1What do you enjoy doing in your free time?
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Trong Speaking, để nói lịch sự hơn “I agree / I don’t agree”, em có thể dùng các mẫu sau: 1. Đồng ý - That’s true. → Điều đó đúng. - You’re right. → Bạn nói đúng. - I think so, too. → Mình cũng nghĩ vậy. - I completely agree with you. → Mình hoàn toàn đồng ý với bạn. - That’s a good point. → Đó là một ý hay. Ví dụ: A: Pop music is popular because it is easy to listen to. B: That’s true. Many young people enjoy it. 2. Không đồng ý lịch sự - I see your point, but I think… → Mình hiểu ý bạn, nhưng mình nghĩ… - I’m not sure about that. → Mình không chắc về điều đó. - I partly agree, but… → Mình đồng ý một phần, nhưng… - That may be true, but… → Điều đó có thể đúng, nhưng… - I have a different opinion. → Mình có ý kiến khác. Ví dụ: A: Classical music is boring. B: I see your point, but I think classical music can be relaxing. 3. Đồng ý một phần - I agree with you to some extent. → Mình đồng ý với bạn ở một mức độ nào đó. - That’s partly true. → Điều đó đúng một phần. - You may be right, but… → Có thể bạn đúng, nhưng… Ví dụ: A: Listening to music while studying is always helpful. B: That’s partly true, but some songs can make students lose focus.
1. Cấu trúc đoạn văn dễ dùng
Câu 1: Giới thiệu địa điểm
Nêu tên danh lam thắng cảnh, vị trí và ấn tượng chung.
Câu 2–3: Mô tả vẻ đẹp / hoạt động du lịch sinh thái
Nói về cảnh quan thiên nhiên, hoạt động du khách có thể làm.
Câu 4–5: Lợi ích và cách bảo vệ
Nêu lợi ích của du lịch sinh thái và việc cần làm để bảo vệ nơi đó.
Câu cuối: Kết luận / cảm nghĩ
Khẳng định đây là nơi đáng tham quan và cần được giữ gìn.
2. Từ nối nên dùng
Firstly / First of all: trước hết
Secondly / In addition / Moreover: ngoài ra, hơn nữa
For example: ví dụ
Therefore / As a result: vì vậy
However: tuy nhiên
Finally / In conclusion: cuối cùng, kết luận
3. Mẫu câu hay
It is famous for… → Nơi đó nổi tiếng với…
Visitors can… → Du khách có thể…
Eco-tourism helps… → Du lịch sinh thái giúp…
It is important to… → Điều quan trọng là…
We should avoid… → Chúng ta nên tránh…
1. What should people do to protect the environment?
-> People should plant more trees, save water, recycle rubbish, and use less plastic.
2. What are the benefits of using renewable energy?
-> Renewable energy helps reduce pollution and save natural resources. It is also better for the environment.
3. Do you think technology makes our lives better? Why or why not?
-> Yes, I do. Technology makes our lives better because it helps us study, work, and communicate more easily.
4. What can students do to stay healthy?
-> Students can do exercise, eat healthy food, drink enough water, and sleep well.
5. Which place would you like to visit in the future? Why?
-> I would like to visit Thailand in the future because it has beautiful beaches, delicious food, and friendly people.
Muốn nói giảm sử dụng tài nguyên → dùng reduce the use/consumption of natural resources.
Muốn nói làm cạn kiệt tài nguyên → dùng deplete natural resources.
Past Simple = WHEN?
→ Xảy ra khi nào? Có mốc quá khứ rõ.
Present Perfect = EXPERIENCE / RESULT UNTIL NOW
→ Kinh nghiệm, kết quả, thành tựu tính đến hiện tại.
Ví dụ: My father bought a new car last week. → Có last week → Past Simple.
My father has bought a new car. → Không nói khi nào, nhấn mạnh hiện tại bố đã có xe mới → Present Perfect.
report