K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

Track: Đường mòn thô sơ do con người hoặc xe cộ qua lại tạo thành (thường rộng hơn, có thể là đường đất cho xe chạy).

Trace: Không phải là con đường. Trong du lịch, nó mang nghĩa là "dấu vết" còn sót lại của lịch sử, di tích hoặc một nền văn minh cổ (Ví dụ: traces of an ancient civilization).

Có rất nhiều cụm từ hay như:

  • Obey the rules: Tuân theo, nghe lời (mang tính phục tùng, thường dùng trong trường học, gia đình).
  • Abide by the rules: Tuân thủ (rất trang trọng, dùng nhiều trong văn bản pháp luật, quy định tổ chức).
  • Observe the rules: Tôn trọng và thực hiện theo đúng quy định (thường dùng trong bối cảnh trang nghiêm, lễ nghi, hoặc quy tắc cộng đồng).
30 tháng 5

protect environment

Obey (Tuân lệnh / Nghe lời). Ví dụ: You must obey the traffic laws. (Bạn bắt buộc phải chấp hành luật giao thông).

Abide by (Tôn trọng và Cam kết theo). Ví dụ: Both parties agree to abide by the terms of the contract. (Cả hai bên đồng ý tuân thủ các điều khoản của hợp đồng).

Observe (Giữ gìn / Thực hành theo). Ví dụ: Crucial religious holidays are strictly observed here. (Các ngày lễ tôn giáo quan trọng được tôn trọng và thực hiện rất nghiêm ngặt tại đây).

1. Dirt trail (Đường mòn đất - Lựa chọn đúng)

2. Dirt track (Đường đua đất / Đường đất thô cho xe)

3. Dirt route (Tuyến đường đất)


30 tháng 5

Chọn dirt trail vì cụm này tự nhiên nhất khi nói về một lối mòn/đường nhỏ bằng đất, thường dùng cho đi bộ, hiking, trekking, chạy bộ hoặc đi trong rừng/núi.

Dirt track cũng đúng, nhưng thường gợi cảm giác đường đất để xe chạy, đua xe, đạp xe, hoặc một “track” có hình dạng/vòng tuyến rõ hơn.

Example: The motorbikes raced along a dirt track.

Dirt route nghe kém tự nhiên hơn, vì route nhấn mạnh tuyến đường/lộ trình từ điểm A đến điểm B, không nhấn mạnh bề mặt đường là đất. Người bản xứ ít nói dirt route.

=> Vì vậy: We walked along a dirt trail through the forest. = Chúng tôi đi bộ trên một lối mòn đất xuyên qua khu rừng.

Trong ngữ cảnh đi bộ, thiên nhiên, rừng núi, dirt trail là lựa chọn tự nhiên và chính xác nhất.

25 tháng 5

Google Chrome, Mozilla Firefox, Microsoft Edge, Safari, Cốc Cốc, Opera.

Dirt trail (Đường mòn đất - Lựa chọn đúng)

30 tháng 5

Trong ngữ cảnh đi rừng, dirt trail nghĩa là một lối mòn bằng đất, thường nhỏ, không được trải nhựa, dùng để đi bộ xuyên qua rừng, núi hoặc khu vực thiên nhiên.

Ví dụ: We followed a dirt trail through the forest. = Chúng tôi đi theo một lối mòn đất xuyên qua khu rừng.

Một số cụm gần nghĩa:

- forest trail = lối mòn trong rừng

- woodland trail = lối mòn trong khu rừng/cánh rừng nhỏ

- nature trail = đường mòn thiên nhiên

- hiking trail = đường mòn đi bộ đường dài

- footpath = lối đi bộ nhỏ

- dirt path = lối đi bằng đất

Trong bài viết, nếu muốn diễn đạt tự nhiên, em có thể dùng forest trail, hiking trail, hoặc dirt path tùy ngữ cảnh.

30 tháng 5

Trong bài đọc, ngữ cảnh hay đoạn thông tin nào em nhỉ?