Trong bài học về chủ đề Gia đình, em thấy có cụm từ 'share the financial burden' (chia sẻ gánh nặng tài chính). Nếu em muốn nói 'chia sẻ gánh nặng việc nhà' thì em có dùng được cụm 'share the housework burden' không, hay có cụm từ nào tự nhiên hơn không ạ?
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
- Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng → dùng Quá khứ đơn.
Ví dụ: in 2020, last year, ago, when...
- Không có mốc cụ thể, nói đã từng / chưa từng / đến nay / bao nhiêu lần / thành tựu → dùng Hiện tại hoàn thành.
- Có since/for → thường dùng Hiện tại hoàn thành.
Ví dụ: She has worked as a singer for five years.
Trong Speaking, để nói lịch sự hơn “I agree / I don’t agree”, em có thể dùng các mẫu sau:
1. Đồng ý
- That’s true. → Điều đó đúng.
- You’re right. → Bạn nói đúng.
- I think so, too. → Mình cũng nghĩ vậy.
- I completely agree with you. → Mình hoàn toàn đồng ý với bạn.
- That’s a good point. → Đó là một ý hay.
Ví dụ: A: Pop music is popular because it is easy to listen to.
B: That’s true. Many young people enjoy it.
2. Không đồng ý lịch sự
- I see your point, but I think… → Mình hiểu ý bạn, nhưng mình nghĩ…
- I’m not sure about that. → Mình không chắc về điều đó.
- I partly agree, but… → Mình đồng ý một phần, nhưng…
- That may be true, but… → Điều đó có thể đúng, nhưng…
- I have a different opinion. → Mình có ý kiến khác.
Ví dụ: A: Classical music is boring.
B: I see your point, but I think classical music can be relaxing.
3. Đồng ý một phần
- I agree with you to some extent. → Mình đồng ý với bạn ở một mức độ nào đó.
- That’s partly true. → Điều đó đúng một phần.
- You may be right, but… → Có thể bạn đúng, nhưng…
Ví dụ: A: Listening to music while studying is always helpful.
B: That’s partly true, but some songs can make students lose focus.
1. What is your favorite subject at school?
-> My favorite subject is English because it is interesting and useful.
2. How do you usually spend your free time?
-> I usually listen to music, watch films, or play sports in my free time.
3. Why is learning English important?
-> Learning English is important because it helps us communicate with people from other countries and get better jobs in the future.
4. What do you want to be in the future?
-> I want to be a teacher because I like helping students learn new things.
5. How can we protect the environment?
-> We can protect the environment by planting trees, saving water, recycling rubbish, and using less plastic.
I would like to travel to Japan in the future because it is a beautiful and modern country. I want to visit Tokyo, try Japanese food, and see cherry blossoms. I also want to learn more about Japanese culture and people.
I would like to visit Thailand the most because it is famous for its beautiful beaches, delicious food, and friendly people. I want to visit Bangkok, try Thai food, and learn more about Thai culture.
Trong Speaking, để nói lịch sự hơn “I agree / I don’t agree”, em có thể dùng các mẫu sau: 1. Đồng ý - That’s true. → Điều đó đúng. - You’re right. → Bạn nói đúng. - I think so, too. → Mình cũng nghĩ vậy. - I completely agree with you. → Mình hoàn toàn đồng ý với bạn. - That’s a good point. → Đó là một ý hay. Ví dụ: A: Pop music is popular because it is easy to listen to. B: That’s true. Many young people enjoy it. 2. Không đồng ý lịch sự - I see your point, but I think… → Mình hiểu ý bạn, nhưng mình nghĩ… - I’m not sure about that. → Mình không chắc về điều đó. - I partly agree, but… → Mình đồng ý một phần, nhưng… - That may be true, but… → Điều đó có thể đúng, nhưng… - I have a different opinion. → Mình có ý kiến khác. Ví dụ: A: Classical music is boring. B: I see your point, but I think classical music can be relaxing. 3. Đồng ý một phần - I agree with you to some extent. → Mình đồng ý với bạn ở một mức độ nào đó. - That’s partly true. → Điều đó đúng một phần. - You may be right, but… → Có thể bạn đúng, nhưng… Ví dụ: A: Listening to music while studying is always helpful. B: That’s partly true, but some songs can make students lose focus.
1. Cấu trúc đoạn văn dễ dùng
Câu 1: Giới thiệu địa điểm
Nêu tên danh lam thắng cảnh, vị trí và ấn tượng chung.
Câu 2–3: Mô tả vẻ đẹp / hoạt động du lịch sinh thái
Nói về cảnh quan thiên nhiên, hoạt động du khách có thể làm.
Câu 4–5: Lợi ích và cách bảo vệ
Nêu lợi ích của du lịch sinh thái và việc cần làm để bảo vệ nơi đó.
Câu cuối: Kết luận / cảm nghĩ
Khẳng định đây là nơi đáng tham quan và cần được giữ gìn.
2. Từ nối nên dùng
Firstly / First of all: trước hết
Secondly / In addition / Moreover: ngoài ra, hơn nữa
For example: ví dụ
Therefore / As a result: vì vậy
However: tuy nhiên
Finally / In conclusion: cuối cùng, kết luận
3. Mẫu câu hay
It is famous for… → Nơi đó nổi tiếng với…
Visitors can… → Du khách có thể…
Eco-tourism helps… → Du lịch sinh thái giúp…
It is important to… → Điều quan trọng là…
We should avoid… → Chúng ta nên tránh…
“share the housework burden” vẫn hiểu được, nhưng nghe hơi nặng và không tự nhiên bằng một số cách nói khác tự nhiên hơn, em nên dùng:
- share the household chores
→ chia sẻ việc nhà
Ví dụ: Family members should share the household chores.
- share the responsibility for housework
→ chia sẻ trách nhiệm làm việc nhà
Ví dụ: Parents and children should share the responsibility for housework.
- divide household chores fairly
→ phân chia việc nhà một cách công bằng
Ví dụ: Household chores should be divided fairly among family members.
- help with the housework
→ phụ giúp việc nhà
Ví dụ: Children can help with the housework after school.
- share domestic responsibilities
→ chia sẻ trách nhiệm gia đình/việc nhà, trang trọng hơn
Ví dụ: Couples should share domestic responsibilities to build a happier family.