K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

10 tháng 5

Phong trào Cần Vương (1885-1896) là minh chứng cho tinh thần yêu nước quật cường, bất khuất của nhân dân ta trước thực dân Pháp. Từ đó, bản thân em rút ra những bài học sâu sắc về tư tưởng yêu nước, trách nhiệm cá nhân, ý chí kiên cường và tư duy đổi mới để xây dựng và bảo vệ đất nước trong thời đại mới.

27 tháng 4

+ Điểm mạnh của kẻ thù: mạnh khi ở chiến thuyền, ta không phòng bị được trước + Điểm yếu của kẻ thù: dễ thụ động, hoang mang, hoảng loạn, rối lòng quân khi gặp hiện tượng nào đó bị bất ngờ + Thời điểm: Cuối năm 938, Lưu Hoàng Tháo đem thuyền chiến lăm le tiến vào bờ cõ nước ta + Địa điểm: Trên sông Bạch Đằng.

27 tháng 4

- Những phong tục của người Việt trong thời Bắc thuộc vẫn được duy trì đến ngày nay là:

+ Tục ăn trầu.

+ Tục làm bánh chưng, bánh giày trong các dịp lễ tết.

+ Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên; thờ cúng anh hùng dân tộc.

25 tháng 4

Tham khảo:

+ Điểm mạnh của kẻ thù: mạnh khi ở chiến thuyền, ta không phòng bị được trước + Điểm yếu của kẻ thù: dễ thụ động, hoang mang, hoảng loạn, rối lòng quân khi gặp hiện tượng nào đó bị bất ngờ + Thời điểm: Cuối năm 938, Lưu Hoàng Tháo đem thuyền chiến lăm le tiến vào bờ cõ nước ta + Địa điểm: Trên sông Bạch Đằng.

1. Nguyên nhân Nguyễn Tất Thành ra đi tìm đường cứu nước
  • Truyền thống yêu nước: Sinh ra trong gia đình trí thức yêu nước, quê hương có truyền thống đấu tranh, Người sớm nuôi ý chí đánh đuổi thực dân Pháp, giải phóng dân tộc.
  • Cảnh nước mất nhà tan: Chứng kiến cảnh thực dân Pháp thống trị, bóc lột tàn bạo, đồng bào lầm than, Người đau xót và quyết tâm tìm con đường giải phóng.
  • Sự bế tắc của các con đường cứu nước cũ: Nguyễn Tất Thành khâm phục tinh thần yêu nước của các bậc tiền bối như Phan Bội Châu (dựa vào Nhật) hay Phan Chu Trinh (dựa vào Pháp) nhưng không tán thành con đường của họ, nhận thấy đều dẫn đến thất bại.
  • Khát vọng tìm đường lối mới: Người muốn đi tìm một con đường cứu nước mới, đúng đắn và hiệu quả hơn để giải phóng dân tộc. 
 Tại sao chọn phương Tây?
  • Tìm hiểu bản chất kẻ thù: Người muốn sang Pháp, đến tận "sào huyệt" kẻ thù để xem họ làm ăn ra sao, tìm hiểu kỹ bản chất của thực dân Pháp, từ đó tìm cách đánh bại.
  • Học hỏi tinh hoa: Phương Tây là nơi sản sinh ra những tư tưởng lớn (Tự do - Bình đẳng - Bác ái), có sự phát triển vượt bậc về kinh tế và khoa học kỹ thuật.
  • Sự nhạy cảm chính trị: Trái với xu hướng hướng về phương Đông (Nhật, Trung Quốc) thời bấy giờ, Người chọn phương Tây để "khảo nghiệm thực tế" một cách triệt để, thực chất hơn
17 tháng 4

Cuộc cải cách của Lê Thánh Tông là một bước tiến lớn trong lịch sử phong kiến Việt Nam, góp phần đưa đất nước phát triển về mặt chính trị, pháp luật và văn hóa. Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận những mặt hạn chế của nó trong bối cảnh lịch sử và những tác động lâu dài.

17 tháng 4
Cuộc cải cách của vua Lê Thánh Tông (thế kỷ XV) được đánh giá là một cuộc cải cách toàn diện, sâu sắc và có tầm ảnh hưởng lớn nhất trong lịch sử Việt Nam thời trung đại. Dưới đây là các quan điểm đánh giá chính:
  • Về tính toàn diện và hệ thống:
    Đây là cuộc cải cách quy mô lớn trên mọi lĩnh vực: từ hành chính, kinh tế, quân sự đến văn hóa, giáo dục. Ông đã xóa bỏ các chức quan trung gian, chia cả nước thành 13 đạo thừa tuyên, giúp bộ máy nhà nước trở nên gọn nhẹ, tập quyền và hiệu quả hơn.
  • Về việc củng cố quyền lực nhà nước:
    Cải cách đã đưa chế độ quân chủ chuyên chế trung ương tập quyền của Đại Việt đạt đến đỉnh cao. Quyền lực được tập trung tối đa vào tay nhà vua, đồng thời thiết lập cơ chế kiểm soát, giám sát lẫn nhau giữa các quan lại để hạn chế sự lạm quyền và cát cứ.
  • Về phát triển kinh tế và xã hội:
    Việc ban hành Luật Hồng Đức và chính sách quân điền (chia ruộng đất công) đã giúp ổn định đời sống nhân dân, khuyến khích sản xuất nông nghiệp. Đây là minh chứng cho tư tưởng "lấy dân làm gốc" và sự tiến bộ trong tư duy quản trị xã hội của ông.
  • Về giá trị lịch sử và di sản:
    Cuộc cải cách không chỉ đưa Đại Việt trở thành cường quốc hùng mạnh nhất Đông Nam Á thời bấy giờ mà còn để lại nhiều bài học quý giá về trọng dụng nhân tài, cải cách hành chính và tinh thần thượng tôn pháp luật cho các thế hệ sau.
14 tháng 4
* Sự giống nhau:

- Mục tiêu: Đều yêu nước, thương dân, mong muốn đánh đuổi thực dân Pháp, giành độc lập dân tộc.

- Khuynh hướng: Đều đi theo khuynh hướng cách mạng dân chủ tư sản.

- Tư tưởng: Đều muốn canh tân đất nước, chịu ảnh hưởng của các tư tưởng tiến bộ.

* Sự khác nhau:


Tiêu chí

 
Phan Bội ChâuPhan Châu Trinh

Chủ trương/ Phương pháp

Bạo động vũ trang

: Dựa vào Nhật để đánh Pháp, xây dựng chế độ quân chủ lập hiến.

Cải cách xã hội

: Ôn hòa, "khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh", phản đối bạo động.

Hoạt động chính

Lập Hội Duy tân (1904), tổ chức phong trào Đông Du (1905-1908), cải tổ thành Việt Nam Quang phục hội (1912).

Mở cuộc vận động Duy tân ở Trung Kỳ (1906), gửi thư cho Pháp yêu cầu cải cách, diễn thuyết công khai.

Đối tượng dựa vào

Tìm kiếm sự ủng hộ của nước ngoài (Nhật Bản).

Dựa vào nội lực nhân dân, yêu cầu chính quyền thuộc địa cải cách.

Mục tiêu cuối cùng

Độc lập dân tộc trước, cải cách sau.

Nâng cao dân trí, dân quyền trước, độc lập sau.

14 tháng 4

Là cái tên

còn đúng cái nịt



Sau khi Liên Xô tan rã vào năm 1991, 15 quốc gia độc lập đã được hình thành (bao gồm cả Nga). 15 nước này được chia thành các khu vực như sau:
  1. Nga (Liên bang Nga)
  2. Đông Âu: Ukraine, Belarus, Moldova.
  3. Vùng Baltic: Estonia, Latvia, Lithuania (Litva).
  4. Trung Á: Kazakhstan, Kyrgyzstan, Tajikistan, Turkmenistan, Uzbekistan.
  5. Vùng Kavkaz: Armenia, Azerbaijan, Georgia (Gia-loóc-ghi-a)Sau khi Liên Xô tan rã vào năm 1991, 15 quốc gia độc lập đã được hình thành (bao gồm cả Nga). 15 nước này được chia thành các khu vực như sau:
  6. Nga (Liên bang Nga)
  7. Đông Âu: Ukraine, Belarus, Moldova.
  8. Vùng Baltic: Estonia, Latvia, Lithuania (Litva).
  9. Trung Á: Kazakhstan, Kyrgyzstan, Tajikistan, Turkmenistan, Uzbekistan.
  10. Vùng Kavkaz: Armenia, Azerbaijan, Georgia (Gia-loóc-ghi-a)
    tick mình đi mà năn nỉ bạn đó
10 tháng 4
1. Nguyên nhân Chân Lạp không thể kiểm soát hiệu quả Nam Bộ (Thế kỷ VII - XVI) Sau khi chinh phục Phù Nam vào thế kỷ VII, triều đình Chân Lạp gặp nhiều khó khăn trong việc quản lý vùng đất phương Nam vì các lý do sau:
  • Sự phân hóa nội bộ: Từ thế kỷ VIII, Chân Lạp chia cắt thành Lục Chân Lạp (vùng cao) và Thủy Chân Lạp (vùng trũng Nam Bộ). Sự chia rẽ này làm suy yếu khả năng quản lý tập trung.
  • Điều kiện tự nhiên khắc nghiệt: Thời kỳ này, Nam Bộ bị sụt lún, nước biển dâng khiến vùng đất trở nên sình lầy, ngập mặn và hoang vu, rất khó để định cư hay canh tác quy mô lớn.
  • Trọng tâm quyền lực thay đổi: Triều đình Angkor tập trung phát triển ở vùng nội địa (biển Hồ), ưu tiên nông nghiệp lúa nước và xây dựng đền đài ở Lục Chân Lạp hơn là khai thác vùng đất ngập nước phía Nam.
  • Sự suy yếu của vương triều: Từ thế kỷ XIV, đế quốc Angkor suy yếu do các cuộc tấn công của người Thái, khiến họ phải dời đô về phía Đông Nam (Phnom Penh), hoàn toàn bỏ ngỏ việc quản lý thực tế vùng Nam Bộ.
2. So sánh Phù Nam và vùng đất Nam Bộ thời Chân Lạp

Tiêu chí

Vương quốc Phù Nam (Thế kỷ I - VII)

Nam Bộ thời Chân Lạp (Thế kỷ VII - XVI)

Chính trị

Là một

 đế quốc hùng mạnh

, có hệ thống quản lý tập trung, hải quân mạnh và tầm ảnh hưởng rộng lớn khắp Đông Nam Á.

Là vùng biên viễn,

 quản lý lỏng lẻo

. Chính quyền trung ương hầu như không có sự hiện diện thực tế.

Kinh tế

Thương mại đường biển 

cực kỳ phát triển (cảng thị Óc Eo); kinh tế mở, giao thương nhộn nhịp với Ấn Độ, Trung Hoa.

Kinh tế

 suy thoái và manh mún

. Thương mại quốc tế lụi tàn; cư dân chủ yếu khai thác tự nhiên, săn bắn, hái lượm nhỏ lẻ.

Dân cư

Đông đúc, tập trung tại các đô thị cổ và các tuyến kênh đào.

Thưa thớt, chủ yếu là các nhóm cư dân bản địa sống rải rác trên các gò cao.


10 tháng 4

1)Nguyên nhân triều đình Chân Lạp không kiểm soát Nam Bộ:



Địa hình phức tạp, khó kiểm soát.

Chính sách yếu kém, lực lượng hạn chế.

Người dân địa phương tự chủ.

Ảnh hưởng của các thế lực bên ngoài.

Văn hóa địa phương phát triển riêng.



2)So sánh Phù Nam và Nam Bộ:



Chính trị: Phù Nam trung ương mạnh, tổ chức chặt chẽ; Nam Bộ phân tán, ít kiểm soát trung ương.

Kinh tế: Phù Nam dựa vào nông nghiệp, thủ công; Nam Bộ phát triển dựa vào nông nghiệp, thương mại.

Dưới đây là những nguyên nhân chính dẫn đến quyết định này của Hốt Tất Liệt:
  • -Sự thất bại nhục nhã trong hai lần trước: Sau hai lần xâm lược (1258 và 1285) đều bị quân dân nhà Trần đánh bại, đặc biệt là thất bại thảm hại của Thoát Hoan năm 1285, nhà Nguyên cảm thấy bị sỉ nhục và muốn phục thù để lấy lại uy danh của đế chế Mông Nguyên.
  • -Tham vọng bành trướng xuống phương Nam: Nhà Nguyên muốn biến Đại Việt thành bàn đạp để tiếp tục xâm lược các nước khác ở Đông Nam Á (như Chăm-pa, Java...). Việc chinh phục được Đại Việt sẽ giúp họ kiểm soát hoàn toàn con đường thông thương xuống phía Nam.
  • -Sự kiên quyết của nhà Trần: Vua tôi nhà Trần luôn giữ thái độ cứng rắn, không chịu khuất phục, không sang chầu và nhiều lần từ chối các yêu sách vô lý của nhà Nguyên. Điều này khiến Hốt Tất Liệt tức giận và quyết tâm dùng vũ lực để khuất phục hoàn toàn Đại Việt.
  • -Đình chỉ cuộc xâm lược Nhật Bản: Để tập trung toàn lực cho mặt trận phía Nam, Hốt Tất Liệt đã ra lệnh đình chỉ cuộc tấn công vào Nhật Bản, dồn quân đội và đóng tàu chiến để chuẩn bị cho cuộc xâm lược Đại Việt lần thứ ba với quy mô rất lớn.
4 tháng 4

- Âm mưu bành trướng, xâm lược của nhà Nguyên: muốn thôn tính Đại Việt để mở rộng lãnh thổ xuống phía Nam.

- Không chấp nhận thất bại ở hai lần trước (1258, 1285): quyết tâm phục thù, lấy lại uy danh

- Muốn khống chế Đại Việt làm bàn đạp đánh Chiêm Thành và các nước Đông Nam Á.

- Đại Việt không hoàn toàn thần phục: nhà Trần vẫn giữ độc lập, không chấp nhận sự kiểm soát của nhà Nguyên.