K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

cần chăm chỉ học tập và học hỏi nhé

Trong bài thơ Đ

ồng chí (Chính Hữu), tình cảm đồng đội được thể hiện vô cùng thiêng liêng, cao đẹp mà rất đỗi chân thực. Đó làsự thấu hiểu, sẻ chia sâu sắc từ hoàn cảnh xuất thân nghèo khó, gắn kết bởi lý tưởng cách mạng, cùng nhau vượt qua mọi gian khổ và tỏa sáng bằng hình ảnh biểu tượng đầy chất thơ. [1, 2, 3]

Thành phần tình thái là thành phần biệt lập không tham gia vào cấu trúc ngữ pháp chính của câu. Vai trò chính của nó làthể hiện thái độ, cách nhìn nhận, sự đánh giá hoặc mức độ tin tưởng của người nói (hoặc người viết) đối với sự việc được đề cập.

Sự khác nhau giữa tác giả dân giantác giả văn học nằm ở bản chất sáng tác. Trong khitác giả dân gian là cá nhân vô danh đại diện cho tập thể và sáng tác theo phương thức truyền miệng, thì tác giả văn học lại là một cá nhân có tên tuổi rõ ràng, sáng tác mang dấu ấn phong cách độc bản


11 tháng 6

chịu

12 tháng 6

bài văn nào bn nhỉ?

Trong văn bản nghị luận, các yếu tố phụ trợ như miêu tả, biểu cảm, thuyết minh được kết hợp nhằm tăng hiệu quả diễn đạt và sức thuyết phục cho lập luận.

1. Yếu tố miêu tả

  • Giúp tái hiện sự việc, con người, hiện tượng một cách cụ thể, sinh động.
  • Làm cho vấn đề nghị luận trở nên rõ ràng, gần gũi hơn với người đọc.
  • Góp phần tăng sức gợi hình, gợi cảm cho bài viết.

Ví dụ: miêu tả cảnh đói khổ trong Vợ nhặt giúp làm nổi bật giá trị hiện thực của tác phẩm.


2. Yếu tố biểu cảm

  • Bộc lộ tình cảm, thái độ, cảm xúc của người viết trước vấn đề nghị luận.
  • Tạo sự đồng cảm, tác động vào tình cảm người đọc.
  • Làm cho bài văn nghị luận không khô khan mà giàu cảm xúc hơn.

Ví dụ: khi phân tích nhân vật Chí Phèo, yếu tố biểu cảm giúp thể hiện sự xót thương đối với số phận người nông dân.


3. Yếu tố thuyết minh

  • Cung cấp thông tin, giải thích, giới thiệu đặc điểm của sự vật, hiện tượng hoặc vấn đề được bàn luận.
  • Giúp người đọc hiểu chính xác nội dung nghị luận.
  • Tăng tính khách quan và tính khoa học cho bài viết.

Ví dụ: thuyết minh về hoàn cảnh sáng tác của Tuyên ngôn Độc lập giúp làm rõ giá trị lịch sử của văn bản.


Khái quát:

Các yếu tố miêu tả, biểu cảm và thuyết minh giúp văn bản nghị luận trở nên sinh động, giàu cảm xúc, dễ hiểu và tăng sức thuyết phục cho luận điểm.

1. Yếu tố Tự sự và Miêu tả
  • Tác dụng: Giúp luận điểm, luận cứ trở nên cụ thể, sinh động và dễ hình dung hơn. Thay vì chỉ nói lý thuyết suông, việc kể lại một câu chuyện hoặc miêu tả một hình ảnh sẽ giúp người đọc "thấy" được vấn đề.
  • Ví dụ: Khi nghị luận về lòng hiếu thảo, việc kể một câu chuyện ngắn về sự chăm sóc của con cái dành cho cha mẹ sẽ làm bài viết chân thực hơn.
2. Yếu tố Biểu cảm
  • Tác dụng: Giúp bộc lộ tình cảm, thái độ của người viết, từ đó dễ dàng tác động đến cảm xúc và khơi gợi sự đồng cảm của người đọc. Yếu tố này làm cho bài nghị luận có sức truyền cảm mạnh mẽ.
  • Ví dụ: Sử dụng những câu văn bộc lộ sự trăn trở, xót xa trước một hiện tượng tiêu cực trong xã hội.
3. Yếu tố Thuyết minh
  • Tác dụng: Cung cấp những tri thức khách quan, chính xác về đối tượng đang được bàn luận, giúp luận điểm có cơ sở khoa học và đáng tin cậy hơn.

tốt bụ ng

1. Bi kịch tha hóa (Bi kịch bị lưu manh hóa) Từ một nông dân hiền lành, giàu tự trọng, Chí Phèo bị đẩy vào nhà tù thực dân. Sau khi ra tù, Chí bị biến đổi hoàn toàn cả về nhân hình (mặt đầy sẹo, vằn dọc vằn ngang) lẫn nhân tính (trở thành "con quỷ dữ của làng Vũ Đại", chuyên đâm thuê chém mướn, rạch mặt ăn vạ). 2. Bi kịch bị từ chối quyền làm người Đây là bi kịch đau đớn và sâu sắc nhất, xuất hiện sau khi Chí gặp Thị Nở và khao khát hoàn lương:
  • Sự thức tỉnh: Bát cháo hành của Thị Nở đánh thức bản chất lương thiện trong Chí. Chí thèm lương thiện và muốn làm hòa với mọi người.
  • Sự khước từ: Bà cô Thị Nở (đại diện cho định kiến xã hội) đã ngăn cản, khiến cánh cửa trở lại cuộc đời lương thiện của Chí bị đóng sập.
  • Kết cục bi thảm: Chí Phèo nhận ra mình không thể làm người lương thiện được nữa. Anh chọn cái chết (giết Bá Kiến và tự sát) để giải thoát và bảo vệ phần lương thiện vừa thức tỉnh.

Nhân vật Chí Phèo thể hiện bi kịch của người nông dân bị tha hóa và bị cự tuyệt quyền làm người trong xã hội thực dân phong kiến trước Cách mạng tháng Tám.

Thứ nhất, Tràng là một người hiền lành, chất phác và có phần ngây ngô. Tràng sống bằng nghề đẩy xe bò thuê, tính tình vô tư, hay đùa cợt với trẻ con trong xóm ngụ cư. Giữa lúc nạn đói khủng khiếp đang diễn ra, Tràng chỉ hò một câu cho đỡ nhọc chứ không hề có ý định trêu ghẹo ai, nhưng khi thị bám vào câu hò đó đòi ăn, Tràng vẫn sẵn sàng đãi thị bốn bát bánh đúc.Thứ hai, Tràng là người giàu tình thương và lòng nhân hậu. Dù bản thân và mẹ già cũng đang mấp mé bên bờ vực của cái chết vì đói, nhưng khi thấy người đàn bà rách rưới, đói khát, Tràng đã không nỡ bỏ mặc. Tràng chấp nhận đưa thị về làm vợ, cưu mang một mạng người trong hoàn cảnh khó khăn nhất. Hành động này xuất phát từ lòng thương người thực sự của một người lao động nghèo.Thứ ba, Tràng luôn khao khát hạnh phúc gia đình và có ý thức trách nhiệm. Sau đêm thành vợ thành chồng, Tràng có sự thay đổi lớn về nhận thức. Tràng cảm thấy mình trưởng thành hơn, thấy yêu thương và gắn bó với ngôi nhà của mình. Tràng tự thấy bản thân có trách nhiệm phải cùng vợ con lo cho tương lai, không còn là anh chàng vô lo vô nghĩ như trước nữa.Qua nhân vật Tràng, nhà văn Kim Lân đã làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn của những người nông dân nghèo Việt Nam: dù trong hoàn cảnh khốn cùng, họ vẫn yêu thương nhau và luôn hướng về sự sống, hướng về tương lai.