K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

i am doing good

9 tháng 10

Playing

9 tháng 10

3659 + 4689 - 2453

= 8348 - 2453

= 5895

Cảm ơn mọi người

What do you do on

9 tháng 10

thiếu câu hỏi rồi em

Tổng hợp kết quả các vòng tự luyện của IOETiếp tục tự luyệnBảng xếp hạngVòng tự luyệnSố lần thiĐiểm cao nhấtThời gian làm bàiVòng 113505 phút 47 giâyVòng 223507 phút 35 giâyVòng 313505 phút 57 giâyVòng 412809 phút 3 giâyVòng 512909 phút 30 giâyVòng 6129015 phút 20 giâyVòng 713607 phút 51 giâyLịch mở Tự luyệnVòng Tự luyện 115/08/2026Hoàn thànhVòng Tự luyện 217/08/2026Hoàn thànhVòng Tự luyện...
Đọc tiếp

Tổng hợp kết quả các vòng tự luyện của IOE

Tiếp tục tự luyệnBảng xếp hạng

Vòng tự luyện

Số lần thi

Điểm cao nhất

Thời gian làm bài

Vòng 1

1

350

5 phút 47 giây

Vòng 2

2

350

7 phút 35 giây

Vòng 3

1

350

5 phút 57 giây

Vòng 4

1

280

9 phút 3 giây

Vòng 5

1

290

9 phút 30 giây

Vòng 6

1

290

15 phút 20 giây

Vòng 7

1

360

7 phút 51 giây

Lịch mở Tự luyện

Vòng Tự luyện 1

15/08/2026

Hoàn thành

Vòng Tự luyện 2

17/08/2026

Hoàn thành

Vòng Tự luyện 3

24/08/2026

Hoàn thành

Vòng Tự luyện 4

31/08/2026

Hoàn thành

Vòng Tự luyện 5

07/09/2026

Hoàn thành

Vòng Tự luyện 6

14/09/2026

Hoàn thành

Vòng Tự luyện 7

21/09/2026

Hoàn thành

Vòng Tự luyện 8

28/09/2026

Đang mở

Vòng Tự luyện 9

05/10/2026

Vòng hiện tại

Vòng Tự luyện 10

12/10/2026

Chưa mở

Vòng Tự luyện 11

19/10/2026

Chưa mở

Vòng Tự luyện 12

26/10/2026

Chưa mở

Vòng Tự luyện 13

02/11/2026

Chưa mở

Vòng Tự luyện 14

09/11/2026

Chưa mở

Vòng Tự luyện 15

16/11/2026

Chưa mở

Vòng Tự luyện 16

30/11/2026

Chưa mở

Vòng Tự luyện 17

07/12/2026

Chưa mở

Vòng Tự luyện 18

14/12/2026

Chưa mở

Vòng Tự luyện 19

21/12/2026

Chưa mở

Vòng Tự luyện 20

28/12/2026

Chưa mở

Vòng Tự luyện 21

11/01/2027

Chưa mở

Vòng Tự luyện 22

18/01/2027

Chưa mở

Vòng Tự luyện 23

25/01/2027

Chưa mở

Vòng Tự luyện 24

01/02/2027

Chưa mở

Vòng Tự luyện 25

08/02/2027

Chưa mở

Vòng Tự luyện 26

15/02/2027

Chưa mở

Vòng Tự luyện 27

22/02/2027

Chưa mở

Vòng Tự luyện 28

08/03/2027

Chưa mở

Vòng Tự luyện 29

15/03/2027

Chưa mở

Vòng Tự luyện 30

22/03/2027

Chưa mở

Vòng Tự luyện 31

29/03/2027

Chưa mở

Vòng Tự luyện 32

12/04/2027

Chưa mở

Vòng Tự luyện 33

19/04/2027

Chưa mở

Vòng Tự luyện 34

26/04/2027

Chưa mở

Vòng Tự luyện 35

03/05/2027

Chưa mở

CÔNG TY CỔ PHẦN VTC TRUYỀN THÔNG TRỰC TUYẾN

Địa chỉ: Tầng 12, Tòa nhà VTC Online, 18 Tam Trinh, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Tổng đài: 1900.636.876 (Từ 8:30 đến 21:00 T2-CN)

6
8 tháng 10

đỉnh vtr

8 tháng 10

Sao bạn làm được hay vậy👑

8 tháng 10

Nik tiktok : zack D.basuri (nik thật )

8 tháng 10
  • In: ở, ở bên trong
  • On: trên, ở trên
  • At: ở, tại
  • Above: ở trên
  • Among: Ở giữa những/ trong số
  • Against: Tựa vào
  • Across: Phía bên kia
  • Under, Underneath, Beneath, Below: Phía dưới
  • By, beside, next to: Kế bên
  • Between: Ở giữa
  • Behind: Ở đằng sau
  • Inside: Ở bên trong
  • In front of: Ở phía trước
  • Near: Ở gần
  • Outside: Ở bên ngoài
8 tháng 10

in on at inside front of behind

8 tháng 10
  • lock /klɒk/: đồng hồ
  • Coffee table /ˈkɒfi ˈteɪbl/: bàn uống nước
  • End table: bàn vuông ít thường để tại góc phòng
  • Sofa /ˈsəʊfə/: ghế sopha
  • Remote control /rɪˈməʊt kənˈtrəʊl/: điều khiển từ xa
  • Rug /rʌɡ/: thảm trải sàn
  • Fireplace /ˈfaɪəpleɪs/: lò sưởi
  • Frame /freɪm/: sườn ảnh
  • Lampshade /ˈlæmpʃeɪd/: cái chụp đèn
  • Log /lɒɡ/: củi
  • Mantel /ˈmæntl/: bệ trên cửa lò sưởi
  • Ottoman /’ɒtəmən/: ghế dài có đệm
  • Sofa /ˈsəʊfə/: ghế sopha
  • Sound system: dàn âm thanh
  • Speaker /ˈspiːkə(r)/: loa
  • Staircase /ˈsteəkeɪs/: lòng cầu thang
  • Step /step/: bậc thang
  • Stereo system /steriəʊ ˈsɪstəm/: âm ly
  • Wall /wɔːl/: tường
  • Wall unit / wɔːl ˈjuːnɪt/: tủ tường
  • Lamp /læmp/: Đèn
  • Cushion /’kuʃn/: Gối tựa lưng
  • Fitted sheet /ˈfɪtɪd/ /ʃi:t/: Ga bọc
  • Pillowcase /ˈpɪləʊkeɪs/: Vỏ gối
  • Duvet cover /ˈduːveɪ ˈkʌvə/: Vỏ bọc chăn bông
  • Blanket /ˈblæŋkɪt/: Chăn, mền
  • Dressing table /ˈdrɛsɪŋ ˈteɪbl/: Bàn trang điểm
  • Bedside table /ˈbɛdˌsaɪd ˈteɪbl/: Bàn nhỏ bên cạnh giường
  • Mirror /ˈmɪrə/: Gương
  • Carpet /’kɑ:pit/: Thảm
  • Blinds /blaindz/: Rèm chắn sáng
  • Slippers /ˈslɪpəz/: Dép đi trong phòng
  • Bed /bɛd/: Giường
  • Bed sheet /bɛd ʃiːt/: Lót giường
  • Drap: Ga giường
  • Flat sheet /flæt//ʃi:t/: Ga phủ
  • Curtain /’kə:tn/: Rèm cửa
  • Mattress /ˈmætrɪs/: Nệm
  • Pillow /ˈpɪləʊ/: Gối
  • Barier matting: Thảm chùi chân
  • Wardrobe /ˈwɔːdrəʊb/: Tủ quần áo
  • Bedspread /ˈbɛdsprɛd/: Khăn trải giường
  • Headboard /’hedbɔ:d/: Tấm bảng tại phía đầu giường
  • Wallpaper /’wɔ:l,peipə/: Giấy dán tường
  • Jewellery box /’dʤu:əlri/ /bɔks/: Hộp chứa đồ trang sức
  • Alarm clock /ə’lɑ:m/ /klɔk/: Đồng hồ báo thức
  • Key tape /kiː teɪp/: Thẻ chìa khóa
  • Bathrobe /ˈbɑːθrəʊb/: Áo choàng
  • Tablespoon /ˈteɪblspuːn /: Thìa to
  • Spoon /spu:n/: Thìa
  • Soup spoon /suːp spuːn/: Thìa ăn súp
  • Wooden spoon /ˈwʊdn spuːn /: Thìa gỗ
  • Teaspoon /ˈtiːˌspuːn /: Thìa nhỏ
  • Glass /glɑ:s/: Cốc thủy tinh
  • Bowl /boul/: Bát
  • Chopsticks /ˈʧɒpstɪks /: Đũa
  • Crockery /ˈkrɒkəri /: Bát đĩa sứ
  • Saucer /ˈsɔːsə/: Đĩa đựng chén
  • Dessert spoon /dɪˈzɜːt spuːn/: Thìa ăn đồ tráng miệng
  • Fork /fɔːk/: Dĩa
  • Soup ladle /suːp ˈleɪdl/: Cái môi (để múc canh)
  • Cup /kʌp/: Chén

Ai hỏi mày nói xấu à

Chịu tôi không biết tiếng anh

Chịu tôi không biết tiếng anh

8 tháng 10

Vậy thì ít nói lại là được