K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

"The laptop fell off the table and the screen was badly damaged. Three passengers were seriously injured in the train accident yesterday. The soldier was wounded in the chest by a flying bullet. She cried because his harsh words hurt her feelings. The severe wildfire destroyed thousands of hectares of forest."

26 tháng 5

\(-\) environmental protection (noun phrase) : bảo vệ môi trường

30 tháng 5

protect environment

30 tháng 5

Chào em, câu hỏi này chưa rõ nhé

18 tháng 6
Để viết được một bài văn hay, yếu tố quan trọng nhất chính làCảm xúc chân thật của người viết kết hợp với Tư duy logic sâu sắc.Một bài văn dù có dùng từ ngữ hoa mỹ đến đâu nhưng thiếu đi hai yếu tố này sẽ chỉ là một vỏ bọc rỗng tuếch.Sức mạnh của Cảm xúc và Tư duy
  • Cảm xúc chân thật:
    • Tạo ra linh hồn cho bài viết.
    • Giúp kết nối chạm đến trái tim người đọc.
    • Tránh việc rập khuôn theo văn mẫu.
  • Tư duy logic:
    • Giúp sắp xếp ý tưởng mạch lạc.
    • Giúp lập luận sắc bén và thuyết phục.
    • Giữ cho bài viết đi đúng trọng tâm.

Các yếu tố bổ trợ không thể thiếuBên cạnh yếu tố cốt lõi trên, một bài văn xuất sắc cần được hoàn thiện bởi kiềng ba chân sau:
    [ Bài văn hay ]
      /    |    \
     /     |     \
[Vốn từ] [Cấu trúc] [Góc nhìn]
  • Vốn từ phong phú: Sử dụng từ ngữ linh hoạt, diễn đạt tự nhiên và giàu hình ảnh.
  • Cấu trúc rõ ràng: Bố cục ba phần (Mở – Thân – Kết) mạch lạc, chuyển ý mượt mà.
  • Góc nhìn mới mẻ: Biết phát hiện những khía cạnh độc đáo từ những đề tài quen thuộc.
Nếu em đang chuẩn bị cho một bài viết cụ thể, hãy chia sẻ với tôi:
  • Đề tài em định viết thuộc thể loại nào (Văn nghị luận xã hội, nghị luận văn học hay văn biểu cảm)?
  • Đối tượng người đọc hướng tới là ai?

HURT (Làm đau / Tổn thương cảm xúc)

DAMAGE (Hủy hoại / Làm hư hại)

INJURE (Làm bị thương / Suy giảm thể chất)

WOUND (Làm bị thương sâu / Vết thương vũ khí)

"Respect" phù hợp nhất vì nó mang tính vừa đủ, khách quan và chuyên nghiệp, không bị quá đà về mặt cảm xúc như admire hay mang tính thần thánh hóa như worship.

30 tháng 5

Respect phù hợp nhất vì nó mang nghĩa tôn trọng, coi trọng và cư xử đúng mực với một người, quy định, truyền thống hoặc môi trường.

Ví dụ: Students should respect school rules. = Học sinh nên tôn trọng/chấp hành nội quy trường học.

Admire nghĩa là ngưỡng mộ ai đó vì họ giỏi, tốt đẹp hoặc thành công. Ví dụ: I admire my teacher. = Em ngưỡng mộ giáo viên của mình.

Worship nghĩa là tôn thờ, sùng bái, thường dùng cho thần linh hoặc sự tôn kính quá mức. Ví dụ: They worship God.

Vì vậy, nếu nói về rules, laws, traditions, parents, teachers, or the environment, respect tự nhiên và phù hợp hơn admire hoặc worship.

Ecotourism nhé em!

30 tháng 5

Thuật ngữ phổ biến nhất là sustainable tourism = du lịch bền vững. Ngoài ra còn có một số cụm gần nghĩa:

- eco-tourism / ecotourism = du lịch sinh thái, thường gắn với thiên nhiên và bảo vệ môi trường.

Example: Ecotourism helps protect natural areas and local communities.

- responsible tourism = du lịch có trách nhiệm, nhấn mạnh việc du khách cư xử đúng mực, tôn trọng môi trường và người dân địa phương.

Example: Responsible tourism encourages visitors to reduce waste and respect local culture.

- green tourism = du lịch xanh, thân thiện với môi trường.

Example: Green tourism is becoming more popular among young travellers.

Trong bài viết, em có thể viết: Instead of mass tourism, governments should promote sustainable tourism to protect the environment and local communities.

Respect (Tôn trọng)

Admire (Ngưỡng mộ)

Worship (Sùng bái/Thờ phụng)

Nên "Respect" phù hợp nhất vì nó mang tính vừa đủ, khách quan và chuyên nghiệp, không bị quá đà về mặt cảm xúc như admire hay mang tính thần thánh hóa như worship.