K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

2 giờ trước (9:06)

Trong Speaking, để nói lịch sự hơn “I agree / I don’t agree”, em có thể dùng các mẫu sau: 1. Đồng ý - That’s true. → Điều đó đúng. - You’re right. → Bạn nói đúng. - I think so, too. → Mình cũng nghĩ vậy. - I completely agree with you. → Mình hoàn toàn đồng ý với bạn. - That’s a good point. → Đó là một ý hay. Ví dụ: A: Pop music is popular because it is easy to listen to. B: That’s true. Many young people enjoy it. 2. Không đồng ý lịch sự - I see your point, but I think… → Mình hiểu ý bạn, nhưng mình nghĩ… - I’m not sure about that. → Mình không chắc về điều đó. - I partly agree, but… → Mình đồng ý một phần, nhưng… - That may be true, but… → Điều đó có thể đúng, nhưng… - I have a different opinion. → Mình có ý kiến khác. Ví dụ: A: Classical music is boring. B: I see your point, but I think classical music can be relaxing. 3. Đồng ý một phần - I agree with you to some extent. → Mình đồng ý với bạn ở một mức độ nào đó. - That’s partly true. → Điều đó đúng một phần. - You may be right, but… → Có thể bạn đúng, nhưng… Ví dụ: A: Listening to music while studying is always helpful. B: That’s partly true, but some songs can make students lose focus.

2 giờ trước (9:08)

1. Cấu trúc đoạn văn dễ dùng

Câu 1: Giới thiệu địa điểm

Nêu tên danh lam thắng cảnh, vị trí và ấn tượng chung.

Câu 2–3: Mô tả vẻ đẹp / hoạt động du lịch sinh thái

Nói về cảnh quan thiên nhiên, hoạt động du khách có thể làm.

Câu 4–5: Lợi ích và cách bảo vệ

Nêu lợi ích của du lịch sinh thái và việc cần làm để bảo vệ nơi đó.

Câu cuối: Kết luận / cảm nghĩ

Khẳng định đây là nơi đáng tham quan và cần được giữ gìn.

2. Từ nối nên dùng

Firstly / First of all: trước hết

Secondly / In addition / Moreover: ngoài ra, hơn nữa

For example: ví dụ

Therefore / As a result: vì vậy

However: tuy nhiên

Finally / In conclusion: cuối cùng, kết luận

3. Mẫu câu hay

It is famous for… → Nơi đó nổi tiếng với…

Visitors can… → Du khách có thể…

Eco-tourism helps… → Du lịch sinh thái giúp…

It is important to… → Điều quan trọng là…

We should avoid… → Chúng ta nên tránh…

2 giờ trước (9:10)

1. What should people do to protect the environment?

-> People should plant more trees, save water, recycle rubbish, and use less plastic.

2. What are the benefits of using renewable energy?

-> Renewable energy helps reduce pollution and save natural resources. It is also better for the environment.

3. Do you think technology makes our lives better? Why or why not?

-> Yes, I do. Technology makes our lives better because it helps us study, work, and communicate more easily.

4. What can students do to stay healthy?

-> Students can do exercise, eat healthy food, drink enough water, and sleep well.

5. Which place would you like to visit in the future? Why?

-> I would like to visit Thailand in the future because it has beautiful beaches, delicious food, and friendly people.

2 giờ trước (9:11)

Muốn nói giảm sử dụng tài nguyên → dùng reduce the use/consumption of natural resources.

Muốn nói làm cạn kiệt tài nguyên → dùng deplete natural resources.

2 giờ trước (9:13)

Past Simple = WHEN?

→ Xảy ra khi nào? Có mốc quá khứ rõ.

Present Perfect = EXPERIENCE / RESULT UNTIL NOW

→ Kinh nghiệm, kết quả, thành tựu tính đến hiện tại.

Ví dụ: My father bought a new car last week. → Có last week → Past Simple.

My father has bought a new car. → Không nói khi nào, nhấn mạnh hiện tại bố đã có xe mới → Present Perfect.