses on practical skills and hands-on training tailored to specific trades and industries.
It prepares students for immediate employment in fields like construction, electronics, hospitality, and manufacturing.
This path often involves apprenticeships, technical courses, and certifications.
It is a practical alternative for those who prefer direct entry into the workforce or wish to acquire specific skills quickly.
Part 3: Q&A
Question:What are the most important factors when choosing a university or a vocational school?Answer:
Students should consider their interests and passions, ensuring the field aligns with their future goals.
The reputation and quality of the institution are crucial.
Employment opportunities and industry connections of the school matter significantly.
Cost, location, and campus facilities also influence the decision.
Ultimately, choosing a path that matches one's strengths and aspirations is essential for success and satisfaction.
1. Cải cách của Hồ Quý Ly
2. Cải cách của Lê Thánh Tông
3. Cải cách của Minh Mạng
Tóm lại:
Cả 3 cuộc cải cách đều hướng tới xây dựng quân đội mạnh, kỷ luật, phục vụ việc củng cố nhà nước trung ương, nhưng mỗi thời kỳ có cách tổ chức và mức độ phát triển khác nhau.